Lokeren-Temse vs Dender: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Lokeren-Temse
phong độ sân nhà
D W L D W
Challenger Pro League
Daknamstadion
Logo Dender
phong độ sân khách
L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Lokeren-Temse
Dender

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Lokeren-Temse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dender (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.60
2.30
4.29
5.00
3.33
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
1.43
1.25
1.67
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
2.00
1.50
2.67
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Lokeren-Temse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dender (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W D W
D W L D W
L D W L W
vs
W W W W W
W W W W
L W W
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
U O O U U
U O U O O
vs
O U U U O
U U U O
U O U
Phong độ BTTS
Y N Y Y N
Y Y Y Y N
N Y N N Y
vs
Y N N N N
N N N N
N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.00 3.60 Lokeren-Temse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.83 2.00 1.67 Dender (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokeren-Temse +1.47
Lokeren-Temse +1.30
Lokeren-Temse +1.63
Lokeren-Temse +1.17
Lokeren-Temse +1.00
Lokeren-Temse +1.33
Lokeren-Temse +1.77
Lokeren-Temse +1.60
Lokeren-Temse +1.93
TB bàn ghi được/trận
1.80 1.60 2.00 Lokeren-Temse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.00 1.00 Dender (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokeren-Temse +0.30
Dender +0.20
Lokeren-Temse +0.80
Lokeren-Temse +0.10
Dender +0.40
Lokeren-Temse +0.60
Lokeren-Temse +0.50
Ngang nhau
Lokeren-Temse +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.40 1.60 Lokeren-Temse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.33 0.00 0.67 Dender (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dender tốt hơn
Dender tốt hơn
Dender tốt hơn
Dender tốt hơn
Dender tốt hơn
Dender tốt hơn
Dender tốt hơn
Dender tốt hơn
Dender tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Lokeren-Temse
Dender

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lokeren-Temse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dender (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 1.6 2 1.5 2 1
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.4 1.6 0.33 0 0.67
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3 3.6 1.83 2 1.67
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 17% 0% 33%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 67% 100% 33%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Challenger Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Lokeren-Temse
Dender

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lokeren-Temse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dender (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Lokeren-Temse
Dender

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lokeren-Temse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dender (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Challenger Pro League · Second Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Beerschot VA 7 6 0 1 18:6 +12 18 W W W W W
2 Dender 7 6 0 1 11:2 +9 18 W W W W W
3 AS Eupen 6 5 0 1 13:5 +8 15 L W W W W
4 Francs Borains 6 4 0 2 9:7 +2 12 L W W W L
5 Sporting Hasselt 7 4 0 3 8:10 -2 12 L L W L W
6 Excelsior Virton 6 3 1 2 11:6 +5 10 W L W D L
7 Lokeren-Temse 6 3 1 2 13:11 +2 10 W L L W D
8 K. Lierse S.K. 6 2 2 2 7:8 -1 8 W D D L W
9 Club Brugge II 6 2 2 2 11:13 -2 8 W L D D L
10 KAA Gent II 6 2 2 2 9:11 -2 8 W D L D W
11 KRC Genk II 7 2 1 4 12:15 -3 7 W W L D L
12 Patro Eisden 7 2 0 5 8:12 -4 6 L L L L W
13 Liège 7 1 2 4 11:18 -7 5 L D D L L
14 Seraing United 7 0 2 5 8:15 -7 2 D L L D L
15 RSC Anderlecht II 7 0 1 6 7:17 -10 1 L D L L L
  • Promotion - Jupiler Pro League
  • Promotion - Challenger Pro League (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beerschot VA 4 4 0 0 16:4 +12 12
2 Dender 4 4 0 0 8:0 +8 12
3 K. Lierse S.K. 3 2 1 0 5:1 +4 7
4 AS Eupen 2 2 0 0 7:2 +5 6
5 Excelsior Virton 4 2 0 2 9:5 +4 6
6 Francs Borains 3 2 0 1 6:3 +3 6
7 Patro Eisden 4 2 0 2 5:5 0 6
8 KRC Genk II 3 1 1 1 7:5 +2 4
9 Club Brugge II 3 1 1 1 5:5 0 4
10 KAA Gent II 3 1 1 1 5:5 0 4
11 Lokeren-Temse 3 1 1 1 5:6 -1 4
12 Sporting Hasselt 3 1 0 2 1:3 -2 3
13 Liège 3 0 1 2 6:8 -2 1
14 Seraing United 3 0 1 2 2:5 -3 1
15 RSC Anderlecht II 4 0 0 4 2:10 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 AS Eupen 4 3 0 1 6:3 +3 9
2 Sporting Hasselt 4 3 0 1 7:7 0 9
3 Lokeren-Temse 3 2 0 1 8:5 +3 6
4 Dender 3 2 0 1 3:2 +1 6
5 Beerschot VA 3 2 0 1 2:2 0 6
6 Francs Borains 3 2 0 1 3:4 -1 6
7 Excelsior Virton 2 1 1 0 2:1 +1 4
8 Club Brugge II 3 1 1 1 6:8 -2 4
9 KAA Gent II 3 1 1 1 4:6 -2 4
10 Liège 4 1 1 2 5:10 -5 4
11 KRC Genk II 4 1 0 3 5:10 -5 3
12 RSC Anderlecht II 3 0 1 2 5:7 -2 1
13 Seraing United 4 0 1 3 6:10 -4 1
14 K. Lierse S.K. 3 0 1 2 2:7 -5 1
15 Patro Eisden 3 0 0 3 3:7 -4 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lokeren-Temse

Huấn luyện viên: S. Vreven

4-2-3-1
56 S. Vervacke
19 M. Lloci
3 D. Doudaev
29 A. Spegelaere
16 Jordi Palacios
14 T. Janssen
27 R. Van Den Bergh
21 S. Ben Seghir
10 M. Pau
80 M. Duku
11 V. Mabanza

Dự bị

  • 1J. BrondeelG
  • 25J. ArensD
  • 9J. AigbojeM
  • 7A. BrrouF
  • 2R. DenuitD
  • 17A. DindaneF
  • 34J. MazouzM
  • 8Luan SimnicaM
  • 26J. VervaqueD

Dender

Huấn luyện viên: J. Silva

3-4-3
16 J. Devriendt
22 I. Breugelmans
21 K. Cools
6 B. Kerf
53 A. Nhaili
18 N. Rôdes
24 M. Viltard
23 M. Expérience
45 Amine Daali
14 G. Vandeplas
15 K. Koton

Dự bị

  • 9D. ToševskiF
  • 1L. FortinG
  • 12Pedro GomesD
  • 2C. JullienD
  • 17P. KestensF
  • 70M. SambuD
  • 7E. Mballa AmougouF
  • 8O. SzulcM
  • 60Oumar BaldeM