Perth Glory vs Newcastle Jets: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Perth Glory
phong độ sân nhà
W L D W W
A-League
HBF Park
Logo Newcastle Jets
phong độ sân khách
W D W L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Perth Glory
Newcastle Jets

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Perth Glory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Newcastle Jets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.25
3.30
1.20
2.95
3.30
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
4.15
5.00
3.30
3.80
3.60
4.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Perth Glory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Newcastle Jets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D W D W
W L D W W
D D L D D
vs
W L D D W
W W L D W
W D W L D
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
O O U O O
U O U O U
vs
O O U O O
U O O U O
O U O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y Y Y Y Y
Y Y N Y N
vs
Y Y Y Y N
N Y Y Y N
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.20 2.40 Perth Glory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 2.60 3.20 Newcastle Jets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Newcastle Jets +0.10
Perth Glory +0.20
Newcastle Jets +0.40
Perth Glory +0.30
Perth Glory +0.60
Ngang nhau
Newcastle Jets +0.50
Newcastle Jets +0.20
Newcastle Jets +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.80 1.00 Perth Glory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.80 1.80 Newcastle Jets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Newcastle Jets +0.40
Newcastle Jets +0.40
Newcastle Jets +0.40
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Newcastle Jets +0.80
Newcastle Jets +0.80
Newcastle Jets +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.40 1.40 Perth Glory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.80 1.40 Newcastle Jets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Newcastle Jets tốt hơn
Newcastle Jets tốt hơn
Ngang nhau
Newcastle Jets tốt hơn
Newcastle Jets tốt hơn
Ngang nhau
Newcastle Jets tốt hơn
Newcastle Jets tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Perth Glory
Newcastle Jets

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Perth Glory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Newcastle Jets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.8 1 1.8 1.8 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.4 1.4 1.1 0.8 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3.2 2.4 2.9 2.6 3.2
Tỷ lệ BTTS 80% 100% 60% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại A-League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Perth Glory
Newcastle Jets

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Perth Glory (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Newcastle Jets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

A-League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Adelaide United 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Central Coast Mariners 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Newcastle Jets 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Perth Glory 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Brisbane Roar 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Sydney 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Wellington Phoenix 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Melbourne Victory 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Melbourne City 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Western Sydney Wanderers 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Macarthur 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Auckland 0 0 0 0 0:0 0 0
  • Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
  • Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Adelaide United 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Central Coast Mariners 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Newcastle Jets 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Perth Glory 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Brisbane Roar 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Sydney 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Wellington Phoenix 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Melbourne Victory 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Melbourne City 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Western Sydney Wanderers 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Macarthur 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Auckland 0 0 0 0 0:0 0 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Adelaide United 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Central Coast Mariners 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Newcastle Jets 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Perth Glory 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Brisbane Roar 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Sydney 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Wellington Phoenix 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Melbourne Victory 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Melbourne City 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Western Sydney Wanderers 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Macarthur 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Auckland 0 0 0 0 0:0 0 0