Dinamo Minsk II vs Molodechno-DYuSSh 4: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Dinamo Minsk II
phong độ sân nhà
L L W D L
1. Division
Stadyen RTsOP-BGU
Logo Molodechno-DYuSSh 4
phong độ sân khách
W W D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Dinamo Minsk II
Molodechno-DYuSSh 4

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dinamo Minsk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Molodechno-DYuSSh 4 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.65
1.30
2.00
2.65
3.00
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.50
5.00
2.00
Hệ số BTTS
3.10
2.60
3.60
3.10
4.30
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dinamo Minsk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Molodechno-DYuSSh 4 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W L L
L L W D L
L W L W L
vs
W L L L L
W W W L L
W W D L L
Phong độ Trên 2.5
O U U U U
O O O U U
O O O U U
vs
O O O O U
O O O O O
O U U O U
Phong độ BTTS
Y N N N N
Y N Y N N
Y Y Y N N
vs
Y Y Y Y N
Y N Y Y Y
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 2.80 2.80 Dinamo Minsk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 4.80 2.20 Molodechno-DYuSSh 4 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Molodechno-DYuSSh 4 +0.70
Molodechno-DYuSSh 4 +2.00
Dinamo Minsk II +0.60
Molodechno-DYuSSh 4 +0.70
Molodechno-DYuSSh 4 +2.00
Dinamo Minsk II +0.60
Molodechno-DYuSSh 4 +0.70
Molodechno-DYuSSh 4 +2.00
Dinamo Minsk II +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.10 0.80 1.40 Dinamo Minsk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.60 1.00 Molodechno-DYuSSh 4 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Molodechno-DYuSSh 4 +0.70
Molodechno-DYuSSh 4 +1.50
Dinamo Minsk II +0.10
Molodechno-DYuSSh 4 +1.00
Molodechno-DYuSSh 4 +1.80
Molodechno-DYuSSh 4 +0.20
Molodechno-DYuSSh 4 +0.40
Molodechno-DYuSSh 4 +1.20
Dinamo Minsk II +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 2.00 1.40 Dinamo Minsk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.20 1.20 Molodechno-DYuSSh 4 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Dinamo Minsk II tốt hơn
Molodechno-DYuSSh 4 tốt hơn
Molodechno-DYuSSh 4 tốt hơn
Dinamo Minsk II tốt hơn
Molodechno-DYuSSh 4 tốt hơn
Dinamo Minsk II tốt hơn
Dinamo Minsk II tốt hơn
Molodechno-DYuSSh 4 tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dinamo Minsk II
Molodechno-DYuSSh 4

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dinamo Minsk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Molodechno-DYuSSh 4 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 0.8 1.4 1.8 2.6 1
Bàn thủng lưới/trận 1.7 2 1.4 1.7 2.2 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.8 2.8 2.8 3.5 4.8 2.2
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 40% 20% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dinamo Minsk II
Molodechno-DYuSSh 4

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dinamo Minsk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Molodechno-DYuSSh 4 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Slutsk 30 20 6 4 60:28 +32 66 W W W W W
2 Lida 30 20 3 7 54:43 +11 63 W W W W W
3 Niva 30 19 5 6 77:36 +41 62 W D W W D
4 FC Energetik-Bgu Minsk 30 18 5 7 65:36 +29 59 W W W L W
5 Slonim 30 16 5 9 53:35 +18 53 W D W W L
6 Shakhter Soligorsk 30 13 8 9 60:46 +14 47 W D W D W
7 Molodechno-DYuSSh 4 29 14 3 12 48:50 -2 45 W L L L L
8 Bumprom 30 12 5 13 54:48 +6 41 D W L L L
9 Ostrovets FC 30 9 12 9 41:42 -1 39 D D L D W
10 Smorgon 30 11 6 13 36:40 -4 39 L W W W L
11 Volna 30 11 5 14 45:56 -11 38 L L D L W
12 Dinamo Minsk II 27 10 5 12 42:41 +1 35 L D W L L
13 Minsk II 30 10 3 17 42:58 -16 33 L L L W L
14 Uni Minsk 29 7 9 13 29:37 -8 30 L D L W D
15 Orsha 30 8 6 16 35:56 -21 30 L D L L W
16 Gomel II 30 6 6 18 42:62 -20 24 L L L L W
17 Osipovichy 30 6 5 19 34:74 -40 23 D L D W L
18 BATE II 29 5 7 17 37:66 -29 22 L L D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Slutsk 15 12 3 0 31:11 +20 39
2 Niva 15 11 3 1 45:12 +33 36
3 FC Energetik-Bgu Minsk 15 10 3 2 37:18 +19 33
4 Lida 15 10 2 3 24:20 +4 32
5 Shakhter Soligorsk 15 9 3 3 32:16 +16 30
6 Slonim 16 8 4 4 27:18 +9 28
7 Molodechno-DYuSSh 4 15 7 2 6 29:24 +5 23
8 Smorgon 15 7 2 6 18:18 0 23
9 Bumprom 15 7 1 7 29:22 +7 22
10 Volna 14 6 3 5 20:23 -3 21
11 Uni Minsk 14 4 5 5 13:13 0 17
12 Ostrovets FC 15 4 5 6 20:22 -2 17
13 Dinamo Minsk II 13 5 2 6 20:23 -3 17
14 Osipovichy 15 4 3 8 20:39 -19 15
15 BATE II 15 3 3 9 25:35 -10 12
16 Gomel II 15 3 2 10 19:32 -13 11
17 Orsha 15 2 3 10 15:33 -18 9
18 Minsk II 15 2 3 10 14:37 -23 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lida 15 10 1 4 30:23 +7 31
2 FC Slutsk 15 8 3 4 29:17 +12 27
3 FC Energetik-Bgu Minsk 15 8 2 5 28:18 +10 26
4 Niva 15 8 2 5 32:24 +8 26
5 Slonim 14 8 1 5 26:17 +9 25
6 Minsk II 15 8 0 7 28:21 +7 24
7 Ostrovets FC 15 5 7 3 21:20 +1 22
8 Molodechno-DYuSSh 4 14 7 1 6 19:26 -7 22
9 Orsha 15 6 3 6 20:23 -3 21
10 Bumprom 15 5 4 6 25:26 -1 19
11 Dinamo Minsk II 14 5 3 6 22:18 +4 18
12 Shakhter Soligorsk 15 4 5 6 28:30 -2 17
13 Volna 16 5 2 9 25:33 -8 17
14 Smorgon 15 4 4 7 18:22 -4 16
15 Gomel II 15 3 4 8 23:30 -7 13
16 Uni Minsk 15 3 4 8 16:24 -8 13
17 BATE II 14 2 4 8 12:31 -19 10
18 Osipovichy 15 2 2 11 14:35 -21 8

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.