Dự đoán và thống kê Capital Territory NPL Úc
4.05
TB bàn thắng mỗi trận
63%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
76%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
91%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Capital Territory NPL
Australia
Australia
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
Bảng xếp hạng Capital Territory NPL Úc
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Canberra FC
|
20 | 17 | 1 | 2 | 64 | 24 | +40 | 52 | L W W W W | |
| 2 |
Monaro Panthers
|
20 | 15 | 1 | 4 | 71 | 26 | +45 | 46 | L W L W D | |
| 3 |
Cooma Tigers FC
|
20 | 14 | 2 | 4 | 59 | 24 | +35 | 44 | W W W W W | |
| 4 |
Tuggeranong United
|
20 | 14 | 0 | 6 | 49 | 39 | +10 | 42 | L W W L W | |
| 5 |
Queanbeyan City
|
20 | 12 | 2 | 6 | 42 | 28 | +14 | 38 | L W W W W | |
| 6 |
Canberra Juventus
|
20 | 11 | 0 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | L L L W L | |
| 7 |
Canberra Olympic
|
20 | 7 | 2 | 11 | 45 | 55 | -10 | 23 | W W L L D | |
| 8 |
O'Connor Knights
|
20 | 6 | 2 | 12 | 24 | 39 | -15 | 20 | L W L D D | |
| 9 |
|
20 | 2 | 3 | 15 | 25 | 50 | -25 | 9 | L L L L D | |
| 10 |
Brindabella
|
20 | 3 | 0 | 17 | 15 | 66 | -51 | 9 | L L L L W | |
| 11 |
Canberra White Eagles
|
20 | 2 | 1 | 17 | 17 | 60 | -43 | 7 | L L L W L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng