Dự đoán và thống kê Premyer Liqa Azerbaijan
2.63
TB bàn thắng mỗi trận
52%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
52%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
67%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Premyer Liqa
Azerbaidjan
Azerbaidjan
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-09
Bảng xếp hạng Premyer Liqa Azerbaijan
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Neftchi Baku
|
6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 5 | +13 | 15 | W W W L W | |
| 2 |
Sabah FA
|
5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 1 | +13 | 15 | W W W W W | |
| 3 |
Qarabag
|
5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 4 | +5 | 13 | W D W W W | |
| 4 |
Turan
|
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | +2 | 11 | W D W L D | |
| 5 |
Zira
|
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 10 | L D L W W | |
| 6 |
Şamaxı FK
|
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | +2 | 9 | W D W D D | |
| 7 |
Kapaz
|
5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | D W L W L | |
| 8 |
Qabala
|
6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 | -5 | 4 | L L W D L | |
| 9 |
Imisli FK
|
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | L L L W L | |
| 10 |
|
6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 11 | -9 | 3 | L L L L W | |
| 11 |
Sumqayıt
|
5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | D D L L L | |
| 12 |
Araz
|
6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 2 | L D L L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới Premyer Liqa Azerbaijan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Oumar Diaw Safa Baku | 2 | - | 0 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất Premyer Liqa Azerbaijan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Oumar Diaw Safa Baku | 2 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất Premyer Liqa Azerbaijan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Oumar Diaw Safa Baku | 2 | - | 1 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất Premyer Liqa Azerbaijan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Oumar Diaw Safa Baku | 2 | - | 0 |