Ried vs Lask Linz: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Ried
phong độ sân nhà
L W D W W
Bundesliga
Innviertel Arena
Logo Lask Linz
phong độ sân khách
W W L D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Ried
Lask Linz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ried (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lask Linz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
3.30
1.30
3.30
3.30
3.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
4.30
4.30
4.30
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ried (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lask Linz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W W W
L W D W W
L D L L W
vs
W L D L W
D W W W L
W W L D W
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O U U O O
U U O O O
vs
O O O U O
U O O O U
U O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y N Y Y Y
N Y Y Y Y
vs
Y Y Y N N
Y N Y N N
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 3.20 3.20 Ried (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.00 3.80 Lask Linz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lask Linz +0.20
Ried +0.20
Lask Linz +0.60
Lask Linz +0.20
Ried +0.20
Lask Linz +0.60
Lask Linz +0.20
Ried +0.20
Lask Linz +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.00 1.20 Ried (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.20 2.60 Lask Linz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lask Linz +0.80
Lask Linz +0.60
Lask Linz +1.00
Lask Linz +0.40
Lask Linz +0.20
Lask Linz +0.60
Lask Linz +1.20
Lask Linz +1.00
Lask Linz +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.20 2.00 Ried (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 Lask Linz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lask Linz tốt hơn
Lask Linz tốt hơn
Lask Linz tốt hơn
Lask Linz tốt hơn
Lask Linz tốt hơn
Ngang nhau
Lask Linz tốt hơn
Lask Linz tốt hơn
Lask Linz tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ried
Lask Linz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ried (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lask Linz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2 1.2 2.4 2.2 2.6
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.2 2 1 0.8 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.2 3.2 3.2 3.4 3 3.8
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 40% 40% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Ried
Lask Linz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ried (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lask Linz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ried
Lask Linz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ried (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lask Linz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Bundesliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Rapid Vienna 10 9 0 1 31:9 +22 27 W W W W W
2 Red Bull Salzburg 10 7 3 0 24:5 +19 24 D W D W W
3 Lask Linz 10 6 1 3 24:12 +12 19 L D L W L
4 Sturm Graz 10 5 3 2 18:12 +6 18 W L W W D
5 Ried 10 4 3 3 18:17 +1 15 D W W W D
6 TSV Hartberg 10 4 2 4 16:19 -3 14 D D W L W
7 WSG Wattens 10 3 3 4 13:15 -2 12 D L L W D
8 Grazer AK 10 2 4 4 8:23 -15 10 W D D L D
9 SCR Altach 10 3 0 7 10:16 -6 9 L L W L W
10 Austria Lustenau 10 2 2 6 12:24 -12 8 L W L L L
11 Austria Vienna 10 2 1 7 10:20 -10 7 W D L L L
12 Wolfsberger AC 10 1 2 7 7:19 -12 5 L L L L L
  • Promotion - Bundesliga (Championship Group)
  • Bundesliga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rapid Vienna 6 6 0 0 23:3 +20 18
2 Red Bull Salzburg 5 5 0 0 16:2 +14 15
3 Sturm Graz 5 3 2 0 12:5 +7 11
4 Ried 5 3 1 1 10:6 +4 10
5 TSV Hartberg 6 3 1 2 11:12 -1 10
6 Lask Linz 5 3 0 2 11:6 +5 9
7 SCR Altach 5 3 0 2 10:6 +4 9
8 Austria Lustenau 5 2 1 2 5:10 -5 7
9 Grazer AK 4 1 3 0 4:3 +1 6
10 Wolfsberger AC 5 1 1 3 5:9 -4 4
11 WSG Wattens 5 0 3 2 5:9 -4 3
12 Austria Vienna 4 1 0 3 2:6 -4 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lask Linz 5 3 1 1 13:6 +7 10
2 Red Bull Salzburg 5 2 3 0 8:3 +5 9
3 Rapid Vienna 4 3 0 1 8:6 +2 9
4 WSG Wattens 5 3 0 2 8:6 +2 9
5 Sturm Graz 5 2 1 2 6:7 -1 7
6 Ried 5 1 2 2 8:11 -3 5
7 TSV Hartberg 4 1 1 2 5:7 -2 4
8 Austria Vienna 6 1 1 4 8:14 -6 4
9 Grazer AK 6 1 1 4 4:20 -16 4
10 Austria Lustenau 5 0 1 4 7:14 -7 1
11 Wolfsberger AC 5 0 1 4 2:10 -8 1
12 SCR Altach 5 0 0 5 0:10 -10 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Ried

Huấn luyện viên: M. Despotović

1 A. Leitner
22 S. Schwab
18 F. Rossdorfer
11 J. Rhodes
8 M. Rasner
17 P. Pomer
6 Y. Maart
28 S. Chukwudi
12 A. Bajić
30 O. Steurer
47 Evan Eghosa Aisowieren

Dự bị

  • 15Joris BoguoF
  • 29L. CapanD
  • 13H. HankičG
  • 92I. Kiese ThelinF
  • 4L. MalicsekD
  • 10J. NasraweM
  • 5D. RadonjicD
  • 9N. SissokoF
  • 7O. SorgD

Lask Linz

Huấn luyện viên: D. Kühbauer

3-4-1-2
1 L. Jungwirth
23 Daniel Elfadli
43 Alemão
3 M. Freckleton
29 F. Flecker
6 M. Bogarde
30 S. Horvath
25 Y. Dibango
10 R. Ljubičić
11 S. Kalajdzic
7 S. Adeniran

Dự bị

  • 33T. SchützenauerG
  • 18A. SchöpfM
  • 20K. JørgensenD
  • 4X. MbuyambaD
  • 27C. LangM
  • 45N. KaneF
  • 9K. DaněkM
  • 16A. AndradeD
  • 21M. VerhaegheD