Kimberley Mar del Plata vs Argentino Monte Maíz: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Kimberley Mar del Plata
phong độ sân nhà
W W L D W
Torneo Federal A
Estadio José Antonio Valle
Logo Argentino Monte Maíz
phong độ sân khách
L L D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Kimberley Mar del Plata
Argentino Monte Maíz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kimberley Mar del Plata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Argentino Monte Maíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.30
2.30
2.80
3.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
2.25
2.60
1.90
3.25
3.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kimberley Mar del Plata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Argentino Monte Maíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D D W W
W W L D W
L L W D W
vs
W W W W W
L D W W W
L L D W W
Phong độ Trên 2.5
O U U U O
U O U U O
O U O U U
vs
U O U U O
O U U U O
U U U O U
Phong độ BTTS
N N N Y N
N Y N N Y
N N N N N
vs
Y N N Y N
Y N N Y N
N N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.80 2.00 1.60 Kimberley Mar del Plata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.00 1.80 Argentino Monte Maíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Argentino Monte Maíz +0.10
Argentino Monte Maíz +0.20
Ngang nhau
Kimberley Mar del Plata +0.10
Ngang nhau
Kimberley Mar del Plata +0.20
Argentino Monte Maíz +0.30
Argentino Monte Maíz +0.40
Argentino Monte Maíz +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.20 1.00 Kimberley Mar del Plata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Argentino Monte Maíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Argentino Monte Maíz +0.10
Kimberley Mar del Plata +0.10
Kimberley Mar del Plata +0.10
Ngang nhau
Kimberley Mar del Plata +0.20
Argentino Monte Maíz +0.10
Argentino Monte Maíz +0.20
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.80 0.60 Kimberley Mar del Plata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.80 0.80 Argentino Monte Maíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kimberley Mar del Plata tốt hơn
Kimberley Mar del Plata tốt hơn
Kimberley Mar del Plata tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Kimberley Mar del Plata tốt hơn
Kimberley Mar del Plata tốt hơn
Kimberley Mar del Plata tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kimberley Mar del Plata
Argentino Monte Maíz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kimberley Mar del Plata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Argentino Monte Maíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.2 1 1.1 1.2 1
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.8 0.6 0.8 0.8 0.8
Tổng bàn thắng/trận 1.8 2 1.6 1.9 2 1.8
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Torneo Federal A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Kimberley Mar del Plata
Argentino Monte Maíz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kimberley Mar del Plata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Argentino Monte Maíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kimberley Mar del Plata
Argentino Monte Maíz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kimberley Mar del Plata (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Argentino Monte Maíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Torneo Federal A · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Olimpo Bahia Blanca 16 8 7 1 13:4 +9 31 D D D W W
2 Douglas Haig 18 9 4 5 22:15 +7 31 D W D L W
3 Sportivo Belgrano 18 7 9 2 21:9 +12 30 D D D D D
4 San Martin Formosa 16 9 3 4 25:19 +6 30 W W D L W
5 Alvarado 16 7 6 3 19:7 +12 27 D W L W D
6 Gimnasia Chivilcoy 18 7 6 5 17:12 +5 27 W L W D D
7 Defensores de Belgrano VR 18 7 6 5 24:20 +4 27 W D D W D
8 Kimberley Mar del Plata 16 6 8 2 15:9 +6 26 D D W W D
9 Bartolomé Mitre 16 7 5 4 13:7 +6 26 D D L W L
10 Sol de América 16 8 2 6 19:14 +5 26 L L W W L
11 Juventud Antoniana 16 7 4 5 19:11 +8 25 D W D W W
12 Cipolletti 16 7 4 5 19:15 +4 25 L W D D W
13 Sarmiento de La Banda 16 7 4 5 17:15 +2 25 W W L W D
14 9 de Julio Rafaela 18 7 4 7 28:27 +1 25 W W L L L
15 Sportivo Las Parejas 18 5 9 4 12:13 -1 24 W D D D D
16 Villa Mitre 16 5 8 3 14:8 +6 23 W W D W D
17 Argentino Monte Maíz 16 5 8 3 16:12 +4 23 D D D D D
18 Atenas 16 6 5 5 12:13 -1 23 D W L D D
19 Huracan Las Heras 16 6 5 5 11:13 -2 23 W L W W D
20 Atletico Escobar 18 6 4 8 21:29 -8 22 L W D W D
21 Fundacion Amigos 16 4 9 3 17:14 +3 21 D D W D D
22 Deportivo Rincon 16 5 4 7 13:16 -3 19 L L L L W
23 San Martín Mendoza 16 4 7 5 11:15 -4 19 W L W D D
24 Defensores de Vilelas 16 6 1 9 21:26 -5 19 L W L W L
25 Independiente De Chivilcoy 18 4 7 7 15:22 -7 19 L L D L D
26 El Linqueño 18 5 4 9 14:21 -7 19 L D L W W
27 Costa Brava 16 4 6 6 12:13 -1 18 W D W L L
28 Sol de Mayo 16 4 6 6 15:18 -3 18 D W L L D
29 Boca Unidos 16 5 3 8 19:25 -6 18 W L W L L
30 Germinal de Rawson 16 4 6 6 7:14 -7 18 D W L L L
31 Juventud Unida Univ. 16 3 8 5 10:10 0 17 L D D L D
32 Tucuman Central 16 5 2 9 14:19 -5 17 W L L L D
33 Gimnasia Concepción 18 4 5 9 12:18 -6 17 L L W D L
34 Guillermo Brown 16 4 5 7 13:20 -7 17 L L W L W
35 Sarmiento Resistencia 16 3 6 7 12:23 -11 15 W L W L W
36 Santamarina 16 2 7 7 9:17 -8 13 D L L D L
37 Circulo Deportivo 16 2 7 7 8:16 -8 13 L D L W D
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Gimnasia Chivilcoy 9 6 3 0 10:0 +10 21
2 Douglas Haig 9 6 3 0 13:5 +8 21
3 Alvarado 8 6 2 0 16:1 +15 20
4 San Martin Formosa 8 6 2 0 15:6 +9 20
5 Sol de América 8 6 1 1 14:5 +9 19
6 9 de Julio Rafaela 9 6 1 2 21:13 +8 19
7 Defensores de Belgrano VR 9 5 4 0 14:6 +8 19
8 Olimpo Bahia Blanca 8 5 3 0 7:0 +7 18
9 Bartolomé Mitre 8 5 3 0 7:0 +7 18
10 Cipolletti 8 5 2 1 14:6 +8 17
11 Sarmiento de La Banda 8 5 2 1 11:3 +8 17
12 Tucuman Central 8 5 2 1 10:3 +7 17
13 Sportivo Las Parejas 9 4 5 0 7:3 +4 17
14 Atletico Escobar 9 5 2 2 12:10 +2 17
15 Argentino Monte Maíz 8 4 4 0 9:1 +8 16
16 Villa Mitre 8 4 4 0 8:1 +7 16
17 Sportivo Belgrano 9 4 4 1 11:5 +6 16
18 San Martín Mendoza 8 4 4 0 8:3 +5 16
19 Huracan Las Heras 8 4 4 0 7:2 +5 16
20 Boca Unidos 8 5 0 3 15:12 +3 15
21 Germinal de Rawson 8 4 3 1 5:2 +3 15
22 El Linqueño 9 4 3 2 9:9 0 15
23 Fundacion Amigos 8 3 4 1 12:7 +5 13
24 Juventud Antoniana 8 4 1 3 12:8 +4 13
25 Costa Brava 8 4 1 3 10:6 +4 13
26 Kimberley Mar del Plata 8 3 4 1 8:4 +4 13
27 Defensores de Vilelas 8 4 1 3 13:10 +3 13
28 Atenas 8 3 4 1 9:6 +3 13
29 Deportivo Rincon 8 4 1 3 7:5 +2 13
30 Independiente De Chivilcoy 9 3 4 2 10:12 -2 13
31 Sarmiento Resistencia 8 3 3 2 8:7 +1 12
32 Gimnasia Concepción 9 4 0 5 8:8 0 12
33 Sol de Mayo 8 2 5 1 10:9 +1 11
34 Guillermo Brown 8 3 2 3 9:9 0 11
35 Circulo Deportivo 8 2 4 2 7:6 +1 10
36 Santamarina 8 2 3 3 5:6 -1 9
37 Juventud Unida Univ. 8 1 4 3 4:5 -1 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sportivo Belgrano 9 3 5 1 10:4 +6 14
2 Kimberley Mar del Plata 8 3 4 1 7:5 +2 13
3 Olimpo Bahia Blanca 8 3 4 1 6:4 +2 13
4 Juventud Antoniana 8 3 3 2 7:3 +4 12
5 Juventud Unida Univ. 8 2 4 2 6:5 +1 10
6 Douglas Haig 9 3 1 5 9:10 -1 10
7 San Martin Formosa 8 3 1 4 10:13 -3 10
8 Atenas 8 3 1 4 3:7 -4 10
9 Bartolomé Mitre 8 2 2 4 6:7 -1 8
10 Fundacion Amigos 8 1 5 2 5:7 -2 8
11 Defensores de Belgrano VR 9 2 2 5 10:14 -4 8
12 Cipolletti 8 2 2 4 5:9 -4 8
13 Sarmiento de La Banda 8 2 2 4 6:12 -6 8
14 Villa Mitre 8 1 4 3 6:7 -1 7
15 Alvarado 8 1 4 3 3:6 -3 7
16 Argentino Monte Maíz 8 1 4 3 7:11 -4 7
17 Sol de América 8 2 1 5 5:9 -4 7
18 Sol de Mayo 8 2 1 5 5:9 -4 7
19 Sportivo Las Parejas 9 1 4 4 5:10 -5 7
20 Huracan Las Heras 8 2 1 5 4:11 -7 7
21 Gimnasia Chivilcoy 9 1 3 5 7:12 -5 6
22 Deportivo Rincon 8 1 3 4 6:11 -5 6
23 Independiente De Chivilcoy 9 1 3 5 5:10 -5 6
24 9 de Julio Rafaela 9 1 3 5 7:14 -7 6
25 Guillermo Brown 8 1 3 4 4:11 -7 6
26 Defensores de Vilelas 8 2 0 6 8:16 -8 6
27 Costa Brava 8 0 5 3 2:7 -5 5
28 Gimnasia Concepción 9 0 5 4 4:10 -6 5
29 Atletico Escobar 9 1 2 6 9:19 -10 5
30 El Linqueño 9 1 1 7 5:12 -7 4
31 Santamarina 8 0 4 4 4:11 -7 4
32 Boca Unidos 8 0 3 5 4:13 -9 3
33 San Martín Mendoza 8 0 3 5 3:12 -9 3
34 Circulo Deportivo 8 0 3 5 1:10 -9 3
35 Germinal de Rawson 8 0 3 5 2:12 -10 3
36 Sarmiento Resistencia 8 0 3 5 4:16 -12 3
37 Tucuman Central 8 0 0 8 4:16 -12 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Kimberley Mar del Plata

10 J. Zárate
2 A. Vazquez
7 E. Ullua
11 F. Russo
9 R. Rios
8 M. Miori
3 F. Mañas
4 T. Loscalso
5 Á. De Gaetani
6 A. Aquino
1 Nicolas Baez

Argentino Monte Maíz

10 I. Blangetti
3 P. Hourdebaigt
8 R. Lasserre
5 L. López
4 U. Perrig
6 F. Rassol
7 M. Romero
11 G. Sarmiento
9 J. Tejada
2 H. Vera Oviedo
1 A. Bonet