Syunik vs Gandzasar: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Syunik
phong độ sân nhà
D W
Premier League
Gandzasar Stadium
Logo Gandzasar
phong độ sân khách
D L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Syunik
Gandzasar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Syunik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gandzasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.14
3.25
0.30
0.15
0.00
0.30
Hệ số Trên 2.5
2.14
0.00
3.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.79
0.75
3.60
2.55
2.20
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Syunik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gandzasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L W L
D W
D L L L L
vs
L L L L L
L L L L L
D L L L L
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
U U
U O O U O
vs
O U O U O
U O U O O
U U O O U
Phong độ BTTS
N N N N Y
N N
Y Y N N Y
vs
Y N N N Y
N N N N Y
Y N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 1.00 3.20 Syunik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.40 2.60 Gandzasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gandzasar +0.40
Gandzasar +0.30
Gandzasar +0.50
Gandzasar +1.50
Gandzasar +1.40
Gandzasar +1.60
Syunik +0.70
Syunik +0.80
Syunik +0.60
TB bàn ghi được/trận
0.80 1.00 0.60 Syunik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.40 0.20 0.60 Gandzasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Syunik +0.40
Syunik +0.60
Syunik +0.20
Syunik +0.60
Syunik +0.80
Syunik +0.40
Syunik +0.20
Syunik +0.40
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 0.00 2.60 Syunik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.20 2.00 Gandzasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Syunik tốt hơn
Syunik tốt hơn
Syunik tốt hơn
Syunik tốt hơn
Syunik tốt hơn
Syunik tốt hơn
Gandzasar tốt hơn
Gandzasar tốt hơn
Gandzasar tốt hơn
7 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Syunik
Gandzasar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Syunik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gandzasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 1 0.6 0.4 0.2 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.3 0 2.6 2.1 2.2 2
Tổng bàn thắng/trận 2.1 1 3.2 2.5 2.4 2.6
Tỷ lệ BTTS 30% 0% 60% 30% 20% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 100% 0% 0% 0% 0%
7 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Syunik
Gandzasar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Syunik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gandzasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Noah 10 9 1 0 27:7 +20 28 W W W W D
2 Ararat-Armenia 10 7 2 1 19:9 +10 23 W W W D W
3 Pyunik Yerevan 10 6 4 0 24:9 +15 22 W W D W D
4 Alashkert 10 5 4 1 24:8 +16 19 W D D D W
5 FC Urartu 10 4 3 3 19:14 +5 15 L L W D W
6 Sardarapat 10 4 3 3 17:18 -1 15 L D D L W
7 Shirak 10 3 2 5 12:13 -1 11 W L L L D
8 Ararat 10 3 2 5 9:16 -7 11 L W W D D
9 BKMA 10 2 2 6 8:16 -8 8 W L D L L
10 Van 10 2 1 7 8:26 -18 7 L W L W L
11 Syunik 10 1 2 7 6:22 -16 5 D L L W L
12 Gandzasar 10 1 0 9 9:24 -15 3 L L L L L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - First League
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Alashkert 6 5 1 0 21:4 +17 16
2 FC Noah 6 5 1 0 14:3 +11 16
3 Pyunik Yerevan 4 4 0 0 12:1 +11 12
4 Ararat-Armenia 5 3 2 0 9:3 +6 11
5 FC Urartu 6 2 3 1 13:10 +3 9
6 Van 5 2 1 2 6:10 -4 7
7 BKMA 6 1 2 3 4:6 -2 5
8 Syunik 2 1 1 0 2:0 +2 4
9 Ararat 5 1 1 3 3:6 -3 4
10 Sardarapat 4 1 1 2 7:11 -4 4
11 Shirak 4 1 0 3 6:8 -2 3
12 Gandzasar 7 1 0 6 7:16 -9 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Noah 4 4 0 0 13:4 +9 12
2 Ararat-Armenia 5 4 0 1 10:6 +4 12
3 Sardarapat 6 3 2 1 10:7 +3 11
4 Pyunik Yerevan 6 2 4 0 12:8 +4 10
5 Shirak 6 2 2 2 6:5 +1 8
6 Ararat 5 2 1 2 6:10 -4 7
7 FC Urartu 4 2 0 2 6:4 +2 6
8 Alashkert 4 0 3 1 3:4 -1 3
9 BKMA 4 1 0 3 4:10 -6 3
10 Syunik 8 0 1 7 4:22 -18 1
11 Gandzasar 3 0 0 3 2:8 -6 0
12 Van 5 0 0 5 2:16 -14 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.