Austria Wien W vs Salzburg W: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Austria Wien W
phong độ sân nhà
L W W W W
Frauenliga
Generali Arena - Platz 2
Logo Salzburg W
phong độ sân khách
L L D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Austria Wien W
Salzburg W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Austria Wien W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Salzburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.06
4.00
4.13
2.94
3.75
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.22
2.00
2.50
2.22
2.50
2.00
Hệ số BTTS
1.89
1.50
2.38
2.11
3.25
1.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Austria Wien W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Salzburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W W
L W W W W
D W W W
vs
L D W W W
W W L W
L L D W W
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
U U O U O
U O U O
vs
O U U O O
U U O O
O U U U O
Phong độ BTTS
N N N N Y
N N N N Y
Y N N N
vs
N N Y N N
N N Y Y
N N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.60 3.00 Austria Wien W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.00 2.60 Salzburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Wien W +0.50
Austria Wien W +0.30
Austria Wien W +0.70
Austria Wien W +0.80
Austria Wien W +0.60
Austria Wien W +1.00
Austria Wien W +0.20
Ngang nhau
Austria Wien W +0.40
TB bàn ghi được/trận
3.08 3.40 2.75 Austria Wien W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 2.00 0.80 Salzburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Wien W +1.68
Austria Wien W +1.08
Austria Wien W +2.28
Austria Wien W +2.00
Austria Wien W +1.40
Austria Wien W +2.60
Austria Wien W +1.35
Austria Wien W +0.75
Austria Wien W +1.95
TB bàn thủng lưới/trận
0.23 0.20 0.25 Austria Wien W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.00 1.80 Salzburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Austria Wien W
Salzburg W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Austria Wien W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Salzburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 3.08 3.4 2.75 1.4 2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 0.23 0.2 0.25 1.4 1 1.8
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3.6 3 2.8 3 2.6
Tỷ lệ BTTS 13% 0% 25% 25% 50% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 78% 80% 75% 55% 50% 60%
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Frauenliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Austria Wien W
Salzburg W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Austria Wien W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Salzburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Frauenliga · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 St. Pölten W 8 7 1 0 27:4 +23 22 W W W W D
2 Sturm Graz W 9 6 2 1 22:8 +14 20 W W W L D
3 Austria Wien W 8 6 1 1 25:2 +23 19 D W W W W
4 Rheindorf Altach W 8 5 1 2 19:13 +6 16 D W W W W
5 Salzburg W 9 4 1 4 9:15 -6 13 L L D W W
6 LASK W 9 2 2 5 9:15 -6 8 D L D W L
7 First Vienna W 9 1 4 4 12:20 -8 7 D L L L L
8 SK Rapid W 8 1 3 4 8:17 -9 6 D W L L L
9 Südburgenland W 9 1 2 6 6:24 -18 5 L L L L W
10 Kleinmünchen / BW Linz W 9 1 1 7 5:24 -19 4 D L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 St. Pölten W 5 4 1 0 20:3 +17 13
2 Austria Wien W 5 4 0 1 17:1 +16 12
3 Sturm Graz W 5 4 0 1 13:5 +8 12
4 Salzburg W 4 3 0 1 8:4 +4 9
5 Rheindorf Altach W 3 2 1 0 12:3 +9 7
6 First Vienna W 6 0 4 2 9:13 -4 4
7 SK Rapid W 3 1 0 2 2:3 -1 3
8 LASK W 4 0 1 3 0:5 -5 1
9 Kleinmünchen / BW Linz W 4 0 1 3 3:10 -7 1
10 Südburgenland W 4 0 1 3 2:9 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 St. Pölten W 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Rheindorf Altach W 5 3 0 2 7:10 -3 9
3 Sturm Graz W 4 2 2 0 9:3 +6 8
4 Austria Wien W 3 2 1 0 8:1 +7 7
5 LASK W 5 2 1 2 9:10 -1 7
6 Salzburg W 5 1 1 3 1:11 -10 4
7 Südburgenland W 5 1 1 3 4:15 -11 4
8 First Vienna W 3 1 0 2 3:7 -4 3
9 SK Rapid W 5 0 3 2 6:14 -8 3
10 Kleinmünchen / BW Linz W 5 1 0 4 2:14 -12 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.