Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội gần đây thường chơi những trận chặt chẽ, ít bàn thắng, trung bình 2.3 bàn mỗi trận.
Xu hướng ít bàn

Frauenliga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Frauenliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Frauenliga · Regular Season
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
St. Pölten W
|
8 | 7 | 1 | 0 | 27:4 | +23 | 22 | W W W W D |
| 2 |
Sturm Graz W
|
9 | 6 | 2 | 1 | 22:8 | +14 | 20 | W W W L D |
| 3 |
Austria Wien W
|
8 | 6 | 1 | 1 | 25:2 | +23 | 19 | D W W W W |
| 4 |
Rheindorf Altach W
|
8 | 5 | 1 | 2 | 19:13 | +6 | 16 | D W W W W |
| 5 |
Salzburg W
|
9 | 4 | 1 | 4 | 9:15 | -6 | 13 | L L D W W |
| 6 |
LASK W
|
9 | 2 | 2 | 5 | 9:15 | -6 | 8 | D L D W L |
| 7 |
First Vienna W
|
9 | 1 | 4 | 4 | 12:20 | -8 | 7 | D L L L L |
| 8 |
SK Rapid W
|
8 | 1 | 3 | 4 | 8:17 | -9 | 6 | D W L L L |
| 9 |
Südburgenland W
|
9 | 1 | 2 | 6 | 6:24 | -18 | 5 | L L L L W |
| 10 |
Kleinmünchen / BW Linz W
|
9 | 1 | 1 | 7 | 5:24 | -19 | 4 | D L L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
St. Pölten W
|
5 | 4 | 1 | 0 | 20:3 | +17 | 13 |
| 2 |
Austria Wien W
|
5 | 4 | 0 | 1 | 17:1 | +16 | 12 |
| 3 |
Sturm Graz W
|
5 | 4 | 0 | 1 | 13:5 | +8 | 12 |
| 4 |
Salzburg W
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8:4 | +4 | 9 |
| 5 |
Rheindorf Altach W
|
3 | 2 | 1 | 0 | 12:3 | +9 | 7 |
| 6 |
First Vienna W
|
6 | 0 | 4 | 2 | 9:13 | -4 | 4 |
| 7 |
SK Rapid W
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | -1 | 3 |
| 8 |
LASK W
|
4 | 0 | 1 | 3 | 0:5 | -5 | 1 |
| 9 |
Kleinmünchen / BW Linz W
|
4 | 0 | 1 | 3 | 3:10 | -7 | 1 |
| 10 |
Südburgenland W
|
4 | 0 | 1 | 3 | 2:9 | -7 | 1 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
St. Pölten W
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | +6 | 9 |
| 2 |
Rheindorf Altach W
|
5 | 3 | 0 | 2 | 7:10 | -3 | 9 |
| 3 |
Sturm Graz W
|
4 | 2 | 2 | 0 | 9:3 | +6 | 8 |
| 4 |
Austria Wien W
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8:1 | +7 | 7 |
| 5 |
LASK W
|
5 | 2 | 1 | 2 | 9:10 | -1 | 7 |
| 6 |
Salzburg W
|
5 | 1 | 1 | 3 | 1:11 | -10 | 4 |
| 7 |
Südburgenland W
|
5 | 1 | 1 | 3 | 4:15 | -11 | 4 |
| 8 |
First Vienna W
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 |
| 9 |
SK Rapid W
|
5 | 0 | 3 | 2 | 6:14 | -8 | 3 |
| 10 |
Kleinmünchen / BW Linz W
|
5 | 1 | 0 | 4 | 2:14 | -12 | 3 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.