AS Eupen vs Excelsior Virton: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo AS Eupen
phong độ sân nhà
L D D W W
Challenger Pro League
Kehrwegstadion
Logo Excelsior Virton
phong độ sân khách
W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

AS Eupen
Excelsior Virton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

AS Eupen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Excelsior Virton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
2.60
4.00
2.36
2.50
2.17
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.86
3.75
1.67
Hệ số BTTS
3.10
3.30
2.90
3.00
2.38
3.83
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

AS Eupen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Excelsior Virton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W W W
L D D W W
W L W W W
vs
L W D L L
W L W L
W D L
Phong độ Trên 2.5
O U O O U
U U O O O
U O U O U
vs
U O U O O
O U O O
U U O
Phong độ BTTS
Y N Y Y N
N N Y Y Y
N Y N Y N
vs
N N Y Y Y
N N N Y
N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 3.20 2.00 AS Eupen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.92 3.50 2.33 Excelsior Virton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Excelsior Virton +0.32
Excelsior Virton +0.90
AS Eupen +0.27
AS Eupen +0.28
Excelsior Virton +0.30
AS Eupen +0.87
Excelsior Virton +0.92
Excelsior Virton +1.50
Excelsior Virton +0.33
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.00 1.40 AS Eupen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.63 2.25 1.00 Excelsior Virton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AS Eupen +0.07
Excelsior Virton +0.55
AS Eupen +0.70
AS Eupen +0.37
Excelsior Virton +0.25
AS Eupen +1.00
Excelsior Virton +0.23
Excelsior Virton +0.85
AS Eupen +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 1.20 0.60 AS Eupen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.29 1.25 1.33 Excelsior Virton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AS Eupen tốt hơn
AS Eupen tốt hơn
AS Eupen tốt hơn
AS Eupen tốt hơn
AS Eupen tốt hơn
AS Eupen tốt hơn
AS Eupen tốt hơn
AS Eupen tốt hơn
AS Eupen tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

AS Eupen
Excelsior Virton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AS Eupen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Excelsior Virton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2 1.4 1.63 2.25 1
Bàn thủng lưới/trận 0.9 1.2 0.6 1.29 1.25 1.33
Tổng bàn thắng/trận 2.6 3.2 2 2.92 3.5 2.33
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 46% 25% 67%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 42% 50% 33%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Challenger Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
AS Eupen
Excelsior Virton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AS Eupen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Excelsior Virton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
AS Eupen
Excelsior Virton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AS Eupen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Excelsior Virton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Challenger Pro League · Second Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Beerschot VA 7 6 0 1 18:6 +12 18 W W W W W
2 Dender 7 6 0 1 11:2 +9 18 W W W W W
3 AS Eupen 6 5 0 1 13:5 +8 15 L W W W W
4 Francs Borains 6 4 0 2 9:7 +2 12 L W W W L
5 Sporting Hasselt 7 4 0 3 8:10 -2 12 L L W L W
6 Excelsior Virton 6 3 1 2 11:6 +5 10 W L W D L
7 Lokeren-Temse 6 3 1 2 13:11 +2 10 W L L W D
8 K. Lierse S.K. 6 2 2 2 7:8 -1 8 W D D L W
9 Club Brugge II 6 2 2 2 11:13 -2 8 W L D D L
10 KAA Gent II 6 2 2 2 9:11 -2 8 W D L D W
11 KRC Genk II 7 2 1 4 12:15 -3 7 W W L D L
12 Patro Eisden 7 2 0 5 8:12 -4 6 L L L L W
13 Liège 7 1 2 4 11:18 -7 5 L D D L L
14 Seraing United 7 0 2 5 8:15 -7 2 D L L D L
15 RSC Anderlecht II 7 0 1 6 7:17 -10 1 L D L L L
  • Promotion - Jupiler Pro League
  • Promotion - Challenger Pro League (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beerschot VA 4 4 0 0 16:4 +12 12
2 Dender 4 4 0 0 8:0 +8 12
3 K. Lierse S.K. 3 2 1 0 5:1 +4 7
4 AS Eupen 2 2 0 0 7:2 +5 6
5 Excelsior Virton 4 2 0 2 9:5 +4 6
6 Francs Borains 3 2 0 1 6:3 +3 6
7 Patro Eisden 4 2 0 2 5:5 0 6
8 KRC Genk II 3 1 1 1 7:5 +2 4
9 Club Brugge II 3 1 1 1 5:5 0 4
10 KAA Gent II 3 1 1 1 5:5 0 4
11 Lokeren-Temse 3 1 1 1 5:6 -1 4
12 Sporting Hasselt 3 1 0 2 1:3 -2 3
13 Liège 3 0 1 2 6:8 -2 1
14 Seraing United 3 0 1 2 2:5 -3 1
15 RSC Anderlecht II 4 0 0 4 2:10 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 AS Eupen 4 3 0 1 6:3 +3 9
2 Sporting Hasselt 4 3 0 1 7:7 0 9
3 Lokeren-Temse 3 2 0 1 8:5 +3 6
4 Dender 3 2 0 1 3:2 +1 6
5 Beerschot VA 3 2 0 1 2:2 0 6
6 Francs Borains 3 2 0 1 3:4 -1 6
7 Excelsior Virton 2 1 1 0 2:1 +1 4
8 Club Brugge II 3 1 1 1 6:8 -2 4
9 KAA Gent II 3 1 1 1 4:6 -2 4
10 Liège 4 1 1 2 5:10 -5 4
11 KRC Genk II 4 1 0 3 5:10 -5 3
12 RSC Anderlecht II 3 0 1 2 5:7 -2 1
13 Seraing United 4 0 1 3 6:10 -4 1
14 K. Lierse S.K. 3 0 1 2 2:7 -5 1
15 Patro Eisden 3 0 0 3 3:7 -4 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

AS Eupen

Huấn luyện viên: F. Mazzù

4-1-4-1
24 A. Lejoly
2 Y. Van Genechten
28 R. Paeshuyse
32 I. Plastun
5 N. Gavory
70 M. Fixelles
22 L. Delaurier-Chaubet
27 M. Müller
18 A. Keita
7 I. Nuhu
11 B. Simakala

Dự bị

  • 98KikasF
  • 47Théo MaréchalD
  • 10C. NadjeM

Excelsior Virton

Huấn luyện viên: Drazen Brncic

5-3-2
1 C. De Schrevel
22 S. Assengue
5 T. Mézague
4 E. Kari
3 A. Tchaptchet
18 J. Ntenda
8 G. Arib
13 A. Dembélé
10 P. Wade
11 A. Hachem
17 T. Tormin

Dự bị

  • 16N. ClossetG
  • 23A. DiopM
  • 19I. GoudaniM
  • 6M. GuillaumeM
  • 9M. InchaudF
  • 14Luca MaioranoM
  • 26V. SansonD
  • 28Y. HamedD
  • 21A. ValérioM