KRC Genk II vs RSC Anderlecht II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo KRC Genk II
phong độ sân nhà
D L W D D
Challenger Pro League
Cegeka Arena
Logo RSC Anderlecht II
phong độ sân khách
L L L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

KRC Genk II
RSC Anderlecht II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

KRC Genk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RSC Anderlecht II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.60
1.90
1.30
0.15
0.00
0.30
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
3.50
2.00
5.00
Hệ số BTTS
3.45
3.30
3.60
3.60
2.20
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

KRC Genk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RSC Anderlecht II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D L D
D L W D D
D L W L L
vs
L D L L L
L L L L L
L L L D L
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
O O O O U
O O O O U
vs
U O O O U
O U U O U
O O O O O
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y Y N Y N
Y Y Y N N
vs
N Y Y Y N
N N N Y N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 3.20 3.80 KRC Genk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.80 3.40 4.20 RSC Anderlecht II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RSC Anderlecht II +0.30
KRC Genk II +0.10
RSC Anderlecht II +0.70
RSC Anderlecht II +0.60
RSC Anderlecht II +0.20
RSC Anderlecht II +1.00
Ngang nhau
KRC Genk II +0.40
RSC Anderlecht II +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.80 1.40 KRC Genk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.40 1.60 RSC Anderlecht II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KRC Genk II +0.60
KRC Genk II +1.20
Ngang nhau
KRC Genk II +0.80
KRC Genk II +1.40
KRC Genk II +0.20
KRC Genk II +0.40
KRC Genk II +1.00
RSC Anderlecht II +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 1.40 2.40 KRC Genk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.00 2.60 RSC Anderlecht II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KRC Genk II tốt hơn
KRC Genk II tốt hơn
KRC Genk II tốt hơn
KRC Genk II tốt hơn
KRC Genk II tốt hơn
KRC Genk II tốt hơn
KRC Genk II tốt hơn
KRC Genk II tốt hơn
KRC Genk II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

KRC Genk II
RSC Anderlecht II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

KRC Genk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RSC Anderlecht II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.8 1.4 1 0.4 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.9 1.4 2.4 2.8 3 2.6
Tổng bàn thắng/trận 3.5 3.2 3.8 3.8 3.4 4.2
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 60% 20% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Challenger Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
KRC Genk II
RSC Anderlecht II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

KRC Genk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RSC Anderlecht II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
KRC Genk II
RSC Anderlecht II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

KRC Genk II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RSC Anderlecht II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Challenger Pro League · Second Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Beerschot VA 7 6 0 1 18:6 +12 18 W W W W W
2 Dender 7 6 0 1 11:2 +9 18 W W W W W
3 AS Eupen 6 5 0 1 13:5 +8 15 L W W W W
4 Francs Borains 6 4 0 2 9:7 +2 12 L W W W L
5 Sporting Hasselt 7 4 0 3 8:10 -2 12 L L W L W
6 Excelsior Virton 6 3 1 2 11:6 +5 10 W L W D L
7 Lokeren-Temse 6 3 1 2 13:11 +2 10 W L L W D
8 K. Lierse S.K. 6 2 2 2 7:8 -1 8 W D D L W
9 Club Brugge II 6 2 2 2 11:13 -2 8 W L D D L
10 KAA Gent II 6 2 2 2 9:11 -2 8 W D L D W
11 KRC Genk II 7 2 1 4 12:15 -3 7 W W L D L
12 Patro Eisden 7 2 0 5 8:12 -4 6 L L L L W
13 Liège 7 1 2 4 11:18 -7 5 L D D L L
14 Seraing United 7 0 2 5 8:15 -7 2 D L L D L
15 RSC Anderlecht II 7 0 1 6 7:17 -10 1 L D L L L
  • Promotion - Jupiler Pro League
  • Promotion - Challenger Pro League (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beerschot VA 4 4 0 0 16:4 +12 12
2 Dender 4 4 0 0 8:0 +8 12
3 K. Lierse S.K. 3 2 1 0 5:1 +4 7
4 AS Eupen 2 2 0 0 7:2 +5 6
5 Excelsior Virton 4 2 0 2 9:5 +4 6
6 Francs Borains 3 2 0 1 6:3 +3 6
7 Patro Eisden 4 2 0 2 5:5 0 6
8 KRC Genk II 3 1 1 1 7:5 +2 4
9 Club Brugge II 3 1 1 1 5:5 0 4
10 KAA Gent II 3 1 1 1 5:5 0 4
11 Lokeren-Temse 3 1 1 1 5:6 -1 4
12 Sporting Hasselt 3 1 0 2 1:3 -2 3
13 Liège 3 0 1 2 6:8 -2 1
14 Seraing United 3 0 1 2 2:5 -3 1
15 RSC Anderlecht II 4 0 0 4 2:10 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 AS Eupen 4 3 0 1 6:3 +3 9
2 Sporting Hasselt 4 3 0 1 7:7 0 9
3 Lokeren-Temse 3 2 0 1 8:5 +3 6
4 Dender 3 2 0 1 3:2 +1 6
5 Beerschot VA 3 2 0 1 2:2 0 6
6 Francs Borains 3 2 0 1 3:4 -1 6
7 Excelsior Virton 2 1 1 0 2:1 +1 4
8 Club Brugge II 3 1 1 1 6:8 -2 4
9 KAA Gent II 3 1 1 1 4:6 -2 4
10 Liège 4 1 1 2 5:10 -5 4
11 KRC Genk II 4 1 0 3 5:10 -5 3
12 RSC Anderlecht II 3 0 1 2 5:7 -2 1
13 Seraing United 4 0 1 3 6:10 -4 1
14 K. Lierse S.K. 3 0 1 2 2:7 -5 1
15 Patro Eisden 3 0 0 3 3:7 -4 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

KRC Genk II

Huấn luyện viên: I. de Camargo

4-4-2
97 E. Doucouré
2 K. Pierre
73 E. Mbavu
34 A. Palacios
55 Y. Yoshinaga
50 Moussa Kone
65 C. Akpan
74 Loïc Alvarez Fernandez
78 K. Achahbar
89 Kim Myeong-Jun
75 P. Ogbeiwi

Dự bị

  • 82Thierno Amadou BaldéF
  • 77Shakhmurat DauletovF
  • 76J. DriessenM
  • 54S. El MorabetD
  • 59W. KapersD
  • 22Brad Ryan ManguelleD
  • 53M. MocsnikM
  • 61D. Van LaereG
  • 72Alpha BarryD

RSC Anderlecht II

Huấn luyện viên: K. Mokeddem

3-4-3
63 T. Vanhoutte
71 N. Engwanda
65 Ludovick Wola-Wetshay
72 B. Akomolede
25 T. Foket
51 O. Sarr
64 A. de Ridder
31 C. Koite
57 Gassimou Sylla
90 P. N'Dao
28 E. Sternal

Dự bị

  • 44M. AbdellaouiM
  • 22E. DaoF
  • 86L. GijsbersG
  • 48Ilyas BenktibM
  • 46K. Momba Liema OlingaD
  • 41J. Putu MatadiD
  • 76Terry Van De VenF
  • 40Adjani Mujangi BiaM
  • 45J. KanaM