Traiskirchen vs Wiener Viktoria: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Traiskirchen
phong độ sân nhà
W L W D W
Regionalliga - Ost
ARBÖ-Arena
Logo Wiener Viktoria
phong độ sân khách
L W W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Traiskirchen
Wiener Viktoria

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Traiskirchen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wiener Viktoria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
3.30
3.30
2.80
3.60
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
4.30
4.30
4.30
2.05
2.60
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Traiskirchen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wiener Viktoria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D W W
W L W D W
D W W L W
vs
W D L W L
D W W D W
L W W L L
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
O O U U O
U O O U O
vs
U U U U O
U O O U U
O U U U O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y Y N Y Y
Y Y Y N Y
vs
N N N N N
Y Y N N N
N N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.70 4.00 3.40 Traiskirchen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.40 1.80 Wiener Viktoria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Traiskirchen +1.60
Traiskirchen +1.30
Traiskirchen +1.90
Traiskirchen +1.90
Traiskirchen +1.60
Traiskirchen +2.20
Traiskirchen +1.30
Traiskirchen +1.00
Traiskirchen +1.60
TB bàn ghi được/trận
2.10 2.20 2.00 Traiskirchen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 2.00 0.40 Wiener Viktoria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Traiskirchen +0.90
Traiskirchen +0.10
Traiskirchen +1.70
Traiskirchen +1.00
Traiskirchen +0.20
Traiskirchen +1.80
Traiskirchen +0.80
Ngang nhau
Traiskirchen +1.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.80 1.40 Traiskirchen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.40 1.40 Wiener Viktoria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wiener Viktoria tốt hơn
Wiener Viktoria tốt hơn
Wiener Viktoria tốt hơn
Wiener Viktoria tốt hơn
Wiener Viktoria tốt hơn
Wiener Viktoria tốt hơn
Wiener Viktoria tốt hơn
Wiener Viktoria tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Traiskirchen
Wiener Viktoria

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Traiskirchen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wiener Viktoria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 2.2 2 1.2 2 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.8 1.4 0.9 0.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3.7 4 3.4 2.1 2.4 1.8
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 20% 40% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 50% 60% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Regionalliga - Ost - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Traiskirchen
Wiener Viktoria

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Traiskirchen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wiener Viktoria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Regionalliga - Ost · East

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Mannsdorf-Großenzersdorf 12 8 1 3 30:12 +18 25 W L D W L
2 Wiener SC 12 7 2 3 27:12 +15 23 L W L D W
3 Oberwart 12 7 2 3 23:15 +8 23 W W W D D
4 Traiskirchen 12 6 3 3 26:22 +4 21 W W L D W
5 Wiener Viktoria 12 6 2 4 16:10 +6 20 W W D L W
6 Krems / Rehberg 12 6 2 4 20:16 +4 20 L W W W W
7 Fach-Donaufeld 12 6 2 4 14:13 +1 20 D W W L W
8 Scheiblingkirchen 12 5 4 3 20:21 -1 19 D W W D L
9 Leobendorf 12 5 2 5 17:15 +2 17 W L L W W
10 Mattersburg SV 2020 12 5 1 6 13:17 -4 16 D L W L W
11 Parndorf 12 4 3 5 16:16 0 15 L W L D L
12 Favoritner AC 12 4 1 7 9:15 -6 13 L L D W L
13 Gloggnitz 12 3 4 5 13:20 -7 13 L L W D D
14 Donau 12 2 6 4 17:21 -4 12 D L D D L
15 SV Horn 12 3 2 7 14:17 -3 11 W L L L L
16 Wienerberg 12 0 1 11 6:39 -33 1 L L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Wiener Viktoria 7 4 2 1 14:5 +9 14
2 Wiener SC 6 4 1 1 12:3 +9 13
3 Krems / Rehberg 6 4 1 1 12:6 +6 13
4 Mattersburg SV 2020 7 4 1 2 9:5 +4 13
5 Scheiblingkirchen 7 3 3 1 12:10 +2 12
6 Fach-Donaufeld 7 4 0 3 10:8 +2 12
7 Mannsdorf-Großenzersdorf 5 3 0 2 10:4 +6 9
8 Oberwart 5 3 0 2 12:8 +4 9
9 Leobendorf 6 2 2 2 6:4 +2 8
10 Parndorf 5 2 1 2 10:9 +1 7
11 Traiskirchen 5 2 1 2 9:9 0 7
12 Favoritner AC 6 2 1 3 6:7 -1 7
13 Gloggnitz 6 2 1 3 8:10 -2 7
14 Donau 6 1 3 2 11:11 0 6
15 SV Horn 5 1 1 3 7:7 0 4
16 Wienerberg 7 0 1 6 4:23 -19 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Mannsdorf-Großenzersdorf 7 5 1 1 20:8 +12 16
2 Traiskirchen 7 4 2 1 17:13 +4 14
3 Oberwart 7 4 2 1 11:7 +4 14
4 Wiener SC 6 3 1 2 15:9 +6 10
5 Leobendorf 6 3 0 3 11:11 0 9
6 Parndorf 7 2 2 3 6:7 -1 8
7 Fach-Donaufeld 5 2 2 1 4:5 -1 8
8 Krems / Rehberg 6 2 1 3 8:10 -2 7
9 Scheiblingkirchen 5 2 1 2 8:11 -3 7
10 SV Horn 7 2 1 4 7:10 -3 7
11 Wiener Viktoria 5 2 0 3 2:5 -3 6
12 Donau 6 1 3 2 6:10 -4 6
13 Gloggnitz 6 1 3 2 5:10 -5 6
14 Favoritner AC 6 2 0 4 3:8 -5 6
15 Mattersburg SV 2020 5 1 0 4 4:12 -8 3
16 Wienerberg 5 0 0 5 2:16 -14 0