Neman vs Dinamo Brest: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Neman
phong độ sân nhà
L W W W W
Premier League
Stadion Neman
Logo Dinamo Brest
phong độ sân khách
W W D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Neman
Dinamo Brest

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Brest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
4.00
3.30
3.65
3.00
4.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.50
4.00
1.00
Hệ số BTTS
2.55
2.20
2.90
3.25
3.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Brest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W W
L W W W W
L W D W W
vs
L W W W W
W L L W W
W W D W W
Phong độ Trên 2.5
O U O O U
U O U U O
U U O O U
vs
O U U O U
O O O U O
O U U U U
Phong độ BTTS
Y N Y N N
N Y N N N
N N Y Y N
vs
Y N N Y N
N Y Y N Y
Y N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 1.80 2.40 Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.60 2.20 Dinamo Brest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Brest +0.80
Dinamo Brest +1.50
Dinamo Brest +0.10
Dinamo Brest +1.10
Dinamo Brest +1.80
Dinamo Brest +0.40
Dinamo Brest +0.50
Dinamo Brest +1.20
Neman +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.40 1.60 Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.20 1.60 Dinamo Brest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Brest +0.40
Dinamo Brest +0.70
Dinamo Brest +0.10
Dinamo Brest +0.50
Dinamo Brest +0.80
Dinamo Brest +0.20
Dinamo Brest +0.30
Dinamo Brest +0.60
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
0.60 0.40 0.80 Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.40 0.60 Dinamo Brest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Neman tốt hơn
Neman tốt hơn
Ngang nhau
Neman tốt hơn
Neman tốt hơn
Neman tốt hơn
Neman tốt hơn
Neman tốt hơn
Dinamo Brest tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Neman
Dinamo Brest

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Brest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.4 1.6 1.9 2.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 0.6 0.4 0.8 1 1.4 0.6
Tổng bàn thắng/trận 2.1 1.8 2.4 2.9 3.6 2.2
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 50% 40% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Neman
Dinamo Brest

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Brest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Neman
Dinamo Brest

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Neman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Brest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 ML Vitebsk 22 13 8 1 47:18 +29 47 D D D W W
2 FC Isloch Minsk R. 23 13 7 3 37:18 +19 46 W D W L D
3 Dinamo Minsk 22 14 4 4 40:18 +22 46 W D L W W
4 Neman 24 13 4 7 31:20 +11 43 D W W W W
5 Dinamo Brest 24 13 4 7 39:23 +16 43 L W W W W
6 FC Gomel 24 11 6 7 34:23 +11 39 W W L W L
7 FC Vitebsk 24 10 7 7 28:21 +7 37 W L D W D
8 FC Minsk 24 10 4 10 30:29 +1 34 L W W L L
9 Torpedo Zhodino 23 8 6 9 29:29 0 30 W L L L W
10 Slavia Mozyr 23 6 7 10 24:28 -4 25 L W L L L
11 Baranovichi 24 6 7 11 24:41 -17 25 W W D L L
12 Arsenal 24 5 8 11 24:42 -18 23 L D D L L
13 Bate Borisov 24 4 9 11 18:30 -12 21 L D L W L
14 Belshina 23 5 6 12 23:40 -17 21 D D D W L
15 Naftan 24 4 5 15 24:55 -31 17 L L D W W
16 FC Dnepr Mogilev 24 2 10 12 22:39 -17 16 D L D L L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Vysshaya Liga (Relegation)
  • Relegation - Pershaya Liga
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Isloch Minsk R. 11 8 1 2 21:7 +14 25
2 FC Vitebsk 12 6 4 2 18:7 +11 22
3 Neman 12 7 1 4 16:10 +6 22
4 Dinamo Minsk 11 6 2 3 22:10 +12 20
5 FC Gomel 12 6 2 4 21:14 +7 20
6 Dinamo Brest 12 6 1 5 23:15 +8 19
7 ML Vitebsk 11 4 6 1 17:7 +10 18
8 Belshina 11 5 3 3 16:11 +5 18
9 FC Minsk 12 5 3 4 17:13 +4 18
10 Bate Borisov 12 4 3 5 14:16 -2 15
11 Torpedo Zhodino 12 3 4 5 13:12 +1 13
12 Slavia Mozyr 12 3 4 5 14:14 0 13
13 Baranovichi 12 3 4 5 16:22 -6 13
14 Naftan 12 3 3 6 11:18 -7 12
15 FC Dnepr Mogilev 12 1 7 4 13:15 -2 10
16 Arsenal 12 2 3 7 11:20 -9 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 ML Vitebsk 11 9 2 0 30:11 +19 29
2 Dinamo Minsk 11 8 2 1 18:8 +10 26
3 Dinamo Brest 12 7 3 2 16:8 +8 24
4 FC Isloch Minsk R. 12 5 6 1 16:11 +5 21
5 Neman 12 6 3 3 15:10 +5 21
6 FC Gomel 12 5 4 3 13:9 +4 19
7 Torpedo Zhodino 11 5 2 4 16:17 -1 17
8 FC Minsk 12 5 1 6 13:16 -3 16
9 FC Vitebsk 12 4 3 5 10:14 -4 15
10 Arsenal 12 3 5 4 13:22 -9 14
11 Slavia Mozyr 11 3 3 5 10:14 -4 12
12 Baranovichi 12 3 3 6 8:19 -11 12
13 Bate Borisov 12 0 6 6 4:14 -10 6
14 FC Dnepr Mogilev 12 1 3 8 9:24 -15 6
15 Naftan 12 1 2 9 13:37 -24 5
16 Belshina 12 0 3 9 7:29 -22 3

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Neman

Huấn luyện viên: I. Kovalevich

16 N. Matysyuk
33 D. Spătaru
88 P. Savitskiy
20 I. Sadovnichiy
9 S. Pushnyakov
8 Y. Pantea
10 D. Lisakovich
47 M. Kozlov
14 S. Jimoh
55 D. Girs
15 O. Evdokimov

Dự bị

  • 52Maksim AleksandrovM
  • 19A. DaynekoM
  • 1A. MalievskiyG
  • 6A. NazarenkoM
  • 32Y. PavlyukovetsM
  • 7A. RatkovićF
  • 17A. SuchkovM
  • 2V. TonkevichD
  • 24A. YakimovM
  • 4A. VasiljevD

Dinamo Brest

Huấn luyện viên: A. Sednev

3-5-2
35 I. Malashchitskiy
5 M. Kovel
36 Guilherme Guedes
18 N. Stepanov
77 R. Yuzepchuk
19 D. Grechikho
99 I. Zenkov
44 A. Butarevich
24 E. Kortsov

Dự bị

  • 7D. BakićF
  • 42N. BurakF
  • 25V. LozhkinF
  • 2A. RylachM
  • 4Žarko PopovićM
  • 23Liakh Uladzislau