Lanus vs Gimnasia M.: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Lanus
phong độ sân nhà
L D W W W
Liga Profesional Argentina
Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez
Logo Gimnasia M.
phong độ sân khách
L W W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Lanus
Gimnasia M.

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Lanus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimnasia M. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.30
2.30
2.80
3.60
2.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
2.75
3.60
1.90
2.40
2.60
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Lanus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimnasia M. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D W
L D W W W
L W L W D
vs
D L D L W
W W D D W
L W W L L
Phong độ Trên 2.5
U O O U U
O U U O U
O O U O U
vs
O U U O U
U O O U U
U O O U O
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y Y N Y N
Y N N N N
vs
Y N N N N
N Y Y N N
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 2.40 2.00 Lanus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.20 2.80 Gimnasia M. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimnasia M. +0.30
Ngang nhau
Gimnasia M. +0.60
Gimnasia M. +0.10
Lanus +0.20
Gimnasia M. +0.40
Gimnasia M. +0.50
Gimnasia M. +0.20
Gimnasia M. +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.40 1.40 Lanus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.60 1.20 Gimnasia M. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Gimnasia M. +0.20
Lanus +0.20
Ngang nhau
Gimnasia M. +0.20
Lanus +0.20
Ngang nhau
Gimnasia M. +0.20
Lanus +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 1.00 0.60 Lanus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.60 1.60 Gimnasia M. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lanus tốt hơn
Gimnasia M. tốt hơn
Lanus tốt hơn
Lanus tốt hơn
Gimnasia M. tốt hơn
Lanus tốt hơn
Lanus tốt hơn
Ngang nhau
Lanus tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Lanus
Gimnasia M.

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lanus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimnasia M. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.4 1.4 1.4 1.6 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.8 1 0.6 1.1 0.6 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.2 2.4 2 2.5 2.2 2.8
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga Profesional Argentina - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Lanus
Gimnasia M.

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lanus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimnasia M. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Lanus
Gimnasia M.

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lanus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gimnasia M. (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga Profesional Argentina · Clausura - Group A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Instituto Cordoba 12 8 2 2 19:10 +9 26 L W W W D
2 Defensa Y Justicia 12 7 3 2 18:11 +7 24 L W D W W
3 Boca Juniors 12 5 6 1 19:13 +6 21 D W W W D
4 Velez Sarsfield 12 5 6 1 17:13 +4 21 W D W D L
5 Lanus 12 6 2 4 15:9 +6 20 W W W D W
6 Gimnasia M. 12 6 2 4 15:12 +3 20 D L D L W
7 Independiente 12 5 3 4 11:12 -1 18 W D W L D
8 Newells Old Boys 12 4 5 3 11:9 +2 17 D D W D L
9 Estudiantes L.P. 12 4 2 6 15:13 +2 14 L W L W D
10 San Lorenzo 12 4 2 6 5:11 -6 14 W D L L W
11 Union Santa Fe 12 4 1 7 17:21 -4 13 W L L L L
12 Deportivo Riestra 12 2 5 5 9:12 -3 11 D L D D L
13 Platense 12 2 5 5 12:18 -6 11 D L L D D
14 Central Cordoba de Santiago 12 2 4 6 10:16 -6 10 L L D D D
15 Talleres Cordoba 12 2 3 7 11:18 -7 9 L W L L D
  • Knockout Phase
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Defensa Y Justicia 6 5 1 0 11:3 +8 16
2 Instituto Cordoba 6 5 1 0 11:5 +6 16
3 Gimnasia M. 6 4 2 0 9:3 +6 14
4 Velez Sarsfield 6 4 2 0 9:5 +4 14
5 Estudiantes L.P. 6 4 1 1 12:3 +9 13
6 Boca Juniors 5 4 1 0 9:2 +7 13
7 Lanus 7 4 1 2 8:6 +2 13
8 Newells Old Boys 6 3 3 0 8:4 +4 12
9 San Lorenzo 6 4 0 2 4:4 0 12
10 Union Santa Fe 6 3 0 3 11:10 +1 9
11 Deportivo Riestra 6 2 2 2 7:6 +1 8
12 Talleres Cordoba 7 1 3 3 5:10 -5 6
13 Central Cordoba de Santiago 6 1 2 3 5:8 -3 5
14 Independiente 6 1 2 3 3:9 -6 5
15 Platense 6 0 4 2 5:10 -5 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Independiente 6 4 1 1 8:3 +5 13
2 Instituto Cordoba 6 3 1 2 8:5 +3 10
3 Boca Juniors 7 1 5 1 10:11 -1 8
4 Defensa Y Justicia 6 2 2 2 7:8 -1 8
5 Lanus 5 2 1 2 7:3 +4 7
6 Velez Sarsfield 6 1 4 1 8:8 0 7
7 Platense 6 2 1 3 7:8 -1 7
8 Gimnasia M. 6 2 0 4 6:9 -3 6
9 Newells Old Boys 6 1 2 3 3:5 -2 5
10 Central Cordoba de Santiago 6 1 2 3 5:8 -3 5
11 Union Santa Fe 6 1 1 4 6:11 -5 4
12 Talleres Cordoba 5 1 0 4 6:8 -2 3
13 Deportivo Riestra 6 0 3 3 2:6 -4 3
14 San Lorenzo 6 0 2 4 1:7 -6 2
15 Estudiantes L.P. 6 0 1 5 3:10 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lanus

Huấn luyện viên: M. Pellegrino

4-2-3-1
26 N. Losada
33 T. Guidara
24 C. Izquierdoz
13 J. Canale
6 S. Marcich
17 A. Medina
30 A. Cardozo
11 E. Salvio
10 M. Moreno
77 L. Besozzi
20 A. Wlk

Dự bị

  • 23R. CarreraM
  • 35R. De JesúsD
  • 15R. LoaizaM
  • 42G. LobosF
  • 3N. MorgantiniD
  • 1F. PetroliG
  • 5F. PeñaM
  • 4G. PérezD
  • 16M. SepúlvedaM
  • 19Y. ValoisF
  • 8F. WatsonM
  • 38B. AcostaF

Gimnasia M.

Huấn luyện viên: D. Franco

4-2-3-1
23 C. Rigamonti
32 L. Paredes
4 E. Muñoz
2 D. Mondino
3 M. Recalde
30 E. Fernández
21 F. Antonini
8 M. Vargas
7 L. Cingolani
26 F. Lencioni
9 A. Módica

Dự bị

  • 27B. ArmoaF
  • 5N. BarbozaM
  • 42L. CarreraM
  • 19J. CeballosM
  • 22J. FrancoD
  • 16G. GuiffreyD
  • 31L. PetruchiG
  • 11S. RodríguezF
  • 35V. SimoniF
  • 15U. SánchezM
  • 25M. UbedaD
  • 33B. AndradaF