Boca Juniors vs River Plate: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Boca Juniors
phong độ sân nhà
W D W W W
Liga Profesional Argentina
Estadio Alberto José Armando
Logo River Plate
phong độ sân khách
L L W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Boca Juniors
River Plate

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Boca Juniors (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.25
4.30
2.20
2.80
3.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Boca Juniors (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W D
W D W W W
D D D W D
vs
W W L W D
W D W L W
L L W W D
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
U U U O O
U U O U O
vs
O O O U U
U O O O U
U U O O U
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N Y N Y N
Y Y Y N Y
vs
Y Y Y N Y
N Y Y Y N
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.20 2.80 Boca Juniors (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.80 2.40 River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
River Plate +0.10
River Plate +0.30
Boca Juniors +0.10
River Plate +0.40
River Plate +0.60
River Plate +0.20
Boca Juniors +0.20
Ngang nhau
Boca Juniors +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.70 1.80 1.60 Boca Juniors (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.80 1.20 River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Boca Juniors +0.20
River Plate +0.10
Boca Juniors +0.50
Boca Juniors +0.30
Ngang nhau
Boca Juniors +0.60
Boca Juniors +0.10
River Plate +0.20
Boca Juniors +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.40 1.20 Boca Juniors (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Boca Juniors tốt hơn
Boca Juniors tốt hơn
Boca Juniors tốt hơn
Boca Juniors tốt hơn
Boca Juniors tốt hơn
Boca Juniors tốt hơn
River Plate tốt hơn
River Plate tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Boca Juniors
River Plate

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Boca Juniors (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 1.8 1.6 1.5 1.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.4 1.2 1.1 1 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2.2 2.8 2.6 2.8 2.4
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga Profesional Argentina - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Boca Juniors
River Plate

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Boca Juniors (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Boca Juniors
River Plate

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Boca Juniors (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga Profesional Argentina

Xem giải đấu

Clausura - Group A

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Instituto Cordoba 12 8 2 2 19:10 +9 26 L W W W D
2 Defensa Y Justicia 12 7 3 2 18:11 +7 24 L W D W W
3 Boca Juniors 12 5 6 1 19:13 +6 21 D W W W D
4 Velez Sarsfield 12 5 6 1 17:13 +4 21 W D W D L
5 Lanus 12 6 2 4 15:9 +6 20 W W W D W
6 Gimnasia M. 12 6 2 4 15:12 +3 20 D L D L W
7 Independiente 12 5 3 4 11:12 -1 18 W D W L D
8 Newells Old Boys 12 4 5 3 11:9 +2 17 D D W D L
9 Estudiantes L.P. 12 4 2 6 15:13 +2 14 L W L W D
10 San Lorenzo 12 4 2 6 5:11 -6 14 W D L L W
11 Union Santa Fe 12 4 1 7 17:21 -4 13 W L L L L
12 Deportivo Riestra 12 2 5 5 9:12 -3 11 D L D D L
13 Platense 12 2 5 5 12:18 -6 11 D L L D D
14 Central Cordoba de Santiago 12 2 4 6 10:16 -6 10 L L D D D
15 Talleres Cordoba 12 2 3 7 11:18 -7 9 L W L L D
  • Knockout Phase

Clausura - Group B

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Rosario Central 12 6 4 2 17:9 +8 22 D W W D W
2 Belgrano Cordoba 12 6 4 2 14:7 +7 22 D D W W W
3 Argentinos JRS 12 6 4 2 16:11 +5 22 D D L W D
4 Gimnasia L.P. 13 6 4 3 19:18 +1 22 D D D D W
5 Sarmiento Junin 12 6 2 4 21:18 +3 20 W D L W D
6 Huracan 13 5 4 4 12:12 0 19 W W W L L
7 Barracas Central 12 5 3 4 10:9 +1 18 D D L W W
8 Independ. Rivadavia 12 5 3 4 15:19 -4 18 L W W D L
9 River Plate 12 5 2 5 15:13 +2 17 W W L W D
10 Atletico Tucuman 12 3 5 4 10:10 0 14 W L L L D
11 Banfield 12 3 4 5 14:18 -4 13 L D D D W
12 Tigre 12 3 3 6 11:13 -2 12 L L L L L
13 Racing Club 12 3 2 7 13:19 -6 11 L L W W L
14 Aldosivi 12 2 2 8 13:20 -7 8 W L W L L
15 Estudiantes de Rio Cuarto 12 1 3 8 6:16 -10 6 L L L L L
  • Knockout Phase

Clausura - Group A

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Defensa Y Justicia 6 5 1 0 11:3 +8 16
2 Instituto Cordoba 6 5 1 0 11:5 +6 16
3 Gimnasia M. 6 4 2 0 9:3 +6 14
4 Velez Sarsfield 6 4 2 0 9:5 +4 14
5 Estudiantes L.P. 6 4 1 1 12:3 +9 13
6 Boca Juniors 5 4 1 0 9:2 +7 13
7 Lanus 7 4 1 2 8:6 +2 13
8 Newells Old Boys 6 3 3 0 8:4 +4 12
9 San Lorenzo 6 4 0 2 4:4 0 12
10 Union Santa Fe 6 3 0 3 11:10 +1 9
11 Deportivo Riestra 6 2 2 2 7:6 +1 8
12 Talleres Cordoba 7 1 3 3 5:10 -5 6
13 Central Cordoba de Santiago 6 1 2 3 5:8 -3 5
14 Independiente 6 1 2 3 3:9 -6 5
15 Platense 6 0 4 2 5:10 -5 4

Clausura - Group B

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Argentinos JRS 5 4 1 0 10:4 +6 13
2 Independ. Rivadavia 5 4 1 0 12:7 +5 13
3 Huracan 7 3 3 1 6:4 +2 12
4 Rosario Central 6 3 2 1 10:4 +6 11
5 Sarmiento Junin 6 3 2 1 10:6 +4 11
6 Gimnasia L.P. 6 3 2 1 10:7 +3 11
7 River Plate 7 3 1 3 9:7 +2 10
8 Belgrano Cordoba 6 3 1 2 8:6 +2 10
9 Tigre 6 2 2 2 4:4 0 8
10 Barracas Central 6 2 1 3 4:4 0 7
11 Aldosivi 6 2 1 3 7:9 -2 7
12 Racing Club 7 2 1 4 8:11 -3 7
13 Banfield 5 1 2 2 7:9 -2 5
14 Estudiantes de Rio Cuarto 6 1 2 3 2:5 -3 5
15 Atletico Tucuman 6 0 3 3 4:7 -3 3

Clausura - Group A

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Independiente 6 4 1 1 8:3 +5 13
2 Instituto Cordoba 6 3 1 2 8:5 +3 10
3 Boca Juniors 7 1 5 1 10:11 -1 8
4 Defensa Y Justicia 6 2 2 2 7:8 -1 8
5 Lanus 5 2 1 2 7:3 +4 7
6 Velez Sarsfield 6 1 4 1 8:8 0 7
7 Platense 6 2 1 3 7:8 -1 7
8 Gimnasia M. 6 2 0 4 6:9 -3 6
9 Newells Old Boys 6 1 2 3 3:5 -2 5
10 Central Cordoba de Santiago 6 1 2 3 5:8 -3 5
11 Union Santa Fe 6 1 1 4 6:11 -5 4
12 Talleres Cordoba 5 1 0 4 6:8 -2 3
13 Deportivo Riestra 6 0 3 3 2:6 -4 3
14 San Lorenzo 6 0 2 4 1:7 -6 2
15 Estudiantes L.P. 6 0 1 5 3:10 -7 1

Clausura - Group B

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Belgrano Cordoba 6 3 3 0 6:1 +5 12
2 Atletico Tucuman 6 3 2 1 6:3 +3 11
3 Rosario Central 6 3 2 1 7:5 +2 11
4 Barracas Central 6 3 2 1 6:5 +1 11
5 Gimnasia L.P. 7 3 2 2 9:11 -2 11
6 Sarmiento Junin 6 3 0 3 11:12 -1 9
7 Argentinos JRS 7 2 3 2 6:7 -1 9
8 Banfield 7 2 2 3 7:9 -2 8
9 River Plate 5 2 1 2 6:6 0 7
10 Huracan 6 2 1 3 6:8 -2 7
11 Independ. Rivadavia 7 1 2 4 3:12 -9 5
12 Tigre 6 1 1 4 7:9 -2 4
13 Racing Club 5 1 1 3 5:8 -3 4
14 Aldosivi 6 0 1 5 6:11 -5 1
15 Estudiantes de Rio Cuarto 6 0 1 5 4:11 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Boca Juniors

Huấn luyện viên: R. Arruabarrena

4-3-3
1 Á. Montero
27 M. Braida
2 L. Di Lollo
26 Marco Pellegrino
3 L. Blanco
15 W. Alarcón
7 C. Palacios
18 M. Delgado
19 L. Flores
13 E. Valencia
22 S. Villa

Dự bị

  • 6R. BattagliaM
  • 12L. BreyG
  • 32A. CostaD
  • 4N. FigalD
  • 9M. GiménezF
  • 24D. GorositoD
  • 42F. HerreraD
  • 16M. MerentielF
  • 5L. ParedesM
  • 11Á. RomeroF
  • 53Joaquín RuízF
  • 25S. AscacíbarM

River Plate

Huấn luyện viên: Leonardo Ponzio

4-1-3-2
41 S. Beltrán
29 G. Montiel
28 L. Martínez
30 N. Otamendi
21 M. Acuña
15 F. Vera
50 T. Andrada
23 T. Almada
26 T. Galván
10 Á. Correa
9 S. Driussi

Dự bị

  • 31F. GonzálezD
  • 18L. BeltránM
  • 20G. GonzálezD
  • 24J. MezaM
  • 6A. MorenoM
  • 25L. PereyraF
  • 27Santiago Joaquín EspíndolaM
  • 33E. CenturiónG
  • 19R. BorréF
  • 2T. PalacioD
  • 13L. RiveroD
  • 8M. ArambarriM