Iliria Fushë-Krujë vs Oriku: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Iliria Fushë-Krujë
phong độ sân nhà
L W D W D
1st Division
Stadiumi Redi Maloku
Logo Oriku
phong độ sân khách
L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Iliria Fushë-Krujë
Oriku

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Iliria Fushë-Krujë (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oriku (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.10
2.60
1.60
0.00
0.00
0.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
2.00
2.50
1.67
Hệ số BTTS
3.45
4.00
2.90
2.20
3.25
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Iliria Fushë-Krujë (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oriku (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D D L
L W D W D
L W D D L
vs
L L L L L
L L
L L L
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
O O U O U
U O U U U
vs
U O O U U
O U
U O U
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
Y Y N Y Y
N N Y Y N
vs
N Y N N N
Y N
N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 2.40 2.00 Iliria Fushë-Krujë (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.33 2.00 2.67 Oriku (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oriku +0.13
Iliria Fushë-Krujë +0.20
Oriku +0.47
Iliria Fushë-Krujë +0.07
Iliria Fushë-Krujë +0.40
Oriku +0.27
Oriku +0.33
Ngang nhau
Oriku +0.67
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.40 1.00 Iliria Fushë-Krujë (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.25 0.50 0.00 Oriku (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Iliria Fushë-Krujë +0.95
Iliria Fushë-Krujë +0.70
Iliria Fushë-Krujë +1.20
Iliria Fushë-Krujë +1.15
Iliria Fushë-Krujë +0.90
Iliria Fushë-Krujë +1.40
Iliria Fushë-Krujë +0.75
Iliria Fushë-Krujë +0.50
Iliria Fushë-Krujë +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.00 1.00 Iliria Fushë-Krujë (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.08 1.50 2.67 Oriku (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Iliria Fushë-Krujë tốt hơn
Iliria Fushë-Krujë tốt hơn
Iliria Fushë-Krujë tốt hơn
Iliria Fushë-Krujë tốt hơn
Iliria Fushë-Krujë tốt hơn
Iliria Fushë-Krujë tốt hơn
Iliria Fushë-Krujë tốt hơn
Iliria Fushë-Krujë tốt hơn
Iliria Fushë-Krujë tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Iliria Fushë-Krujë
Oriku

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Iliria Fushë-Krujë (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oriku (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.4 1 0.25 0.5 0
Bàn thủng lưới/trận 1 1 1 2.08 1.5 2.67
Tổng bàn thắng/trận 2.2 2.4 2 2.33 2 2.67
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 25% 50% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1st Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Iliria Fushë-Krujë
Oriku

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Iliria Fushë-Krujë (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oriku (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1st Division · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pogradeci 5 3 2 0 7:1 +6 11 D W W D W
2 Besa Kavajë 5 3 1 1 15:5 +10 10 D W W L W
3 Bylis 5 2 3 0 5:3 +2 9 D W D D W
4 Kastrioti Krujë 5 2 2 1 7:5 +2 8 D L W D W
5 Korabi Peshkopi 5 2 1 2 4:7 -3 7 W W D L L
6 Flamurtari 5 1 3 1 6:5 +1 6 D D L D W
7 Iliria Fushë-Krujë 5 1 3 1 5:5 0 6 D W D D L
8 FK Kukesi 5 2 0 3 6:7 -1 6 W L L W L
9 Burreli 5 1 3 1 5:6 -1 6 D D L W D
10 Besëlidhja Lezhë 5 1 2 2 3:5 -2 5 L L D W D
11 Sopoti Librazhd 5 1 2 2 5:9 -4 5 D L W D L
12 Oriku 5 0 0 5 1:11 -10 0 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Besa Kavajë 3 2 1 0 10:3 +7 7
2 Kastrioti Krujë 2 2 0 0 3:0 +3 6
3 FK Kukesi 3 2 0 1 5:3 +2 6
4 Iliria Fushë-Krujë 3 1 2 0 4:2 +2 5
5 Bylis 3 1 2 0 2:1 +1 5
6 Flamurtari 2 1 1 0 3:1 +2 4
7 Pogradeci 2 1 1 0 2:1 +1 4
8 Korabi Peshkopi 3 1 1 1 2:3 -1 4
9 Besëlidhja Lezhë 2 1 0 1 3:3 0 3
10 Burreli 3 0 2 1 3:5 -2 2
11 Sopoti Librazhd 2 0 1 1 1:5 -4 1
12 Oriku 2 0 0 2 1:3 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pogradeci 3 2 1 0 5:0 +5 7
2 Bylis 2 1 1 0 3:2 +1 4
3 Burreli 2 1 1 0 2:1 +1 4
4 Sopoti Librazhd 3 1 1 1 4:4 0 4
5 Besa Kavajë 2 1 0 1 5:2 +3 3
6 Korabi Peshkopi 2 1 0 1 2:4 -2 3
7 Kastrioti Krujë 3 0 2 1 4:5 -1 2
8 Flamurtari 3 0 2 1 3:4 -1 2
9 Besëlidhja Lezhë 3 0 2 1 0:2 -2 2
10 Iliria Fushë-Krujë 2 0 1 1 1:3 -2 1
11 FK Kukesi 2 0 0 2 1:4 -3 0
12 Oriku 3 0 0 3 0:8 -8 0