Patronato vs Agropecuario: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Patronato
phong độ sân nhà
W L D W W
Primera Nacional
Estadio Presbítero Bartolomé Grella
Logo Agropecuario
phong độ sân khách
L D L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Patronato
Agropecuario

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Patronato (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Agropecuario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
3.30
0.60
2.30
3.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
1.00
1.00
1.00
1.00
1.00
1.00
Hệ số BTTS
1.55
1.20
1.90
1.70
1.20
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Patronato (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Agropecuario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L W L
W L D W W
L D D L L
vs
W L D W L
W W W D L
L D L L W
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
U U U O U
O U U U U
vs
U U U U O
U U U U O
U U O U U
Phong độ BTTS
Y N N N N
N N N N N
N N Y N N
vs
N N N N N
N N N N N
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.50 1.60 1.40 Patronato (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.40 1.80 Agropecuario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Agropecuario +0.10
Patronato +0.10
Agropecuario +0.30
Ngang nhau
Patronato +0.20
Agropecuario +0.20
Agropecuario +0.20
Ngang nhau
Agropecuario +0.40
TB bàn ghi được/trận
0.80 1.40 0.20 Patronato (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.80 0.40 Agropecuario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Patronato +0.20
Ngang nhau
Patronato +0.40
Patronato +0.80
Patronato +0.60
Patronato +1.00
Agropecuario +0.40
Agropecuario +0.60
Agropecuario +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.20 1.20 Patronato (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.60 1.40 Agropecuario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Patronato tốt hơn
Agropecuario tốt hơn
Patronato tốt hơn
Patronato tốt hơn
Patronato tốt hơn
Patronato tốt hơn
Agropecuario tốt hơn
Agropecuario tốt hơn
Patronato tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Patronato
Agropecuario

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Patronato (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Agropecuario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 1.4 0.2 0.6 0.8 0.4
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.2 1.2 1 0.6 1.4
Tổng bàn thắng/trận 1.5 1.6 1.4 1.6 1.4 1.8
Tỷ lệ BTTS 10% 0% 20% 10% 0% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 80% 20% 50% 80% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera Nacional - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Patronato
Agropecuario

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Patronato (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Agropecuario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera Nacional · Group 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Tristan Suarez 34 16 14 4 33:15 +18 62 D W D D W
2 Temperley 34 16 12 6 41:28 +13 60 W L W W D
3 Gimnasia Jujuy 34 16 10 8 51:42 +9 58 D D L D W
4 Atlanta 34 18 4 12 40:33 +7 58 D W W W L
5 Gimnasia Y Tiro 34 14 10 10 37:31 +6 52 L W L D W
6 Midland 34 14 9 11 40:29 +11 51 W L D W L
7 Colegiales 34 14 8 12 35:31 +4 50 L W W D W
8 Deportivo Maipu 34 13 9 12 40:33 +7 48 D W W D L
9 San Martin S.J. 34 12 11 11 36:34 +2 47 W L L D D
10 San Martin Tucuman 34 11 13 10 38:35 +3 46 L D W L W
11 Atletico DE Rafaela 34 12 9 13 28:34 -6 45 W L L L W
12 Almagro 34 11 8 15 31:41 -10 41 L L W W L
13 Agropecuario 34 10 10 14 27:38 -11 40 W L D W L
14 Quilmes 34 10 9 15 30:29 +1 39 L W D L L
15 Patronato 34 7 16 11 29:33 -4 37 D W L W L
16 Chacarita Juniors 34 10 6 18 26:35 -9 36 W L W L W
17 Nueva Chicago 34 9 9 16 24:33 -9 36 D W L L L
18 Club Atlético Güemes 34 6 8 20 25:57 -32 26 L L L L W
  • Promotion - Primera Nacional (Super final)
  • Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Temperley 17 12 3 2 32:19 +13 39
2 Gimnasia Jujuy 17 11 5 1 32:15 +17 38
3 Colegiales 17 11 5 1 26:9 +17 38
4 Midland 17 11 3 3 23:7 +16 36
5 Atletico DE Rafaela 17 11 3 3 22:12 +10 36
6 Atlanta 17 11 2 4 22:10 +12 35
7 Tristan Suarez 17 9 7 1 19:7 +12 34
8 Gimnasia Y Tiro 17 9 6 2 20:10 +10 33
9 Deportivo Maipu 17 9 5 3 20:11 +9 32
10 Quilmes 17 9 4 4 19:7 +12 31
11 San Martin S.J. 17 8 6 3 22:14 +8 30
12 Chacarita Juniors 17 9 3 5 18:11 +7 30
13 San Martin Tucuman 17 7 8 2 24:13 +11 29
14 Agropecuario 17 8 5 4 17:12 +5 29
15 Patronato 17 6 7 4 22:15 +7 25
16 Almagro 17 7 4 6 18:15 +3 25
17 Nueva Chicago 17 5 8 4 16:12 +4 23
18 Club Atlético Güemes 17 5 3 9 14:25 -11 18
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tristan Suarez 17 7 7 3 14:8 +6 28
2 Atlanta 17 7 2 8 18:23 -5 23
3 Temperley 17 4 9 4 9:9 0 21
4 Gimnasia Jujuy 17 5 5 7 19:27 -8 20
5 Gimnasia Y Tiro 17 5 4 8 17:21 -4 19
6 San Martin S.J. 17 4 5 8 14:20 -6 17
7 San Martin Tucuman 17 4 5 8 14:22 -8 17
8 Deportivo Maipu 17 4 4 9 20:22 -2 16
9 Almagro 17 4 4 9 13:26 -13 16
10 Midland 17 3 6 8 17:22 -5 15
11 Nueva Chicago 17 4 1 12 8:21 -13 13
12 Patronato 17 1 9 7 7:18 -11 12
13 Colegiales 17 3 3 11 9:22 -13 12
14 Agropecuario 17 2 5 10 10:26 -16 11
15 Atletico DE Rafaela 17 1 6 10 6:22 -16 9
16 Quilmes 17 1 5 11 11:22 -11 8
17 Club Atlético Güemes 17 1 5 11 11:32 -21 8
18 Chacarita Juniors 17 1 3 13 8:24 -16 6

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.