Dự đoán và thống kê New South Wales NPL Úc
2.81
TB bàn thắng mỗi trận
51%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
55%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
75%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
New South Wales NPL
Australia
Australia
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
Bảng xếp hạng New South Wales NPL Úc
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
APIA Leichhardt Tigers
|
30 | 21 | 5 | 4 | 66 | 35 | +31 | 68 | L W W D W | |
| 2 |
Sydney United
|
30 | 20 | 4 | 6 | 47 | 20 | +27 | 64 | W W W D W | |
| 3 |
Marconi Stallions
|
30 | 19 | 5 | 6 | 50 | 22 | +28 | 62 | L D W W L | |
| 4 |
Sutherland Sharks
|
30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 38 | +8 | 46 | L L W L D | |
| 5 |
Manly United
|
30 | 12 | 8 | 10 | 39 | 35 | +4 | 44 | L W W W L | |
| 6 |
Rockdale City Suns
|
30 | 13 | 4 | 13 | 48 | 42 | +6 | 43 | W L L L D | |
| 7 |
NWS Spirit
|
30 | 12 | 5 | 13 | 37 | 38 | -1 | 41 | L W D W W | |
| 8 |
SD Raiders
|
30 | 12 | 5 | 13 | 44 | 49 | -5 | 41 | W L L W W | |
| 9 |
Sydney FC U23
|
30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 43 | -5 | 41 | D W L D L | |
| 10 |
Western Sydney Wanderers U23
|
30 | 11 | 5 | 14 | 55 | 49 | +6 | 38 | W L L L W | |
| 11 |
Wollongong Wolves
|
30 | 11 | 5 | 14 | 35 | 43 | -8 | 38 | L W W L L | |
| 12 |
St George City FA
|
30 | 10 | 7 | 13 | 30 | 46 | -16 | 37 | L L W W W | |
| 13 |
Blacktown City
|
30 | 8 | 8 | 14 | 41 | 48 | -7 | 32 | L L D L W | |
| 14 |
UNSW
|
30 | 9 | 5 | 16 | 38 | 49 | -11 | 32 | L L D L L | |
| 15 |
St. George Saints
|
30 | 8 | 3 | 19 | 28 | 55 | -27 | 27 | W D L W W | |
| 16 |
Sydney Olympic
|
30 | 6 | 5 | 19 | 32 | 62 | -30 | 23 | D L L W L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới New South Wales NPL Úc
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Levi Sciuriaga APIA Leichhardt Tigers | 1 | - | 1 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất New South Wales NPL Úc
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Levi Sciuriaga APIA Leichhardt Tigers | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất New South Wales NPL Úc
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Levi Sciuriaga APIA Leichhardt Tigers | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất New South Wales NPL Úc
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Levi Sciuriaga APIA Leichhardt Tigers | 1 | - | 0 |