Huracan vs Gimnasia L.P.: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Huracan
phong độ sân nhà
D D D W W
Liga Profesional Argentina
Trực tiếp 46' 0-1
Estadio Tomás Adolfo Ducó
Logo Gimnasia L.P.
phong độ sân khách
W L W D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Huracan
Gimnasia L.P.

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Huracan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimnasia L.P. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.60
2.90
2.30
2.60
2.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
1.00
1.00
1.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.60
2.30
2.90
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Huracan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimnasia L.P. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W L
D D D W W
W L D W L
vs
W D D D D
W L W D D
W L W D D
Phong độ Trên 2.5
U O O U U
U U U O U
U U U O U
vs
O U O U U
U O O O U
O O O U U
Phong độ BTTS
Y Y Y N N
N N Y Y N
N N Y Y N
vs
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.70 1.20 2.20 Huracan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.20 2.80 Gimnasia L.P. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimnasia L.P. +1.30
Gimnasia L.P. +1.50
Gimnasia L.P. +1.10
Gimnasia L.P. +1.80
Gimnasia L.P. +2.00
Gimnasia L.P. +1.60
Gimnasia L.P. +0.80
Gimnasia L.P. +1.00
Gimnasia L.P. +0.60
TB bàn ghi được/trận
0.90 0.80 1.00 Huracan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.80 1.20 Gimnasia L.P. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimnasia L.P. +0.60
Gimnasia L.P. +0.90
Gimnasia L.P. +0.30
Gimnasia L.P. +0.70
Gimnasia L.P. +1.00
Gimnasia L.P. +0.40
Gimnasia L.P. +0.50
Gimnasia L.P. +0.80
Gimnasia L.P. +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.40 1.20 Huracan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.40 1.60 Gimnasia L.P. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Huracan tốt hơn
Huracan tốt hơn
Huracan tốt hơn
Huracan tốt hơn
Huracan tốt hơn
Huracan tốt hơn
Huracan tốt hơn
Huracan tốt hơn
Huracan tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Huracan
Gimnasia L.P.

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Huracan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimnasia L.P. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 0.8 1 1.5 1.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.4 1.2 1.5 1.4 1.6
Tổng bàn thắng/trận 1.7 1.2 2.2 3 3.2 2.8
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga Profesional Argentina - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Huracan
Gimnasia L.P.

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Huracan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimnasia L.P. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Huracan
Gimnasia L.P.

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Huracan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimnasia L.P. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga Profesional Argentina · Clausura - Group B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Rosario Central 12 6 4 2 17:9 +8 22 D W W D W
2 Belgrano Cordoba 12 6 4 2 14:7 +7 22 D D W W W
3 Argentinos JRS 12 6 4 2 16:11 +5 22 D D L W D
4 Sarmiento Junin 12 6 2 4 21:18 +3 20 W D L W D
5 Huracan 12 5 4 3 11:10 +1 19 D W W W L
6 Gimnasia L.P. 12 5 4 3 17:17 0 19 W D D D D
7 Barracas Central 12 5 3 4 10:9 +1 18 D D L W W
8 Independ. Rivadavia 12 5 3 4 15:19 -4 18 L W W D L
9 River Plate 12 5 2 5 15:13 +2 17 W W L W D
10 Atletico Tucuman 12 3 5 4 10:10 0 14 W L L L D
11 Banfield 12 3 4 5 14:18 -4 13 L D D D W
12 Tigre 12 3 3 6 11:13 -2 12 L L L L L
13 Racing Club 12 3 2 7 13:19 -6 11 L L W W L
14 Aldosivi 12 2 2 8 13:20 -7 8 W L W L L
15 Estudiantes de Rio Cuarto 12 1 3 8 6:16 -10 6 L L L L L
  • Knockout Phase
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Argentinos JRS 5 4 1 0 10:4 +6 13
2 Independ. Rivadavia 5 4 1 0 12:7 +5 13
3 Huracan 6 3 3 0 5:2 +3 12
4 Rosario Central 6 3 2 1 10:4 +6 11
5 Sarmiento Junin 6 3 2 1 10:6 +4 11
6 Gimnasia L.P. 6 3 2 1 10:7 +3 11
7 River Plate 7 3 1 3 9:7 +2 10
8 Belgrano Cordoba 6 3 1 2 8:6 +2 10
9 Tigre 6 2 2 2 4:4 0 8
10 Barracas Central 6 2 1 3 4:4 0 7
11 Aldosivi 6 2 1 3 7:9 -2 7
12 Racing Club 7 2 1 4 8:11 -3 7
13 Banfield 5 1 2 2 7:9 -2 5
14 Estudiantes de Rio Cuarto 6 1 2 3 2:5 -3 5
15 Atletico Tucuman 6 0 3 3 4:7 -3 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Belgrano Cordoba 6 3 3 0 6:1 +5 12
2 Atletico Tucuman 6 3 2 1 6:3 +3 11
3 Rosario Central 6 3 2 1 7:5 +2 11
4 Barracas Central 6 3 2 1 6:5 +1 11
5 Sarmiento Junin 6 3 0 3 11:12 -1 9
6 Argentinos JRS 7 2 3 2 6:7 -1 9
7 Banfield 7 2 2 3 7:9 -2 8
8 Gimnasia L.P. 6 2 2 2 7:10 -3 8
9 River Plate 5 2 1 2 6:6 0 7
10 Huracan 6 2 1 3 6:8 -2 7
11 Independ. Rivadavia 7 1 2 4 3:12 -9 5
12 Tigre 6 1 1 4 7:9 -2 4
13 Racing Club 5 1 1 3 5:8 -3 4
14 Aldosivi 6 0 1 5 6:11 -5 1
15 Estudiantes de Rio Cuarto 6 0 1 5 4:11 -7 1

Đội hình

Huracan

Huấn luyện viên: Diego Martinez

4-2-3-1
1 H. Galíndez
2 L. Blondel
6 F. Pereyra
35 Máximo Palazzo
25 C. Ibáñez
5 R. Fernández
15 F. Waller
7 Ó. Cortés
8 L. Gil
24 F. Kalinger
9 J. Caicedo

Dự bị

  • 21M. NervoD
  • 20E. OjedaM
  • 11T. PeraltaM
  • 23I. PussettoF
  • 10Ó. RomeroM
  • 4F. VeraD
  • 33B. BarticciottoF
  • 17F. BisanzF
  • 19L. LescanoD
  • 46F. MartinezD
  • 32S. MezaG
  • 41L. MoraF

Gimnasia L.P.

Huấn luyện viên: A. Pereyra

4-4-2
15 H. Castillo
24 A. Steimbach
13 G. Conti
21 E. Martínez
25 P. Silva
18 M. Seoane
5 I. Miramón
8 I. Fernández
17 L. Janson
29 A. Auzmendi
32 M. Torres

Dự bị

  • 23N. InsfránG
  • 4R. GiampaoliD
  • 35J. CortazzoD
  • 10N. SchelottoM
  • 33P. AguiarM
  • 16A. MaxM
  • 22M. MellusoD
  • 7M. PanaroF
  • 26F. TorresF
  • 9M. ZalazarF