Dự đoán và thống kê Superliga Albania
2.88
TB bàn thắng mỗi trận
67%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
58%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
88%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Superliga
Albania
Albania
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
Bảng xếp hạng Superliga Albania
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Teuta Durrës
|
5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 2 | +8 | 13 | W W W W D | |
| 2 |
Egnatia Rrogozhinë
|
5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | +6 | 12 | W L W W W | |
| 3 |
Dinamo Tirana
|
5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | +5 | 12 | W W W W L | |
| 4 |
Laci
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | L W L W D | |
| 5 |
AF Elbasani
|
5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | D W L D D | |
| 6 |
Tirana
|
5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | D D W L L | |
| 7 |
Partizani
|
5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 4 | L L W L D | |
| 8 |
Vora
|
5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 4 | D L L L W | |
| 9 |
Skenderbeu Korce
|
5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | D D L L D | |
| 10 |
Vllaznia Shkodër
|
5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | L L L D D |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới Superliga Albania
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hidalgo Fresneda Hugo Tirana | 1 | - | 0 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất Superliga Albania
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hidalgo Fresneda Hugo Tirana | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất Superliga Albania
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hidalgo Fresneda Hugo Tirana | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất Superliga Albania
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hidalgo Fresneda Hugo Tirana | 1 | - | 0 |