Atletico Mitre vs Godoy Cruz: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Atletico Mitre
phong độ sân nhà
D D D L D
Primera Nacional
Estadio Aurinegro
Logo Godoy Cruz
phong độ sân khách
L W W D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Atletico Mitre
Godoy Cruz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Atletico Mitre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Godoy Cruz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.75
1.20
2.30
3.30
4.00
2.60
Hệ số Trên 2.5
1.00
1.00
1.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
1.75
2.30
1.20
3.45
3.60
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Atletico Mitre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Godoy Cruz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W D W
D D D L D
L D L W W
vs
W D W D W
L W W W W
L W W D D
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
U O U U U
O U U U U
vs
O O O U O
O O U O O
U O O O U
Phong độ BTTS
N N N N N
Y Y N N N
N N N N N
vs
Y Y Y N Y
Y N N Y Y
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.80 1.60 2.00 Atletico Mitre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 4.00 2.40 Godoy Cruz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Godoy Cruz +1.40
Godoy Cruz +2.20
Godoy Cruz +0.60
Godoy Cruz +1.60
Godoy Cruz +2.40
Godoy Cruz +0.80
Godoy Cruz +1.20
Godoy Cruz +2.00
Godoy Cruz +0.40
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.60 0.80 Atletico Mitre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.80 1.20 Godoy Cruz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Godoy Cruz +1.30
Godoy Cruz +2.10
Godoy Cruz +0.50
Godoy Cruz +1.40
Godoy Cruz +2.20
Godoy Cruz +0.60
Godoy Cruz +1.20
Godoy Cruz +2.00
Godoy Cruz +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.00 1.20 Atletico Mitre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.20 1.20 Godoy Cruz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atletico Mitre tốt hơn
Atletico Mitre tốt hơn
Atletico Mitre tốt hơn
Atletico Mitre tốt hơn
Atletico Mitre tốt hơn
Atletico Mitre tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Atletico Mitre
Godoy Cruz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Atletico Mitre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Godoy Cruz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.6 0.8 2 2.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1 1.2 1.2 1.2 1.2
Tổng bàn thắng/trận 1.8 1.6 2 3.2 4 2.4
Tỷ lệ BTTS 20% 40% 0% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera Nacional - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Atletico Mitre
Godoy Cruz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Atletico Mitre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Godoy Cruz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera Nacional · Group 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ferro Carril Oeste 34 19 8 7 38:28 +10 65 W W L D W
2 Godoy Cruz 34 17 9 8 48:32 +16 60 W D W D W
3 Deportivo Moron 34 17 7 10 51:36 +15 58 L L W L L
4 Deportivo Madryn 34 14 12 8 47:30 +17 54 W D W L D
5 Colon Santa Fe 34 14 12 8 41:27 +14 54 W D W D D
6 Ciudad de Bolívar 34 13 12 9 30:29 +1 51 L W W W W
7 Almirante Brown 34 12 12 10 28:24 +4 48 L L L D D
8 CA Estudiantes 34 13 9 12 34:33 +1 48 W W L W L
9 Los Andes 34 9 14 11 26:25 +1 41 L W L L D
10 Chaco For Ever 34 10 10 14 33:36 -3 40 W L D W L
11 Racing Cordoba 34 10 10 14 30:40 -10 40 L D D W L
12 Atletico Mitre 34 8 15 11 31:39 -8 39 L L W D W
13 Defensores De Belgrano 34 8 14 12 25:32 -7 38 W L D L D
14 San Telmo 34 9 11 14 28:37 -9 38 L W W L D
15 Central Norte 34 7 16 11 23:31 -8 37 L D D D W
16 All Boys 34 6 17 11 19:29 -10 35 D D L D D
17 Acassuso 34 8 9 17 25:35 -10 33 W W L W D
18 San Miguel 34 6 14 14 27:41 -14 32 D L L D L
  • Promotion - Primera Nacional (Super final)
  • Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Godoy Cruz 17 12 4 1 34:14 +20 40
2 Deportivo Moron 17 12 3 2 31:13 +18 39
3 Colon Santa Fe 17 10 5 2 27:10 +17 35
4 Deportivo Madryn 17 9 5 3 28:13 +15 32
5 Racing Cordoba 17 9 5 3 22:14 +8 32
6 Almirante Brown 17 9 5 3 16:8 +8 32
7 Ferro Carril Oeste 17 10 2 5 18:14 +4 32
8 CA Estudiantes 17 8 5 4 20:13 +7 29
9 Chaco For Ever 17 7 5 5 22:16 +6 26
10 Ciudad de Bolívar 17 6 7 4 16:15 +1 25
11 Los Andes 17 5 9 3 14:9 +5 24
12 All Boys 17 4 12 1 9:6 +3 24
13 San Telmo 17 6 5 6 17:18 -1 23
14 Central Norte 17 4 10 3 12:11 +1 22
15 Atletico Mitre 17 5 7 5 17:18 -1 22
16 San Miguel 17 5 5 7 15:17 -2 20
17 Defensores De Belgrano 17 4 8 5 13:17 -4 20
18 Acassuso 17 5 4 8 13:15 -2 19
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ferro Carril Oeste 17 9 6 2 20:14 +6 33
2 Ciudad de Bolívar 17 7 5 5 14:14 0 26
3 Deportivo Madryn 17 5 7 5 19:17 +2 22
4 Godoy Cruz 17 5 5 7 14:18 -4 20
5 Deportivo Moron 17 5 4 8 20:23 -3 19
6 Colon Santa Fe 17 4 7 6 14:17 -3 19
7 CA Estudiantes 17 5 4 8 14:20 -6 19
8 Defensores De Belgrano 17 4 6 7 12:15 -3 18
9 Los Andes 17 4 5 8 12:16 -4 17
10 Atletico Mitre 17 3 8 6 14:21 -7 17
11 Almirante Brown 17 3 7 7 12:16 -4 16
12 San Telmo 17 3 6 8 11:19 -8 15
13 Central Norte 17 3 6 8 11:20 -9 15
14 Acassuso 17 3 5 9 12:20 -8 14
15 Chaco For Ever 17 3 5 9 11:20 -9 14
16 San Miguel 17 1 9 7 12:24 -12 12
17 All Boys 17 2 5 10 10:23 -13 11
18 Racing Cordoba 17 1 5 11 8:26 -18 8

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.