Kleinmünchen / BW Linz W vs Austria Wien W: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kleinmünchen / BW Linz W
phong độ sân nhà
L L D L
Frauenliga
ANDREA BINDER ARENA
Logo Austria Wien W
phong độ sân khách
D W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Kleinmünchen / BW Linz W
Austria Wien W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kleinmünchen / BW Linz W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Wien W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.72
0.38
1.00
4.06
4.00
4.13
Hệ số Trên 2.5
2.78
2.50
3.00
2.22
2.00
2.50
Hệ số BTTS
2.67
3.25
2.20
1.89
1.50
2.38
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kleinmünchen / BW Linz W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Wien W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L L
L L D L
W L L L L
vs
W W W W W
L W W W W
D W W W
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O U U O
U U O O O
vs
O U U O O
U U O U O
U O U O
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y N Y N N
N N N Y N
vs
N N N N Y
N N N N Y
Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.33 3.25 3.40 Kleinmünchen / BW Linz W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.60 3.00 Austria Wien W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kleinmünchen / BW Linz W +0.03
Austria Wien W +0.27
Kleinmünchen / BW Linz W +0.33
Austria Wien W +0.05
Austria Wien W +0.35
Kleinmünchen / BW Linz W +0.25
Kleinmünchen / BW Linz W +0.10
Austria Wien W +0.20
Kleinmünchen / BW Linz W +0.40
TB bàn ghi được/trận
0.58 0.75 0.40 Kleinmünchen / BW Linz W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.08 3.40 2.75 Austria Wien W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Wien W +2.50
Austria Wien W +2.82
Austria Wien W +2.17
Austria Wien W +2.33
Austria Wien W +2.65
Austria Wien W +2.00
Austria Wien W +2.68
Austria Wien W +3.00
Austria Wien W +2.35
TB bàn thủng lưới/trận
2.75 2.50 3.00 Kleinmünchen / BW Linz W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.23 0.20 0.25 Austria Wien W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
Austria Wien W tốt hơn
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kleinmünchen / BW Linz W
Austria Wien W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kleinmünchen / BW Linz W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Wien W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.58 0.75 0.4 3.08 3.4 2.75
Bàn thủng lưới/trận 2.75 2.5 3 0.23 0.2 0.25
Tổng bàn thắng/trận 3.33 3.25 3.4 3.3 3.6 3
Tỷ lệ BTTS 35% 50% 20% 13% 0% 25%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 78% 80% 75%
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Frauenliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kleinmünchen / BW Linz W
Austria Wien W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kleinmünchen / BW Linz W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Austria Wien W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Frauenliga · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 St. Pölten W 8 7 1 0 27:4 +23 22 W W W W D
2 Sturm Graz W 9 6 2 1 22:8 +14 20 W W W L D
3 Austria Wien W 8 6 1 1 25:2 +23 19 D W W W W
4 Rheindorf Altach W 8 5 1 2 19:13 +6 16 D W W W W
5 Salzburg W 9 4 1 4 9:15 -6 13 L L D W W
6 LASK W 9 2 2 5 9:15 -6 8 D L D W L
7 First Vienna W 9 1 4 4 12:20 -8 7 D L L L L
8 SK Rapid W 8 1 3 4 8:17 -9 6 D W L L L
9 Südburgenland W 9 1 2 6 6:24 -18 5 L L L L W
10 Kleinmünchen / BW Linz W 9 1 1 7 5:24 -19 4 D L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 St. Pölten W 5 4 1 0 20:3 +17 13
2 Austria Wien W 5 4 0 1 17:1 +16 12
3 Sturm Graz W 5 4 0 1 13:5 +8 12
4 Salzburg W 4 3 0 1 8:4 +4 9
5 Rheindorf Altach W 3 2 1 0 12:3 +9 7
6 First Vienna W 6 0 4 2 9:13 -4 4
7 SK Rapid W 3 1 0 2 2:3 -1 3
8 LASK W 4 0 1 3 0:5 -5 1
9 Kleinmünchen / BW Linz W 4 0 1 3 3:10 -7 1
10 Südburgenland W 4 0 1 3 2:9 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 St. Pölten W 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Rheindorf Altach W 5 3 0 2 7:10 -3 9
3 Sturm Graz W 4 2 2 0 9:3 +6 8
4 Austria Wien W 3 2 1 0 8:1 +7 7
5 LASK W 5 2 1 2 9:10 -1 7
6 Salzburg W 5 1 1 3 1:11 -10 4
7 Südburgenland W 5 1 1 3 4:15 -11 4
8 First Vienna W 3 1 0 2 3:7 -4 3
9 SK Rapid W 5 0 3 2 6:14 -8 3
10 Kleinmünchen / BW Linz W 5 1 0 4 2:14 -12 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.