USM Alger vs MC Alger: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo USM Alger
phong độ sân nhà
W W D W W
Ligue 1
Stade du 5 Juillet 1962
Logo MC Alger
phong độ sân khách
L L W L D

Phân tích trận đấu bằng AI

USM Alger
MC Alger

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

USM Alger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MC Alger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.10
4.30
1.90
2.80
4.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
1.00
3.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
3.10
2.90
3.30
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

USM Alger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MC Alger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W L W
W W D W W
D D D W L
vs
L W W W D
W D W W W
L L W L D
Phong độ Trên 2.5
U U O U U
U O U U U
O O U O U
vs
U U U U U
O U U U U
O U O U U
Phong độ BTTS
N Y N N Y
Y Y N N Y
Y Y N Y N
vs
N N N N Y
Y Y N N N
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.40 2.80 USM Alger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.00 2.60 MC Alger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
USM Alger +0.30
USM Alger +0.60
Ngang nhau
USM Alger +0.10
USM Alger +0.40
MC Alger +0.20
USM Alger +0.50
USM Alger +0.80
USM Alger +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.80 1.40 USM Alger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.60 1.00 MC Alger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
USM Alger +0.30
Ngang nhau
USM Alger +0.60
USM Alger +0.50
USM Alger +0.20
USM Alger +0.80
USM Alger +0.10
MC Alger +0.20
USM Alger +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.60 1.40 USM Alger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.40 1.60 MC Alger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
MC Alger tốt hơn
USM Alger tốt hơn
USM Alger tốt hơn
MC Alger tốt hơn
USM Alger tốt hơn
MC Alger tốt hơn
MC Alger tốt hơn
USM Alger tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

USM Alger
MC Alger

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

USM Alger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MC Alger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.8 1.4 1.3 1.6 1
Bàn thủng lưới/trận 1 0.6 1.4 1 0.4 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.4 2.8 2.3 2 2.6
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 30% 60% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
USM Alger
MC Alger

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

USM Alger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MC Alger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 1 · Division-1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 MC Oran 6 4 2 0 5:0 +5 14 W D W W D
2 CR Belouizdad 6 4 2 0 11:7 +4 14 W W W W D
3 JS Kabylie 6 4 1 1 10:3 +7 13 L W D W W
4 MB Rouisset 7 4 1 2 7:4 +3 13 L W W W D
5 USM Alger 6 3 2 1 8:5 +3 11 W W L W D
6 Olympique Akbou 6 3 1 2 9:6 +3 10 L L D W W
7 JS El Biar 7 2 2 3 12:11 +1 8 W D L W D
8 Témouchent 7 2 2 3 5:8 -3 8 W L L D W
9 MC Alger 3 2 1 0 4:1 +3 7 W W D
10 Ben Aknoun 6 1 4 1 7:7 0 7 D D D L D
11 CS Constantine 7 2 1 4 11:15 -4 7 L W L L L
12 ES Setif 6 1 2 3 7:6 +1 5 L W D D L
13 Khenchela 6 1 2 3 3:6 -3 5 D L W L L
14 ASO Chlef 7 0 4 3 6:11 -5 4 L L D D D
15 JS Saoura 6 0 3 3 0:6 -6 3 D D L L D
16 US Biskra 6 0 2 4 3:12 -9 2 L D L L L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation - Ligue 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 JS Kabylie 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 MB Rouisset 3 3 0 0 4:0 +4 9
3 USM Alger 3 2 1 0 5:2 +3 7
4 MC Oran 3 2 1 0 3:0 +3 7
5 CS Constantine 3 2 0 1 9:4 +5 6
6 Olympique Akbou 3 2 0 1 7:4 +3 6
7 MC Alger 2 2 0 0 3:0 +3 6
8 CR Belouizdad 2 2 0 0 2:0 +2 6
9 Témouchent 4 1 2 1 3:4 -1 5
10 Khenchela 4 1 2 1 3:4 -1 5
11 ES Setif 4 1 1 2 7:5 +2 4
12 JS El Biar 4 1 1 2 6:5 +1 4
13 ASO Chlef 4 0 3 1 5:6 -1 3
14 Ben Aknoun 2 0 2 0 4:4 0 2
15 JS Saoura 2 0 2 0 0:0 0 2
16 US Biskra 3 0 1 2 0:2 -2 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CR Belouizdad 4 2 2 0 9:7 +2 8
2 MC Oran 3 2 1 0 2:0 +2 7
3 Ben Aknoun 4 1 2 1 3:3 0 5
4 JS Kabylie 3 1 1 1 4:2 +2 4
5 JS El Biar 3 1 1 1 6:6 0 4
6 USM Alger 3 1 1 1 3:3 0 4
7 Olympique Akbou 3 1 1 1 2:2 0 4
8 MB Rouisset 4 1 1 2 3:4 -1 4
9 Témouchent 3 1 0 2 2:4 -2 3
10 MC Alger 1 0 1 0 1:1 0 1
11 ES Setif 2 0 1 1 0:1 -1 1
12 ASO Chlef 3 0 1 2 1:5 -4 1
13 JS Saoura 4 0 1 3 0:6 -6 1
14 US Biskra 3 0 1 2 3:10 -7 1
15 CS Constantine 4 0 1 3 2:11 -9 1
16 Khenchela 2 0 0 2 0:2 -2 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.