WSG Wattens vs Austria Vienna: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo WSG Wattens
phong độ sân nhà
D L D L D
Bundesliga
Tivoli Stadion Tirol
Logo Austria Vienna
phong độ sân khách
W L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

WSG Wattens
Austria Vienna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

WSG Wattens (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Vienna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
0.90
3.00
1.15
1.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
4.30
2.20
3.60
2.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

WSG Wattens (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Vienna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L W D
D L D L D
L W W L W
vs
W D L L L
L L L W L
W L D L L
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
U O O O U
O O U O U
vs
O O U O O
O U U O U
U O O O O
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
Y N Y Y Y
Y N N N N
vs
Y Y N Y Y
Y N N Y N
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 2.80 2.80 WSG Wattens (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 2.40 3.80 Austria Vienna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Vienna +0.30
WSG Wattens +0.40
Austria Vienna +1.00
Austria Vienna +0.30
WSG Wattens +0.40
Austria Vienna +1.00
Austria Vienna +0.30
WSG Wattens +0.40
Austria Vienna +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.00 1.60 WSG Wattens (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.60 1.60 Austria Vienna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
WSG Wattens +0.20
WSG Wattens +0.70
Austria Vienna +0.30
Austria Vienna +0.10
WSG Wattens +0.40
Austria Vienna +0.60
WSG Wattens +0.50
WSG Wattens +1.00
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.80 1.20 WSG Wattens (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.80 2.20 Austria Vienna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
WSG Wattens tốt hơn
WSG Wattens tốt hơn
WSG Wattens tốt hơn
WSG Wattens tốt hơn
Ngang nhau
WSG Wattens tốt hơn
WSG Wattens tốt hơn
WSG Wattens tốt hơn
WSG Wattens tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

WSG Wattens
Austria Vienna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

WSG Wattens (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Vienna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1 1.6 1.1 0.6 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.8 1.2 2 1.8 2.2
Tổng bàn thắng/trận 2.8 2.8 2.8 3.1 2.4 3.8
Tỷ lệ BTTS 50% 80% 20% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 0% 60% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
WSG Wattens
Austria Vienna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

WSG Wattens (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Vienna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
WSG Wattens
Austria Vienna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

WSG Wattens (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Vienna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Bundesliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Rapid Vienna 10 9 0 1 31:9 +22 27 W W W W W
2 Red Bull Salzburg 10 7 3 0 24:5 +19 24 D W D W W
3 Lask Linz 10 6 1 3 24:12 +12 19 L D L W L
4 Sturm Graz 10 5 3 2 18:12 +6 18 W L W W D
5 Ried 10 4 3 3 18:17 +1 15 D W W W D
6 TSV Hartberg 10 4 2 4 16:19 -3 14 D D W L W
7 WSG Wattens 10 3 3 4 13:15 -2 12 D L L W D
8 Grazer AK 10 2 4 4 8:23 -15 10 W D D L D
9 SCR Altach 10 3 0 7 10:16 -6 9 L L W L W
10 Austria Lustenau 10 2 2 6 12:24 -12 8 L W L L L
11 Austria Vienna 10 2 1 7 10:20 -10 7 W D L L L
12 Wolfsberger AC 10 1 2 7 7:19 -12 5 L L L L L
  • Promotion - Bundesliga (Championship Group)
  • Bundesliga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rapid Vienna 6 6 0 0 23:3 +20 18
2 Red Bull Salzburg 5 5 0 0 16:2 +14 15
3 Sturm Graz 5 3 2 0 12:5 +7 11
4 Ried 5 3 1 1 10:6 +4 10
5 TSV Hartberg 6 3 1 2 11:12 -1 10
6 Lask Linz 5 3 0 2 11:6 +5 9
7 SCR Altach 5 3 0 2 10:6 +4 9
8 Austria Lustenau 5 2 1 2 5:10 -5 7
9 Grazer AK 4 1 3 0 4:3 +1 6
10 Wolfsberger AC 5 1 1 3 5:9 -4 4
11 WSG Wattens 5 0 3 2 5:9 -4 3
12 Austria Vienna 4 1 0 3 2:6 -4 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lask Linz 5 3 1 1 13:6 +7 10
2 Red Bull Salzburg 5 2 3 0 8:3 +5 9
3 Rapid Vienna 4 3 0 1 8:6 +2 9
4 WSG Wattens 5 3 0 2 8:6 +2 9
5 Sturm Graz 5 2 1 2 6:7 -1 7
6 Ried 5 1 2 2 8:11 -3 5
7 TSV Hartberg 4 1 1 2 5:7 -2 4
8 Austria Vienna 6 1 1 4 8:14 -6 4
9 Grazer AK 6 1 1 4 4:20 -16 4
10 Austria Lustenau 5 0 1 4 7:14 -7 1
11 Wolfsberger AC 5 0 1 4 2:10 -8 1
12 SCR Altach 5 0 0 5 0:10 -10 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

WSG Wattens

Huấn luyện viên: P. Semlic

4-2-3-1
1 S. Hamzić
14 D. Kubatta
23 M. Boras
3 D. Gugganig
28 M. Oswald
6 Marc Striednig
30 M. Taferner
18 H. Balić
36 T. Goiginger
37 M. Wels
11 M. Şatin

Dự bị

  • 43N. ČelićM
  • 13A. EckmayrG
  • 32Raphael GschösserM
  • 16L. HinterseerF
  • 27D. JauneggD
  • 5D. MurrayD
  • 17M. OlakigbeF
  • 10T. SabitzerF
  • 8N. FrederiksenF

Austria Vienna

Huấn luyện viên: S. Helm

3-4-2-1
1 S. Şahin-Radlinger
46 J. Handl
40 Daniel Nnodim
3 I. Buhari
26 R. Ranftl
5 V. Müller
7 V. Markovic
17 Lee Tae-Seok
30 M. Fischer
20 J. Hettwer
19 J. Eggestein

Dự bị

  • 99M. KosG
  • 22F. WustingerM
  • 44V. ToiflD
  • 21Matteo SchablasM
  • 10S. SaljicM
  • 6Philipp MaybachM
  • 16Lee Kang-HeeM
  • 42D. EwemadeF
  • 14K. BoatengF