Témouchent vs US Biskra: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Témouchent
phong độ sân nhà
D W L D
Ligue 1
Stade Oucief Omar SIKI
Logo US Biskra
phong độ sân khách
D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Témouchent
US Biskra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Témouchent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
US Biskra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.33
2.00
0.00
0.50
0.50
0.50
Hệ số Trên 2.5
0.00
0.00
0.00
2.50
0.00
5.00
Hệ số BTTS
2.67
3.25
1.50
2.42
1.00
3.83
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Témouchent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
US Biskra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L D
D W L D
L L
vs
L D L L L
L D L
D L L
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
U U U U
U U
vs
U U O U O
U U U
O O O
Phong độ BTTS
N N N Y Y
Y N N Y
N N Y
vs
N N N N Y
N N N
Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.63 1.75 1.50 Témouchent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 0.67 4.33 US Biskra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
US Biskra +0.87
Témouchent +0.96
US Biskra +2.70
US Biskra +0.75
Témouchent +1.08
US Biskra +2.58
US Biskra +1.00
Témouchent +0.83
US Biskra +2.83
TB bàn ghi được/trận
0.38 0.75 0.00 Témouchent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.00 1.00 US Biskra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
US Biskra +0.12
Témouchent +0.38
US Biskra +0.62
Témouchent +0.25
Témouchent +0.75
US Biskra +0.25
US Biskra +0.50
Ngang nhau
US Biskra +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.25 1.00 1.50 Témouchent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 0.67 3.33 US Biskra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Témouchent tốt hơn
US Biskra tốt hơn
Témouchent tốt hơn
Témouchent tốt hơn
US Biskra tốt hơn
Témouchent tốt hơn
Témouchent tốt hơn
US Biskra tốt hơn
Témouchent tốt hơn
6 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Témouchent
US Biskra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Témouchent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
US Biskra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.38 0.75 0 0.5 0 1
Bàn thủng lưới/trận 1.25 1 1.5 2 0.67 3.33
Tổng bàn thắng/trận 1.63 1.75 1.5 2.5 0.67 4.33
Tỷ lệ BTTS 25% 50% 0% 33% 0% 67%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 25% 0% 17% 33% 0%
6 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Témouchent
US Biskra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Témouchent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
US Biskra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 1 · Division-1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 MC Oran 6 4 2 0 5:0 +5 14 W D W W D
2 CR Belouizdad 6 4 2 0 11:7 +4 14 W W W W D
3 JS Kabylie 6 4 1 1 10:3 +7 13 L W D W W
4 MB Rouisset 7 4 1 2 7:4 +3 13 L W W W D
5 USM Alger 6 3 2 1 8:5 +3 11 W W L W D
6 Olympique Akbou 6 3 1 2 9:6 +3 10 L L D W W
7 JS El Biar 7 2 2 3 12:11 +1 8 W D L W D
8 Témouchent 7 2 2 3 5:8 -3 8 W L L D W
9 MC Alger 3 2 1 0 4:1 +3 7 W W D
10 Ben Aknoun 6 1 4 1 7:7 0 7 D D D L D
11 CS Constantine 7 2 1 4 11:15 -4 7 L W L L L
12 ES Setif 6 1 2 3 7:6 +1 5 L W D D L
13 Khenchela 6 1 2 3 3:6 -3 5 D L W L L
14 ASO Chlef 7 0 4 3 6:11 -5 4 L L D D D
15 JS Saoura 6 0 3 3 0:6 -6 3 D D L L D
16 US Biskra 6 0 2 4 3:12 -9 2 L D L L L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation - Ligue 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 JS Kabylie 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 MB Rouisset 3 3 0 0 4:0 +4 9
3 USM Alger 3 2 1 0 5:2 +3 7
4 MC Oran 3 2 1 0 3:0 +3 7
5 CS Constantine 3 2 0 1 9:4 +5 6
6 Olympique Akbou 3 2 0 1 7:4 +3 6
7 MC Alger 2 2 0 0 3:0 +3 6
8 CR Belouizdad 2 2 0 0 2:0 +2 6
9 Témouchent 4 1 2 1 3:4 -1 5
10 Khenchela 4 1 2 1 3:4 -1 5
11 ES Setif 4 1 1 2 7:5 +2 4
12 JS El Biar 4 1 1 2 6:5 +1 4
13 ASO Chlef 4 0 3 1 5:6 -1 3
14 Ben Aknoun 2 0 2 0 4:4 0 2
15 JS Saoura 2 0 2 0 0:0 0 2
16 US Biskra 3 0 1 2 0:2 -2 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CR Belouizdad 4 2 2 0 9:7 +2 8
2 MC Oran 3 2 1 0 2:0 +2 7
3 Ben Aknoun 4 1 2 1 3:3 0 5
4 JS Kabylie 3 1 1 1 4:2 +2 4
5 JS El Biar 3 1 1 1 6:6 0 4
6 USM Alger 3 1 1 1 3:3 0 4
7 Olympique Akbou 3 1 1 1 2:2 0 4
8 MB Rouisset 4 1 1 2 3:4 -1 4
9 Témouchent 3 1 0 2 2:4 -2 3
10 MC Alger 1 0 1 0 1:1 0 1
11 ES Setif 2 0 1 1 0:1 -1 1
12 ASO Chlef 3 0 1 2 1:5 -4 1
13 JS Saoura 4 0 1 3 0:6 -6 1
14 US Biskra 3 0 1 2 3:10 -7 1
15 CS Constantine 4 0 1 3 2:11 -9 1
16 Khenchela 2 0 0 2 0:2 -2 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.