MB Rouisset vs CS Constantine: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo MB Rouisset
phong độ sân nhà
W W W W W
Ligue 1
Sân chưa xác định
Logo CS Constantine
phong độ sân khách
L D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

MB Rouisset
CS Constantine

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

MB Rouisset (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Constantine (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.15
5.00
1.30
1.80
3.30
0.30
Hệ số Trên 2.5
0.50
1.00
0.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
2.20
2.20
2.20
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

MB Rouisset (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Constantine (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W W
W W W W W
D L L L W
vs
L W L L L
W D W W L
L D L L L
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
O U U U U
U U U U U
vs
O O U O O
U O O O O
O U O U O
Phong độ BTTS
N N N N Y
Y N N N N
N N N N Y
vs
Y N N Y N
N Y N N Y
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.60 1.60 1.60 MB Rouisset (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.60 3.80 3.40 CS Constantine (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Constantine +2.00
CS Constantine +2.20
CS Constantine +1.80
CS Constantine +2.00
CS Constantine +2.20
CS Constantine +1.80
CS Constantine +2.00
CS Constantine +2.20
CS Constantine +1.80
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.40 0.60 MB Rouisset (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.60 0.60 CS Constantine (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Constantine +0.60
CS Constantine +1.60
MB Rouisset +0.40
CS Constantine +0.20
CS Constantine +1.20
MB Rouisset +0.80
CS Constantine +1.00
CS Constantine +2.00
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
0.60 0.20 1.00 MB Rouisset (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.20 2.80 CS Constantine (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MB Rouisset tốt hơn
MB Rouisset tốt hơn
MB Rouisset tốt hơn
MB Rouisset tốt hơn
MB Rouisset tốt hơn
MB Rouisset tốt hơn
MB Rouisset tốt hơn
MB Rouisset tốt hơn
MB Rouisset tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

MB Rouisset
CS Constantine

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

MB Rouisset (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Constantine (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1.4 0.6 1.6 2.6 0.6
Bàn thủng lưới/trận 0.6 0.2 1 2 1.2 2.8
Tổng bàn thắng/trận 1.6 1.6 1.6 3.6 3.8 3.4
Tỷ lệ BTTS 20% 20% 20% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 80% 20% 30% 60% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
MB Rouisset
CS Constantine

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

MB Rouisset (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CS Constantine (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 1 · Division-1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 MC Oran 6 4 2 0 5:0 +5 14 W D W W D
2 CR Belouizdad 6 4 2 0 11:7 +4 14 W W W W D
3 JS Kabylie 6 4 1 1 10:3 +7 13 L W D W W
4 MB Rouisset 7 4 1 2 7:4 +3 13 L W W W D
5 USM Alger 6 3 2 1 8:5 +3 11 W W L W D
6 Olympique Akbou 6 3 1 2 9:6 +3 10 L L D W W
7 JS El Biar 7 2 2 3 12:11 +1 8 W D L W D
8 Témouchent 7 2 2 3 5:8 -3 8 W L L D W
9 MC Alger 3 2 1 0 4:1 +3 7 W W D
10 Ben Aknoun 6 1 4 1 7:7 0 7 D D D L D
11 CS Constantine 7 2 1 4 11:15 -4 7 L W L L L
12 ES Setif 6 1 2 3 7:6 +1 5 L W D D L
13 Khenchela 6 1 2 3 3:6 -3 5 D L W L L
14 ASO Chlef 7 0 4 3 6:11 -5 4 L L D D D
15 JS Saoura 6 0 3 3 0:6 -6 3 D D L L D
16 US Biskra 6 0 2 4 3:12 -9 2 L D L L L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation - Ligue 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 JS Kabylie 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 MB Rouisset 3 3 0 0 4:0 +4 9
3 USM Alger 3 2 1 0 5:2 +3 7
4 MC Oran 3 2 1 0 3:0 +3 7
5 CS Constantine 3 2 0 1 9:4 +5 6
6 Olympique Akbou 3 2 0 1 7:4 +3 6
7 MC Alger 2 2 0 0 3:0 +3 6
8 CR Belouizdad 2 2 0 0 2:0 +2 6
9 Témouchent 4 1 2 1 3:4 -1 5
10 Khenchela 4 1 2 1 3:4 -1 5
11 ES Setif 4 1 1 2 7:5 +2 4
12 JS El Biar 4 1 1 2 6:5 +1 4
13 ASO Chlef 4 0 3 1 5:6 -1 3
14 Ben Aknoun 2 0 2 0 4:4 0 2
15 JS Saoura 2 0 2 0 0:0 0 2
16 US Biskra 3 0 1 2 0:2 -2 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CR Belouizdad 4 2 2 0 9:7 +2 8
2 MC Oran 3 2 1 0 2:0 +2 7
3 Ben Aknoun 4 1 2 1 3:3 0 5
4 JS Kabylie 3 1 1 1 4:2 +2 4
5 JS El Biar 3 1 1 1 6:6 0 4
6 USM Alger 3 1 1 1 3:3 0 4
7 Olympique Akbou 3 1 1 1 2:2 0 4
8 MB Rouisset 4 1 1 2 3:4 -1 4
9 Témouchent 3 1 0 2 2:4 -2 3
10 MC Alger 1 0 1 0 1:1 0 1
11 ES Setif 2 0 1 1 0:1 -1 1
12 ASO Chlef 3 0 1 2 1:5 -4 1
13 JS Saoura 4 0 1 3 0:6 -6 1
14 US Biskra 3 0 1 2 3:10 -7 1
15 CS Constantine 4 0 1 3 2:11 -9 1
16 Khenchela 2 0 0 2 0:2 -2 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.