Pyunik Yerevan vs Ararat: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Pyunik Yerevan
phong độ sân nhà
W W W W W
Premier League
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht
Logo Ararat
phong độ sân khách
L W L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Pyunik Yerevan
Ararat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Pyunik Yerevan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ararat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.95
5.00
2.90
1.80
1.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
2.50
1.00
4.00
Hệ số BTTS
3.10
2.90
3.30
2.90
2.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Pyunik Yerevan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ararat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D W D
W W W W W
W D W D D
vs
L W W D D
L L L W D
L W L W D
Phong độ Trên 2.5
O U O O U
O O O U O
U U O O U
vs
U U U O U
O U U U U
O O O U O
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
Y N Y N N
N N Y Y Y
vs
N N N Y Y
Y N N N Y
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 3.20 3.20 Pyunik Yerevan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 1.80 3.20 Ararat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pyunik Yerevan +0.70
Pyunik Yerevan +1.40
Ngang nhau
Pyunik Yerevan +0.70
Pyunik Yerevan +1.40
Ngang nhau
Pyunik Yerevan +0.70
Pyunik Yerevan +1.40
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
2.40 2.80 2.00 Pyunik Yerevan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.60 1.20 Ararat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pyunik Yerevan +1.50
Pyunik Yerevan +1.80
Pyunik Yerevan +1.20
Pyunik Yerevan +1.90
Pyunik Yerevan +2.20
Pyunik Yerevan +1.60
Pyunik Yerevan +1.10
Pyunik Yerevan +1.40
Pyunik Yerevan +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.40 1.20 Pyunik Yerevan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.20 2.00 Ararat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pyunik Yerevan tốt hơn
Pyunik Yerevan tốt hơn
Pyunik Yerevan tốt hơn
Pyunik Yerevan tốt hơn
Pyunik Yerevan tốt hơn
Pyunik Yerevan tốt hơn
Pyunik Yerevan tốt hơn
Ngang nhau
Pyunik Yerevan tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Pyunik Yerevan
Ararat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pyunik Yerevan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ararat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.4 2.8 2 0.9 0.6 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.4 1.2 1.6 1.2 2
Tổng bàn thắng/trận 3.2 3.2 3.2 2.5 1.8 3.2
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Pyunik Yerevan
Ararat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pyunik Yerevan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ararat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Noah 10 9 1 0 27:7 +20 28 W W W W D
2 Ararat-Armenia 10 7 2 1 19:9 +10 23 W W W D W
3 Pyunik Yerevan 10 6 4 0 24:9 +15 22 W W D W D
4 Alashkert 10 5 4 1 24:8 +16 19 W D D D W
5 FC Urartu 10 4 3 3 19:14 +5 15 L L W D W
6 Sardarapat 10 4 3 3 17:18 -1 15 L D D L W
7 Shirak 10 3 2 5 12:13 -1 11 W L L L D
8 Ararat 10 3 2 5 9:16 -7 11 L W W D D
9 BKMA 10 2 2 6 8:16 -8 8 W L D L L
10 Van 10 2 1 7 8:26 -18 7 L W L W L
11 Syunik 10 1 2 7 6:22 -16 5 D L L W L
12 Gandzasar 10 1 0 9 9:24 -15 3 L L L L L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - First League
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Alashkert 6 5 1 0 21:4 +17 16
2 FC Noah 6 5 1 0 14:3 +11 16
3 Pyunik Yerevan 4 4 0 0 12:1 +11 12
4 Ararat-Armenia 5 3 2 0 9:3 +6 11
5 FC Urartu 6 2 3 1 13:10 +3 9
6 Van 5 2 1 2 6:10 -4 7
7 BKMA 6 1 2 3 4:6 -2 5
8 Syunik 2 1 1 0 2:0 +2 4
9 Ararat 5 1 1 3 3:6 -3 4
10 Sardarapat 4 1 1 2 7:11 -4 4
11 Shirak 4 1 0 3 6:8 -2 3
12 Gandzasar 7 1 0 6 7:16 -9 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Noah 4 4 0 0 13:4 +9 12
2 Ararat-Armenia 5 4 0 1 10:6 +4 12
3 Sardarapat 6 3 2 1 10:7 +3 11
4 Pyunik Yerevan 6 2 4 0 12:8 +4 10
5 Shirak 6 2 2 2 6:5 +1 8
6 Ararat 5 2 1 2 6:10 -4 7
7 FC Urartu 4 2 0 2 6:4 +2 6
8 Alashkert 4 0 3 1 3:4 -1 3
9 BKMA 4 1 0 3 4:10 -6 3
10 Syunik 8 0 1 7 4:22 -18 1
11 Gandzasar 3 0 0 3 2:8 -6 0
12 Van 5 0 0 5 2:16 -14 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.