Hayq vs Mika: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Hayq
phong độ sân nhà
D W W L L
First League
Hủy
Sân chưa xác định
Logo Mika
phong độ sân khách
W W D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Hayq
Mika

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hayq (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mika (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.15
2.30
4.00
2.30
2.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.75
1.90
3.60
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hayq (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mika (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W L L
D W W L L
W W L W W
vs
D D L W L
L L W D W
W W D L L
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
U U O O O
U U O O O
vs
U U O O O
U O O U O
O U U O O
Phong độ BTTS
N Y Y N N
N N Y N N
N N Y Y Y
vs
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.20 3.80 Hayq (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 3.60 2.80 Mika (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mika +0.20
Mika +0.60
Hayq +0.20
Mika +1.00
Mika +1.40
Mika +0.60
Hayq +0.60
Hayq +0.20
Hayq +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.60 0.80 2.40 Hayq (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.80 1.40 Mika (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Mika +0.20
Hayq +0.20
Mika +0.80
Mika +1.00
Mika +0.60
Hayq +0.80
Hayq +0.60
Hayq +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.40 1.40 Hayq (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.80 1.40 Mika (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hayq tốt hơn
Hayq tốt hơn
Ngang nhau
Hayq tốt hơn
Hayq tốt hơn
Ngang nhau
Hayq tốt hơn
Hayq tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hayq
Mika

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hayq (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mika (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 0.8 2.4 1.6 1.8 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.4 1.4 1.6 1.8 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3 2.2 3.8 3.2 3.6 2.8
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hayq
Mika

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hayq (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mika (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

First League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Olympia Yerevan 8 7 1 0 22:6 +16 22 W W W W W
2 Andranik 9 6 1 2 23:10 +13 19 W W L W W
3 BKMA II 9 6 1 2 22:11 +11 19 W W L D W
4 Bentonit Ijevan 8 4 3 1 25:16 +9 15 L W W W D
5 Araks Ararat 8 4 3 1 13:7 +6 15 D W D W W
6 Lernayin Artsakh 9 4 0 5 18:21 -3 12 L W W L L
7 Pyunik II 9 3 2 4 14:16 -2 11 W L L L L
8 Mika 9 3 2 4 16:18 -2 11 D D L W L
9 Shirak II 8 3 1 4 10:16 -6 10 W L W W L
10 Ararat II 7 3 0 4 13:12 +1 9 L L W W W
11 Banants II 9 1 5 3 11:19 -8 8 L D D D L
12 Noah II 9 1 3 5 9:24 -15 6 D D L L L
13 Sardarapat 2 9 2 0 7 8:18 -10 6 L L L L W
14 Ararat-Armenia II 9 1 2 6 9:19 -10 5 D L W L L
  • Promotion - Premier League
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Olympia Yerevan 5 5 0 0 14:2 +12 15
2 Lernayin Artsakh 4 3 0 1 11:4 +7 9
3 BKMA II 4 3 0 1 10:5 +5 9
4 Andranik 5 3 0 2 11:8 +3 9
5 Araks Ararat 4 2 2 0 7:3 +4 8
6 Bentonit Ijevan 4 2 2 0 12:10 +2 8
7 Mika 4 2 1 1 9:8 +1 7
8 Pyunik II 5 2 1 2 5:6 -1 7
9 Banants II 4 1 3 0 8:7 +1 6
10 Ararat II 5 2 0 3 8:9 -1 6
11 Shirak II 4 1 1 2 6:7 -1 4
12 Sardarapat 2 4 1 0 3 3:7 -4 3
13 Ararat-Armenia II 4 0 1 3 5:12 -7 1
14 Noah II 4 0 1 3 2:14 -12 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Andranik 4 3 1 0 12:2 +10 10
2 BKMA II 5 3 1 1 12:6 +6 10
3 Bentonit Ijevan 4 2 1 1 13:6 +7 7
4 Olympia Yerevan 3 2 1 0 8:4 +4 7
5 Araks Ararat 4 2 1 1 6:4 +2 7
6 Shirak II 4 2 0 2 4:9 -5 6
7 Noah II 5 1 2 2 7:10 -3 5
8 Pyunik II 4 1 1 2 9:10 -1 4
9 Mika 5 1 1 3 7:10 -3 4
10 Ararat-Armenia II 5 1 1 3 4:7 -3 4
11 Ararat II 2 1 0 1 5:3 +2 3
12 Sardarapat 2 5 1 0 4 5:11 -6 3
13 Lernayin Artsakh 5 1 0 4 7:17 -10 3
14 Banants II 5 0 2 3 3:12 -9 2