Club Brugge II vs Sporting Hasselt: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Club Brugge II
phong độ sân nhà
D L W L D
Challenger Pro League
The NEST
Logo Sporting Hasselt
phong độ sân khách
W L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Club Brugge II
Sporting Hasselt

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Club Brugge II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.10
1.60
2.60
2.86
1.67
3.75
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.14
0.00
3.75
Hệ số BTTS
3.10
3.60
2.60
2.50
1.50
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Club Brugge II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D D L D
D L W L D
W W D L D
vs
L L W L W
W L L
W L W W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O U O U O
U O O O U
vs
U O O U O
U U U
U O O O
Phong độ BTTS
N Y Y N N
Y N Y N Y
N Y Y N N
vs
N N Y N Y
N N N
N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.00 3.00 Club Brugge II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.42 1.33 3.50 Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Club Brugge II +0.58
Club Brugge II +1.67
Sporting Hasselt +0.50
Club Brugge II +0.58
Club Brugge II +1.67
Sporting Hasselt +0.50
Club Brugge II +0.58
Club Brugge II +1.67
Sporting Hasselt +0.50
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.40 1.40 Club Brugge II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.04 0.33 1.75 Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Club Brugge II +0.36
Club Brugge II +1.07
Sporting Hasselt +0.35
Club Brugge II +0.36
Club Brugge II +1.07
Sporting Hasselt +0.35
Club Brugge II +0.36
Club Brugge II +1.07
Sporting Hasselt +0.35
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.60 1.60 Club Brugge II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.38 1.00 1.75 Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Hasselt tốt hơn
Sporting Hasselt tốt hơn
Club Brugge II tốt hơn
Sporting Hasselt tốt hơn
Sporting Hasselt tốt hơn
Club Brugge II tốt hơn
Sporting Hasselt tốt hơn
Sporting Hasselt tốt hơn
Club Brugge II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Club Brugge II
Sporting Hasselt

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Club Brugge II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.4 1.4 1.04 0.33 1.75
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.6 1.6 1.38 1 1.75
Tổng bàn thắng/trận 3 3 3 2.42 1.33 3.5
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 25% 0% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% 29% 33% 25%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Challenger Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Club Brugge II
Sporting Hasselt

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Club Brugge II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Club Brugge II
Sporting Hasselt

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Club Brugge II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Challenger Pro League · Second Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Beerschot VA 7 6 0 1 18:6 +12 18 W W W W W
2 Dender 7 6 0 1 11:2 +9 18 W W W W W
3 AS Eupen 6 5 0 1 13:5 +8 15 L W W W W
4 Francs Borains 6 4 0 2 9:7 +2 12 L W W W L
5 Sporting Hasselt 7 4 0 3 8:10 -2 12 L L W L W
6 Excelsior Virton 6 3 1 2 11:6 +5 10 W L W D L
7 Lokeren-Temse 6 3 1 2 13:11 +2 10 W L L W D
8 K. Lierse S.K. 6 2 2 2 7:8 -1 8 W D D L W
9 Club Brugge II 6 2 2 2 11:13 -2 8 W L D D L
10 KAA Gent II 6 2 2 2 9:11 -2 8 W D L D W
11 KRC Genk II 7 2 1 4 12:15 -3 7 W W L D L
12 Patro Eisden 7 2 0 5 8:12 -4 6 L L L L W
13 Liège 7 1 2 4 11:18 -7 5 L D D L L
14 Seraing United 7 0 2 5 8:15 -7 2 D L L D L
15 RSC Anderlecht II 7 0 1 6 7:17 -10 1 L D L L L
  • Promotion - Jupiler Pro League
  • Promotion - Challenger Pro League (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beerschot VA 4 4 0 0 16:4 +12 12
2 Dender 4 4 0 0 8:0 +8 12
3 K. Lierse S.K. 3 2 1 0 5:1 +4 7
4 AS Eupen 2 2 0 0 7:2 +5 6
5 Excelsior Virton 4 2 0 2 9:5 +4 6
6 Francs Borains 3 2 0 1 6:3 +3 6
7 Patro Eisden 4 2 0 2 5:5 0 6
8 KRC Genk II 3 1 1 1 7:5 +2 4
9 Club Brugge II 3 1 1 1 5:5 0 4
10 KAA Gent II 3 1 1 1 5:5 0 4
11 Lokeren-Temse 3 1 1 1 5:6 -1 4
12 Sporting Hasselt 3 1 0 2 1:3 -2 3
13 Liège 3 0 1 2 6:8 -2 1
14 Seraing United 3 0 1 2 2:5 -3 1
15 RSC Anderlecht II 4 0 0 4 2:10 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 AS Eupen 4 3 0 1 6:3 +3 9
2 Sporting Hasselt 4 3 0 1 7:7 0 9
3 Lokeren-Temse 3 2 0 1 8:5 +3 6
4 Dender 3 2 0 1 3:2 +1 6
5 Beerschot VA 3 2 0 1 2:2 0 6
6 Francs Borains 3 2 0 1 3:4 -1 6
7 Excelsior Virton 2 1 1 0 2:1 +1 4
8 Club Brugge II 3 1 1 1 6:8 -2 4
9 KAA Gent II 3 1 1 1 4:6 -2 4
10 Liège 4 1 1 2 5:10 -5 4
11 KRC Genk II 4 1 0 3 5:10 -5 3
12 RSC Anderlecht II 3 0 1 2 5:7 -2 1
13 Seraing United 4 0 1 3 6:10 -4 1
14 K. Lierse S.K. 3 0 1 2 2:7 -5 1
15 Patro Eisden 3 0 0 3 3:7 -4 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Club Brugge II

Huấn luyện viên: Piet Cremers

71 A. De Corte
73 Briek Morel
96 D. Odoi
82 S. Gomez van Hoogen
92 Alexander Vandeperre
54 S. Coulibaly
86 G. Okon-Engstler
68 U. Kurtal
85 T. N. Koren
97 N. Amengai
77 A. Vasovic

Dự bị

  • 76L. DelorgeM
  • 95M. ElbayD
  • 90A. GarciaD
  • 78A. H. KamaraF
  • 91T. KestemontG
  • 87Clever OssohouF
  • 72J. Pedro da SilvaF
  • 99K. AnguloF
  • 98A. WinsD

Sporting Hasselt

4-2-3-1
99 Leonardo Cascio
8 L. Masscho
3 C. Thiam
15 Andres Labie
5 L. Lucker
17 L. Vankerkhoven
23 N. Gerits
7 G. Hairemans
18 Javan Ngoyi
11 L. Milts
10 M. Bounou

Dự bị

  • 6N. VerburghD
  • 9Siebe Van KeymolenM
  • 13R. SanusiM
  • 27M. RoekaertsG
  • 14N. OryeF
  • 80A. Lufira LueboD
  • 22M. DassenD
  • 29W. Da CostaF
  • 74E. ButeraD