Racing Club vs Independiente: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Racing Club
phong độ sân nhà
L D L W L
Liga Profesional Argentina
Estadio Presidente Juan Domingo Perón
Logo Independiente
phong độ sân khách
L W W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Racing Club
Independiente

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Racing Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
1.30
1.30
1.95
0.60
3.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
3.80
3.60
4.00
2.60
2.60
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Racing Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W W L
L D L W L
D L L L W
vs
W D W L D
L D L D L
L W W W D
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U U O O U
U O O O O
vs
U U O O U
U U O U O
U O U O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
N Y Y Y N
N Y Y Y Y
vs
N Y Y Y N
N N N Y Y
N Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.40 2.60 Racing Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.20 1.80 Independiente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Racing Club +0.50
Racing Club +0.30
Racing Club +0.70
Racing Club +0.40
Racing Club +0.20
Racing Club +0.60
Racing Club +0.60
Racing Club +0.40
Racing Club +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.00 1.00 Racing Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.40 1.20 Independiente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Racing Club +0.20
Racing Club +0.60
Independiente +0.20
Racing Club +0.20
Racing Club +0.60
Independiente +0.20
Racing Club +0.20
Racing Club +0.60
Independiente +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.40 1.60 Racing Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.80 0.60 Independiente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente tốt hơn
Racing Club tốt hơn
Independiente tốt hơn
Independiente tốt hơn
Racing Club tốt hơn
Independiente tốt hơn
Independiente tốt hơn
Racing Club tốt hơn
Independiente tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Racing Club
Independiente

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Racing Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1 1 0.8 0.4 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.4 1.6 1.2 1.8 0.6
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2.4 2.6 2 2.2 1.8
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga Profesional Argentina - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Racing Club
Independiente

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Racing Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Racing Club
Independiente

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Racing Club (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga Profesional Argentina

Xem giải đấu

Clausura - Group B

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Rosario Central 12 6 4 2 17:9 +8 22 D W W D W
2 Belgrano Cordoba 12 6 4 2 14:7 +7 22 D D W W W
3 Argentinos JRS 12 6 4 2 16:11 +5 22 D D L W D
4 Gimnasia L.P. 13 6 4 3 19:18 +1 22 D D D D W
5 Sarmiento Junin 12 6 2 4 21:18 +3 20 W D L W D
6 Huracan 13 5 4 4 12:12 0 19 W W W L L
7 Barracas Central 12 5 3 4 10:9 +1 18 D D L W W
8 Independ. Rivadavia 12 5 3 4 15:19 -4 18 L W W D L
9 River Plate 12 5 2 5 15:13 +2 17 W W L W D
10 Atletico Tucuman 12 3 5 4 10:10 0 14 W L L L D
11 Banfield 12 3 4 5 14:18 -4 13 L D D D W
12 Tigre 12 3 3 6 11:13 -2 12 L L L L L
13 Racing Club 12 3 2 7 13:19 -6 11 L L W W L
14 Aldosivi 12 2 2 8 13:20 -7 8 W L W L L
15 Estudiantes de Rio Cuarto 12 1 3 8 6:16 -10 6 L L L L L
  • Knockout Phase

Clausura - Group A

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Instituto Cordoba 12 8 2 2 19:10 +9 26 L W W W D
2 Defensa Y Justicia 12 7 3 2 18:11 +7 24 L W D W W
3 Boca Juniors 12 5 6 1 19:13 +6 21 D W W W D
4 Velez Sarsfield 12 5 6 1 17:13 +4 21 W D W D L
5 Lanus 12 6 2 4 15:9 +6 20 W W W D W
6 Gimnasia M. 12 6 2 4 15:12 +3 20 D L D L W
7 Independiente 12 5 3 4 11:12 -1 18 W D W L D
8 Newells Old Boys 12 4 5 3 11:9 +2 17 D D W D L
9 Estudiantes L.P. 12 4 2 6 15:13 +2 14 L W L W D
10 San Lorenzo 12 4 2 6 5:11 -6 14 W D L L W
11 Union Santa Fe 12 4 1 7 17:21 -4 13 W L L L L
12 Deportivo Riestra 12 2 5 5 9:12 -3 11 D L D D L
13 Platense 12 2 5 5 12:18 -6 11 D L L D D
14 Central Cordoba de Santiago 12 2 4 6 10:16 -6 10 L L D D D
15 Talleres Cordoba 12 2 3 7 11:18 -7 9 L W L L D
  • Knockout Phase

Clausura - Group B

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Argentinos JRS 5 4 1 0 10:4 +6 13
2 Independ. Rivadavia 5 4 1 0 12:7 +5 13
3 Huracan 7 3 3 1 6:4 +2 12
4 Rosario Central 6 3 2 1 10:4 +6 11
5 Sarmiento Junin 6 3 2 1 10:6 +4 11
6 Gimnasia L.P. 6 3 2 1 10:7 +3 11
7 River Plate 7 3 1 3 9:7 +2 10
8 Belgrano Cordoba 6 3 1 2 8:6 +2 10
9 Tigre 6 2 2 2 4:4 0 8
10 Barracas Central 6 2 1 3 4:4 0 7
11 Aldosivi 6 2 1 3 7:9 -2 7
12 Racing Club 7 2 1 4 8:11 -3 7
13 Banfield 5 1 2 2 7:9 -2 5
14 Estudiantes de Rio Cuarto 6 1 2 3 2:5 -3 5
15 Atletico Tucuman 6 0 3 3 4:7 -3 3

Clausura - Group A

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Defensa Y Justicia 6 5 1 0 11:3 +8 16
2 Instituto Cordoba 6 5 1 0 11:5 +6 16
3 Gimnasia M. 6 4 2 0 9:3 +6 14
4 Velez Sarsfield 6 4 2 0 9:5 +4 14
5 Estudiantes L.P. 6 4 1 1 12:3 +9 13
6 Boca Juniors 5 4 1 0 9:2 +7 13
7 Lanus 7 4 1 2 8:6 +2 13
8 Newells Old Boys 6 3 3 0 8:4 +4 12
9 San Lorenzo 6 4 0 2 4:4 0 12
10 Union Santa Fe 6 3 0 3 11:10 +1 9
11 Deportivo Riestra 6 2 2 2 7:6 +1 8
12 Talleres Cordoba 7 1 3 3 5:10 -5 6
13 Central Cordoba de Santiago 6 1 2 3 5:8 -3 5
14 Independiente 6 1 2 3 3:9 -6 5
15 Platense 6 0 4 2 5:10 -5 4

Clausura - Group B

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Belgrano Cordoba 6 3 3 0 6:1 +5 12
2 Atletico Tucuman 6 3 2 1 6:3 +3 11
3 Rosario Central 6 3 2 1 7:5 +2 11
4 Barracas Central 6 3 2 1 6:5 +1 11
5 Gimnasia L.P. 7 3 2 2 9:11 -2 11
6 Sarmiento Junin 6 3 0 3 11:12 -1 9
7 Argentinos JRS 7 2 3 2 6:7 -1 9
8 Banfield 7 2 2 3 7:9 -2 8
9 River Plate 5 2 1 2 6:6 0 7
10 Huracan 6 2 1 3 6:8 -2 7
11 Independ. Rivadavia 7 1 2 4 3:12 -9 5
12 Tigre 6 1 1 4 7:9 -2 4
13 Racing Club 5 1 1 3 5:8 -3 4
14 Aldosivi 6 0 1 5 6:11 -5 1
15 Estudiantes de Rio Cuarto 6 0 1 5 4:11 -7 1

Clausura - Group A

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Independiente 6 4 1 1 8:3 +5 13
2 Instituto Cordoba 6 3 1 2 8:5 +3 10
3 Boca Juniors 7 1 5 1 10:11 -1 8
4 Defensa Y Justicia 6 2 2 2 7:8 -1 8
5 Lanus 5 2 1 2 7:3 +4 7
6 Velez Sarsfield 6 1 4 1 8:8 0 7
7 Platense 6 2 1 3 7:8 -1 7
8 Gimnasia M. 6 2 0 4 6:9 -3 6
9 Newells Old Boys 6 1 2 3 3:5 -2 5
10 Central Cordoba de Santiago 6 1 2 3 5:8 -3 5
11 Union Santa Fe 6 1 1 4 6:11 -5 4
12 Talleres Cordoba 5 1 0 4 6:8 -2 3
13 Deportivo Riestra 6 0 3 3 2:6 -4 3
14 San Lorenzo 6 0 2 4 1:7 -6 2
15 Estudiantes L.P. 6 0 1 5 3:10 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Racing Club

Huấn luyện viên: S. Romero

5-3-2
25 F. Cambeses
4 E. Cannavo
38 M. Martinez
17 T. Conechny
43 G. Escudero
19 I. Rodríguez
16 D. Ortegoza
33 L. Pérez
20 G. Lodico
32 L. Díaz
9 A. Martínez

Dự bị

  • 10M. MiljevicM
  • 5M. KranevitterM
  • 2M. PérezD
  • 30M. TagliamonteG
  • 46A. TelloM
  • 22E. TorresF
  • 7D. VergaraF
  • 11M. ZarachoM
  • 24A. FernándezM
  • 23N. ColomboD
  • 18A. EspinoD
  • 14J. BarinagaD

Independiente

Huấn luyện viên: Jádson Viera

4-3-3
33 R. Rey
4 S. Arias
36 S. Valdez
35 J. Arrayago
5 N. Banegas
16 M. Perez
23 I. Marcone
10 L. Cabral
19 M. Abaldo
6 E. Ávila
7 S. Montiel

Dự bị

  • 13J. FedorcoD
  • 20Facundo CruzM
  • 29L. GodoyD
  • 39R. MartinoD
  • 32D. MartínezM
  • 77S. MeleG
  • 14Lautaro MillánM
  • 9I. MoralesF
  • 24J. PalaisM
  • 30Tomás ParmoM
  • 34F. TemponeF
  • 2F. CalderónD