Tigre vs Sarmiento Junin: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Tigre
phong độ sân nhà
W W D L L
Liga Profesional Argentina
Estadio José Dellagiovanna
Logo Sarmiento Junin
phong độ sân khách
W L W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Tigre
Sarmiento Junin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tigre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sarmiento Junin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
2.30
1.30
3.30
3.60
3.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
2.50
1.00
4.00
Hệ số BTTS
3.30
2.60
4.00
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tigre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sarmiento Junin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L L
W W D L L
W D L L L
vs
W D L W D
W W W D D
W L W L W
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
U O U U O
O U O O O
vs
U U O O U
O U U U U
O O U O O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
N Y N N Y
Y N Y Y Y
vs
N Y Y Y Y
Y N N Y Y
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 1.60 3.00 Tigre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 2.20 3.60 Sarmiento Junin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sarmiento Junin +0.60
Tigre +0.10
Sarmiento Junin +1.30
Sarmiento Junin +1.30
Sarmiento Junin +0.60
Sarmiento Junin +2.00
Tigre +0.10
Tigre +0.80
Sarmiento Junin +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.10 0.80 1.40 Tigre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.60 1.80 Sarmiento Junin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sarmiento Junin +0.60
Sarmiento Junin +0.50
Sarmiento Junin +0.70
Sarmiento Junin +0.90
Sarmiento Junin +0.80
Sarmiento Junin +1.00
Sarmiento Junin +0.30
Sarmiento Junin +0.20
Sarmiento Junin +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 0.80 1.60 Tigre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 0.60 1.80 Sarmiento Junin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Sarmiento Junin tốt hơn
Tigre tốt hơn
Tigre tốt hơn
Sarmiento Junin tốt hơn
Tigre tốt hơn
Sarmiento Junin tốt hơn
Sarmiento Junin tốt hơn
Tigre tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tigre
Sarmiento Junin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tigre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sarmiento Junin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 0.8 1.4 1.7 1.6 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.2 0.8 1.6 1.2 0.6 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.3 1.6 3 2.9 2.2 3.6
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga Profesional Argentina - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Tigre
Sarmiento Junin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tigre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sarmiento Junin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tigre
Sarmiento Junin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tigre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sarmiento Junin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga Profesional Argentina · Clausura - Group B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Rosario Central 12 6 4 2 17:9 +8 22 D W W D W
2 Belgrano Cordoba 12 6 4 2 14:7 +7 22 D D W W W
3 Argentinos JRS 12 6 4 2 16:11 +5 22 D D L W D
4 Gimnasia L.P. 13 6 4 3 19:18 +1 22 D D D D W
5 Sarmiento Junin 12 6 2 4 21:18 +3 20 W D L W D
6 Huracan 13 5 4 4 12:12 0 19 W W W L L
7 Barracas Central 12 5 3 4 10:9 +1 18 D D L W W
8 Independ. Rivadavia 12 5 3 4 15:19 -4 18 L W W D L
9 River Plate 12 5 2 5 15:13 +2 17 W W L W D
10 Atletico Tucuman 12 3 5 4 10:10 0 14 W L L L D
11 Banfield 12 3 4 5 14:18 -4 13 L D D D W
12 Tigre 12 3 3 6 11:13 -2 12 L L L L L
13 Racing Club 12 3 2 7 13:19 -6 11 L L W W L
14 Aldosivi 12 2 2 8 13:20 -7 8 W L W L L
15 Estudiantes de Rio Cuarto 12 1 3 8 6:16 -10 6 L L L L L
  • Knockout Phase
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Argentinos JRS 5 4 1 0 10:4 +6 13
2 Independ. Rivadavia 5 4 1 0 12:7 +5 13
3 Huracan 7 3 3 1 6:4 +2 12
4 Rosario Central 6 3 2 1 10:4 +6 11
5 Sarmiento Junin 6 3 2 1 10:6 +4 11
6 Gimnasia L.P. 6 3 2 1 10:7 +3 11
7 River Plate 7 3 1 3 9:7 +2 10
8 Belgrano Cordoba 6 3 1 2 8:6 +2 10
9 Tigre 6 2 2 2 4:4 0 8
10 Barracas Central 6 2 1 3 4:4 0 7
11 Aldosivi 6 2 1 3 7:9 -2 7
12 Racing Club 7 2 1 4 8:11 -3 7
13 Banfield 5 1 2 2 7:9 -2 5
14 Estudiantes de Rio Cuarto 6 1 2 3 2:5 -3 5
15 Atletico Tucuman 6 0 3 3 4:7 -3 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Belgrano Cordoba 6 3 3 0 6:1 +5 12
2 Atletico Tucuman 6 3 2 1 6:3 +3 11
3 Rosario Central 6 3 2 1 7:5 +2 11
4 Barracas Central 6 3 2 1 6:5 +1 11
5 Gimnasia L.P. 7 3 2 2 9:11 -2 11
6 Sarmiento Junin 6 3 0 3 11:12 -1 9
7 Argentinos JRS 7 2 3 2 6:7 -1 9
8 Banfield 7 2 2 3 7:9 -2 8
9 River Plate 5 2 1 2 6:6 0 7
10 Huracan 6 2 1 3 6:8 -2 7
11 Independ. Rivadavia 7 1 2 4 3:12 -9 5
12 Tigre 6 1 1 4 7:9 -2 4
13 Racing Club 5 1 1 3 5:8 -3 4
14 Aldosivi 6 0 1 5 6:11 -5 1
15 Estudiantes de Rio Cuarto 6 0 1 5 4:11 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Tigre

Huấn luyện viên: D. Dabove

4-4-2
12 F. Zenobio
4 V. Moreno
2 J. Laso
20 A. Barrionuevo
24 F. Álvarez
10 J. Saralegui
27 S. González
5 B. Leyes
22 S. López
30 J. Dómina
29 I. Russo

Dự bị

  • 8M. GarayM
  • 18M. FernándezF
  • 47A. LezcanoM
  • 40L. MinnitiD
  • 26L. MoralesG
  • 19A. OviedoF
  • 50I. PeluffoF
  • 23G. RequenaD
  • 11T. SerragoM
  • 17G. SotoD
  • 25Ian Martin SubiabreF
  • 32J. VillalbaD

Sarmiento Junin

Huấn luyện viên: Facundo Sava

4-3-3
12 T. Ayala
8 S. Salle
44 R. Orihuela
2 J. Insaurralde
3 L. Suárez
19 J. Contrera
5 M. García
15 C. Zabala
10 Jhon Rentería
27 J. Marabel
21 J. Mavilla

Dự bị

  • 33G. DíazM
  • 35F. AlaggiaM
  • 1I. ArboledaG
  • 6G. ArturiaD
  • 23E. GiménezM
  • 39Joel GodoyD
  • 11G. GonzálezF
  • 24J. HerreraF
  • 7P. MagnínF
  • 17A. NadruzM
  • 77N. PasquiniD
  • 29T. SantamaríaD