Grazer AK vs TSV Hartberg: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Grazer AK
phong độ sân nhà
D W D D D
Bundesliga
Merkur Arena
Logo TSV Hartberg
phong độ sân khách
W L W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Grazer AK
TSV Hartberg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Grazer AK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TSV Hartberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.75
2.20
1.30
2.80
3.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.30
3.00
3.60
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Grazer AK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TSV Hartberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D D L D
D W D D D
L L W L D
vs
D D W L W
L W D W W
W L W D L
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
U O U O U
O U O O U
vs
O O O O U
U O O O U
U U O O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y N Y N
N N Y Y Y
vs
Y Y Y Y N
N Y Y Y N
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 1.80 4.20 Grazer AK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 4.20 2.80 TSV Hartberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TSV Hartberg +0.50
TSV Hartberg +1.20
Grazer AK +0.20
TSV Hartberg +1.70
TSV Hartberg +2.40
TSV Hartberg +1.00
Grazer AK +0.70
Ngang nhau
Grazer AK +1.40
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.00 0.80 Grazer AK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.20 1.40 TSV Hartberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TSV Hartberg +0.90
TSV Hartberg +1.30
TSV Hartberg +0.50
TSV Hartberg +0.80
TSV Hartberg +1.20
TSV Hartberg +0.40
TSV Hartberg +1.00
TSV Hartberg +1.40
TSV Hartberg +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 0.80 3.40 Grazer AK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.00 1.40 TSV Hartberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TSV Hartberg tốt hơn
TSV Hartberg tốt hơn
TSV Hartberg tốt hơn
Grazer AK tốt hơn
Grazer AK tốt hơn
Grazer AK tốt hơn
TSV Hartberg tốt hơn
TSV Hartberg tốt hơn
TSV Hartberg tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Grazer AK
TSV Hartberg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Grazer AK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TSV Hartberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1 0.8 1.8 2.2 1.4
Bàn thủng lưới/trận 2.1 0.8 3.4 1.7 2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3 1.8 4.2 3.5 4.2 2.8
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Grazer AK
TSV Hartberg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Grazer AK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TSV Hartberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Grazer AK
TSV Hartberg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Grazer AK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TSV Hartberg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Bundesliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Rapid Vienna 10 9 0 1 31:9 +22 27 W W W W W
2 Red Bull Salzburg 10 7 3 0 24:5 +19 24 D W D W W
3 Lask Linz 10 6 1 3 24:12 +12 19 L D L W L
4 Sturm Graz 10 5 3 2 18:12 +6 18 W L W W D
5 Ried 10 4 3 3 18:17 +1 15 D W W W D
6 TSV Hartberg 10 4 2 4 16:19 -3 14 D D W L W
7 WSG Wattens 10 3 3 4 13:15 -2 12 D L L W D
8 Grazer AK 10 2 4 4 8:23 -15 10 W D D L D
9 SCR Altach 10 3 0 7 10:16 -6 9 L L W L W
10 Austria Lustenau 10 2 2 6 12:24 -12 8 L W L L L
11 Austria Vienna 10 2 1 7 10:20 -10 7 W D L L L
12 Wolfsberger AC 10 1 2 7 7:19 -12 5 L L L L L
  • Promotion - Bundesliga (Championship Group)
  • Bundesliga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rapid Vienna 6 6 0 0 23:3 +20 18
2 Red Bull Salzburg 5 5 0 0 16:2 +14 15
3 Sturm Graz 5 3 2 0 12:5 +7 11
4 Ried 5 3 1 1 10:6 +4 10
5 TSV Hartberg 6 3 1 2 11:12 -1 10
6 Lask Linz 5 3 0 2 11:6 +5 9
7 SCR Altach 5 3 0 2 10:6 +4 9
8 Austria Lustenau 5 2 1 2 5:10 -5 7
9 Grazer AK 4 1 3 0 4:3 +1 6
10 Wolfsberger AC 5 1 1 3 5:9 -4 4
11 WSG Wattens 5 0 3 2 5:9 -4 3
12 Austria Vienna 4 1 0 3 2:6 -4 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lask Linz 5 3 1 1 13:6 +7 10
2 Red Bull Salzburg 5 2 3 0 8:3 +5 9
3 Rapid Vienna 4 3 0 1 8:6 +2 9
4 WSG Wattens 5 3 0 2 8:6 +2 9
5 Sturm Graz 5 2 1 2 6:7 -1 7
6 Ried 5 1 2 2 8:11 -3 5
7 TSV Hartberg 4 1 1 2 5:7 -2 4
8 Austria Vienna 6 1 1 4 8:14 -6 4
9 Grazer AK 6 1 1 4 4:20 -16 4
10 Austria Lustenau 5 0 1 4 7:14 -7 1
11 Wolfsberger AC 5 0 1 4 2:10 -8 1
12 SCR Altach 5 0 0 5 0:10 -10 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Grazer AK

Huấn luyện viên: G. Scheiblehner

3-1-4-2
23 C. Stanković
3 L. Vraa-Jensen
21 M. Sollbauer
27 Y. Oberleitner
24 C. Cvetko
28 Anderson
14 J. Italiano
34 P. Michorl
32 L. Klassen
11 M. Große
25 A. Hofleitner

Dự bị

  • 10C. LichtenbergerM
  • 9D. MadernerF
  • 17S. MandeyM
  • 72Petar MarkovicD
  • 26C. NichtG
  • 7A. SmitsF
  • 37T. TrummerM
  • 8T. KochM
  • 48M. GraggerD

TSV Hartberg

Huấn luyện viên: M. Schopp

6 Habib Coulibaly
91 Á. Pécsi
4 B. Markuš
14 P. Komposch
17 J. Karner
22 M. Hoffman
7 A. Gattermayer
95 Nikolaus Feldhofer
5 Y. Diarra
16 M. Dalpiaz
27 K. Schopp

Dự bị

  • 20Paul BratschkoM
  • 11J. DrewM
  • 23T. KainzM
  • 10O. LukicM
  • 21L. MarićG
  • 2L. PazourekD
  • 49A. RadulovićF
  • 19L. SpendlhoferD
  • 9A. UrrutiaF