Mika vs Noah II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Mika
phong độ sân nhà
L L W D W
First League
Mika
Logo Noah II
phong độ sân khách
D W D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Mika
Noah II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Mika (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Noah II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
2.30
2.30
1.45
1.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
4.30
4.30
4.30
3.45
1.90
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Mika (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Noah II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L W L
L L W D W
W W D L L
vs
D D L L L
W L L D L
D W D L L
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
U O O U O
O U U O O
vs
U U O O O
O O O U O
O O U O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Y N Y Y Y
vs
N Y N Y Y
N Y N N N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 3.60 2.80 Mika (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.60 3.80 3.40 Noah II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Noah II +0.40
Noah II +0.60
Noah II +0.20
Ngang nhau
Noah II +0.20
Mika +0.20
Noah II +0.80
Noah II +1.00
Noah II +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.80 1.40 Mika (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.00 1.40 Noah II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mika +0.40
Mika +0.60
Mika +0.20
Mika +0.60
Mika +0.80
Mika +0.40
Mika +0.20
Mika +0.40
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.80 1.40 Mika (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.80 2.00 Noah II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mika tốt hơn
Mika tốt hơn
Mika tốt hơn
Mika tốt hơn
Mika tốt hơn
Mika tốt hơn
Mika tốt hơn
Mika tốt hơn
Mika tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Mika
Noah II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mika (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Noah II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.8 1.4 1.2 1 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.8 1.4 2.4 2.8 2
Tổng bàn thắng/trận 3.2 3.6 2.8 3.6 3.8 3.4
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 60% 20% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Mika
Noah II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mika (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Noah II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

First League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Olympia Yerevan 8 7 1 0 22:6 +16 22 W W W W W
2 Andranik 9 6 1 2 23:10 +13 19 W W L W W
3 BKMA II 9 6 1 2 22:11 +11 19 W W L D W
4 Bentonit Ijevan 8 4 3 1 25:16 +9 15 L W W W D
5 Araks Ararat 8 4 3 1 13:7 +6 15 D W D W W
6 Lernayin Artsakh 9 4 0 5 18:21 -3 12 L W W L L
7 Pyunik II 9 3 2 4 14:16 -2 11 W L L L L
8 Mika 9 3 2 4 16:18 -2 11 D D L W L
9 Shirak II 8 3 1 4 10:16 -6 10 W L W W L
10 Ararat II 7 3 0 4 13:12 +1 9 L L W W W
11 Banants II 9 1 5 3 11:19 -8 8 L D D D L
12 Noah II 9 1 3 5 9:24 -15 6 D D L L L
13 Sardarapat 2 9 2 0 7 8:18 -10 6 L L L L W
14 Ararat-Armenia II 9 1 2 6 9:19 -10 5 D L W L L
  • Promotion - Premier League
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Olympia Yerevan 5 5 0 0 14:2 +12 15
2 Lernayin Artsakh 4 3 0 1 11:4 +7 9
3 BKMA II 4 3 0 1 10:5 +5 9
4 Andranik 5 3 0 2 11:8 +3 9
5 Araks Ararat 4 2 2 0 7:3 +4 8
6 Bentonit Ijevan 4 2 2 0 12:10 +2 8
7 Mika 4 2 1 1 9:8 +1 7
8 Pyunik II 5 2 1 2 5:6 -1 7
9 Banants II 4 1 3 0 8:7 +1 6
10 Ararat II 5 2 0 3 8:9 -1 6
11 Shirak II 4 1 1 2 6:7 -1 4
12 Sardarapat 2 4 1 0 3 3:7 -4 3
13 Ararat-Armenia II 4 0 1 3 5:12 -7 1
14 Noah II 4 0 1 3 2:14 -12 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Andranik 4 3 1 0 12:2 +10 10
2 BKMA II 5 3 1 1 12:6 +6 10
3 Bentonit Ijevan 4 2 1 1 13:6 +7 7
4 Olympia Yerevan 3 2 1 0 8:4 +4 7
5 Araks Ararat 4 2 1 1 6:4 +2 7
6 Shirak II 4 2 0 2 4:9 -5 6
7 Noah II 5 1 2 2 7:10 -3 5
8 Pyunik II 4 1 1 2 9:10 -1 4
9 Mika 5 1 1 3 7:10 -3 4
10 Ararat-Armenia II 5 1 1 3 4:7 -3 4
11 Ararat II 2 1 0 1 5:3 +2 3
12 Sardarapat 2 5 1 0 4 5:11 -6 3
13 Lernayin Artsakh 5 1 0 4 7:17 -10 3
14 Banants II 5 0 2 3 3:12 -9 2