Uni Minsk vs Lida: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Uni Minsk
phong độ sân nhà
D L D L D
1. Division
Sân chưa xác định
Logo Lida
phong độ sân khách
L W W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Uni Minsk
Lida

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Uni Minsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.10
0.90
1.30
4.00
5.00
3.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
1.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
2.60
2.60
2.60
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Uni Minsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L D L
D L D L D
L D W L L
vs
W L W W W
W W W W W
L W W L W
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
U U O U U
O U O O U
vs
O O O U U
O O O O U
O O O O U
Phong độ BTTS
Y Y N Y N
N N Y N Y
Y N N Y N
vs
Y N Y N N
Y Y Y Y N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 1.60 2.40 Uni Minsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.40 3.40 Lida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lida +1.40
Lida +1.40
Lida +1.40
Lida +1.80
Lida +1.80
Lida +1.80
Lida +1.00
Lida +1.00
Lida +1.00
TB bàn ghi được/trận
0.90 0.60 1.20 Uni Minsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.20 1.60 Lida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lida +1.00
Lida +1.30
Lida +0.70
Lida +1.30
Lida +1.60
Lida +1.00
Lida +0.70
Lida +1.00
Lida +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.00 1.20 Uni Minsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.20 1.80 Lida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Uni Minsk tốt hơn
Uni Minsk tốt hơn
Uni Minsk tốt hơn
Uni Minsk tốt hơn
Uni Minsk tốt hơn
Uni Minsk tốt hơn
Uni Minsk tốt hơn
Ngang nhau
Uni Minsk tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Uni Minsk
Lida

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Uni Minsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 0.6 1.2 1.9 2.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1 1.2 1.5 1.2 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2 1.6 2.4 3.4 3.4 3.4
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Uni Minsk
Lida

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Uni Minsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Slutsk 28 18 6 4 57:28 +29 60 W W W W W
2 Niva 28 18 4 6 72:33 +39 58 W L W D W
3 Lida 28 18 3 7 52:43 +9 57 W L W W W
4 FC Energetik-Bgu Minsk 28 17 5 6 61:32 +29 56 L W W W W
5 Slonim 28 15 5 8 51:33 +18 50 D W W D W
6 Molodechno-DYuSSh 4 27 14 3 10 46:45 +1 45 W D W L L
7 Shakhter Soligorsk 28 12 7 9 55:45 +10 43 W W W D W
8 Bumprom 28 12 5 11 53:44 +9 41 L W D W L
9 Smorgon 28 10 6 12 35:36 -1 36 W W L W W
10 Dinamo Minsk II 25 10 5 10 42:37 +5 35 W W L D W
11 Ostrovets FC 28 8 11 9 38:41 -3 35 W L D D L
12 Volna 28 10 5 13 41:51 -10 35 L L L L D
13 Minsk II 28 9 3 16 37:52 -15 30 L D L L L
14 Orsha 28 7 6 15 28:52 -24 27 D L L D L
15 Uni Minsk 27 6 8 13 25:36 -11 26 D L L D L
16 BATE II 27 5 7 15 36:61 -25 22 L W L L D
17 Gomel II 28 5 6 17 38:60 -22 21 L L L L L
18 Osipovichy 28 5 5 18 30:68 -38 20 L D D L D
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Slutsk 14 11 3 0 29:11 +18 36
2 Niva 14 11 2 1 44:11 +33 35
3 FC Energetik-Bgu Minsk 14 9 3 2 33:17 +16 30
4 Lida 14 9 2 3 23:20 +3 29
5 Shakhter Soligorsk 14 8 3 3 28:16 +12 27
6 Slonim 15 7 4 4 25:18 +7 25
7 Molodechno-DYuSSh 4 14 7 2 5 27:20 +7 23
8 Bumprom 14 7 1 6 28:19 +9 22
9 Volna 13 6 3 4 19:19 0 21
10 Smorgon 14 6 2 6 17:18 -1 20
11 Dinamo Minsk II 12 5 2 5 20:21 -1 17
12 Ostrovets FC 14 4 4 6 19:21 -2 16
13 Osipovichy 14 4 3 7 19:35 -16 15
14 Uni Minsk 13 3 5 5 10:13 -3 14
15 BATE II 14 3 3 8 25:34 -9 12
16 Gomel II 14 3 2 9 19:31 -12 11
17 Orsha 14 2 3 9 13:30 -17 9
18 Minsk II 14 2 3 9 13:32 -19 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lida 14 9 1 4 29:23 +6 28
2 FC Energetik-Bgu Minsk 14 8 2 4 28:15 +13 26
3 Slonim 13 8 1 4 26:15 +11 25
4 FC Slutsk 14 7 3 4 28:17 +11 24
5 Niva 14 7 2 5 28:22 +6 23
6 Molodechno-DYuSSh 4 13 7 1 5 19:25 -6 22
7 Minsk II 14 7 0 7 24:20 +4 21
8 Bumprom 14 5 4 5 25:25 0 19
9 Ostrovets FC 14 4 7 3 19:20 -1 19
10 Dinamo Minsk II 13 5 3 5 22:16 +6 18
11 Orsha 14 5 3 6 15:22 -7 18
12 Smorgon 14 4 4 6 18:18 0 16
13 Shakhter Soligorsk 14 4 4 6 27:29 -2 16
14 Volna 15 4 2 9 22:32 -10 14
15 Uni Minsk 14 3 3 8 15:23 -8 12
16 Gomel II 14 2 4 8 19:29 -10 10
17 BATE II 13 2 4 7 11:27 -16 10
18 Osipovichy 14 1 2 11 11:33 -22 5

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.