Torpedo Zhodino vs Belshina: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Torpedo Zhodino
phong độ sân nhà
W L L D L
Premier League
Stadyen Tarpeda
Logo Belshina
phong độ sân khách
D L D D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Torpedo Zhodino
Belshina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Torpedo Zhodino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Belshina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.65
1.30
2.00
1.75
2.60
0.90
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
1.00
1.00
1.00
Hệ số BTTS
2.05
1.90
2.20
3.60
2.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Torpedo Zhodino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Belshina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L L W
W L L D L
L W L L W
vs
D D D W L
L D W D W
D L D D L
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
O U U U O
O O U O U
vs
U O U U O
U U U O U
U U U U O
Phong độ BTTS
Y N N N N
N N N N Y
Y N N N N
vs
Y Y Y N Y
N Y N Y N
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 1.80 3.60 Torpedo Zhodino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.40 2.20 Belshina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torpedo Zhodino +0.40
Torpedo Zhodino +0.30
Torpedo Zhodino +0.50
Belshina +0.50
Belshina +0.60
Belshina +0.40
Torpedo Zhodino +1.30
Torpedo Zhodino +1.20
Torpedo Zhodino +1.40
TB bàn ghi được/trận
0.90 0.80 1.00 Torpedo Zhodino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 Belshina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Belshina +0.20
Belshina +0.50
Torpedo Zhodino +0.10
Belshina +0.30
Belshina +0.60
Ngang nhau
Belshina +0.10
Belshina +0.40
Torpedo Zhodino +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.00 2.60 Torpedo Zhodino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.00 1.40 Belshina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Belshina tốt hơn
Belshina tốt hơn
Belshina tốt hơn
Torpedo Zhodino tốt hơn
Ngang nhau
Torpedo Zhodino tốt hơn
Belshina tốt hơn
Belshina tốt hơn
Belshina tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Torpedo Zhodino
Belshina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Torpedo Zhodino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Belshina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 0.8 1 1.1 1.4 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1 2.6 1.2 1 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.7 1.8 3.6 2.3 2.4 2.2
Tỷ lệ BTTS 20% 20% 20% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Torpedo Zhodino
Belshina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Torpedo Zhodino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Belshina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Torpedo Zhodino
Belshina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Torpedo Zhodino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Belshina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 ML Vitebsk 22 13 8 1 47:18 +29 47 D D D W W
2 FC Isloch Minsk R. 23 13 7 3 37:18 +19 46 W D W L D
3 Dinamo Minsk 22 14 4 4 40:18 +22 46 W D L W W
4 Neman 24 13 4 7 31:20 +11 43 D W W W W
5 Dinamo Brest 24 13 4 7 39:23 +16 43 L W W W W
6 FC Gomel 24 11 6 7 34:23 +11 39 W W L W L
7 FC Vitebsk 24 10 7 7 28:21 +7 37 W L D W D
8 FC Minsk 24 10 4 10 30:29 +1 34 L W W L L
9 Torpedo Zhodino 23 8 6 9 29:29 0 30 W L L L W
10 Slavia Mozyr 23 6 7 10 24:28 -4 25 L W L L L
11 Baranovichi 24 6 7 11 24:41 -17 25 W W D L L
12 Arsenal 24 5 8 11 24:42 -18 23 L D D L L
13 Bate Borisov 24 4 9 11 18:30 -12 21 L D L W L
14 Belshina 23 5 6 12 23:40 -17 21 D D D W L
15 Naftan 24 4 5 15 24:55 -31 17 L L D W W
16 FC Dnepr Mogilev 24 2 10 12 22:39 -17 16 D L D L L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Vysshaya Liga (Relegation)
  • Relegation - Pershaya Liga
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Isloch Minsk R. 11 8 1 2 21:7 +14 25
2 FC Vitebsk 12 6 4 2 18:7 +11 22
3 Neman 12 7 1 4 16:10 +6 22
4 Dinamo Minsk 11 6 2 3 22:10 +12 20
5 FC Gomel 12 6 2 4 21:14 +7 20
6 Dinamo Brest 12 6 1 5 23:15 +8 19
7 ML Vitebsk 11 4 6 1 17:7 +10 18
8 Belshina 11 5 3 3 16:11 +5 18
9 FC Minsk 12 5 3 4 17:13 +4 18
10 Bate Borisov 12 4 3 5 14:16 -2 15
11 Torpedo Zhodino 12 3 4 5 13:12 +1 13
12 Slavia Mozyr 12 3 4 5 14:14 0 13
13 Baranovichi 12 3 4 5 16:22 -6 13
14 Naftan 12 3 3 6 11:18 -7 12
15 FC Dnepr Mogilev 12 1 7 4 13:15 -2 10
16 Arsenal 12 2 3 7 11:20 -9 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 ML Vitebsk 11 9 2 0 30:11 +19 29
2 Dinamo Minsk 11 8 2 1 18:8 +10 26
3 Dinamo Brest 12 7 3 2 16:8 +8 24
4 FC Isloch Minsk R. 12 5 6 1 16:11 +5 21
5 Neman 12 6 3 3 15:10 +5 21
6 FC Gomel 12 5 4 3 13:9 +4 19
7 Torpedo Zhodino 11 5 2 4 16:17 -1 17
8 FC Minsk 12 5 1 6 13:16 -3 16
9 FC Vitebsk 12 4 3 5 10:14 -4 15
10 Arsenal 12 3 5 4 13:22 -9 14
11 Slavia Mozyr 11 3 3 5 10:14 -4 12
12 Baranovichi 12 3 3 6 8:19 -11 12
13 Bate Borisov 12 0 6 6 4:14 -10 6
14 FC Dnepr Mogilev 12 1 3 8 9:24 -15 6
15 Naftan 12 1 2 9 13:37 -24 5
16 Belshina 12 0 3 9 7:29 -22 3

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Torpedo Zhodino

Huấn luyện viên: Denis Karolik

3-5-2
25 T. Yurasov
3 Yevhen Chagovets
13 A. Zaleskiy
96 V. Melko
68 D. Zhulpa
7 A. Bykov
30 V. Pobudey
6 K. Premudrov
10 T. Sharkovskiy
89 A. Frantsuzov
11 A. Lomovitskiy

Dự bị

  • 28D. YusovF
  • 47V. NalivaykoF
  • 9G. PetrosyanF
  • 27M. GaevoyM
  • 14M. LadutkoM
  • 66A. AgeevD
  • 4V. ManaevD
  • 99M. MaslennikovG

Belshina

Huấn luyện viên: Aleksandr Volodko

3-5-2
31 Pavel Prishivalko
17 Ilya Vikhrov
6 D. Lazarev
3 Aleksandr Kuchinskiy
14 V. Davydov
8 V. Rusenchik
10 Y. Kozlov
21 N. Golub
27 L. Zgurskiy
7 Arseny Achapovsky
9 A. Shvedchikov

Dự bị

  • 44D. MalashkevichD
  • 15K. MalykhM
  • 18N. NekrasovM
  • 54N. PatsenkoG
  • 5P. SeleznevM
  • 19N. SokolovskiyD
  • 78G. YakushevichD
  • 77Vladislav KavaliouM