Sporting Hasselt vs Patro Eisden: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Sporting Hasselt
phong độ sân nhà
W L L
Challenger Pro League
Stedelijk Sportstadion
Logo Patro Eisden
phong độ sân khách
W L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Sporting Hasselt
Patro Eisden

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Patro Eisden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.86
1.67
3.75
1.50
2.00
1.00
Hệ số Trên 2.5
2.14
0.00
3.75
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
2.50
1.50
3.25
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Patro Eisden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W L W
W L L
W L W W
vs
L L L L W
L W L L W
W L L L L
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
U U U
U O O O
vs
O O O U U
O O O O U
O U O O U
Phong độ BTTS
N N Y N Y
N N N
N N Y Y
vs
Y Y Y N N
N Y Y Y N
Y N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.42 1.33 3.50 Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 2.80 3.00 Patro Eisden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Patro Eisden +0.48
Patro Eisden +0.38
Patro Eisden +0.58
Patro Eisden +1.57
Patro Eisden +1.47
Patro Eisden +1.67
Sporting Hasselt +0.60
Sporting Hasselt +0.70
Sporting Hasselt +0.50
TB bàn ghi được/trận
1.04 0.33 1.75 Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Patro Eisden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Hasselt +0.04
Sporting Hasselt +0.04
Sporting Hasselt +0.04
Patro Eisden +0.67
Patro Eisden +0.67
Patro Eisden +0.67
Sporting Hasselt +0.75
Sporting Hasselt +0.75
Sporting Hasselt +0.75
TB bàn thủng lưới/trận
1.38 1.00 1.75 Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Patro Eisden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Hasselt tốt hơn
Sporting Hasselt tốt hơn
Sporting Hasselt tốt hơn
Sporting Hasselt tốt hơn
Sporting Hasselt tốt hơn
Sporting Hasselt tốt hơn
Sporting Hasselt tốt hơn
Sporting Hasselt tốt hơn
Sporting Hasselt tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Sporting Hasselt
Patro Eisden

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Patro Eisden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.04 0.33 1.75 1 1 1
Bàn thủng lưới/trận 1.38 1 1.75 1.9 1.8 2
Tổng bàn thắng/trận 2.42 1.33 3.5 2.9 2.8 3
Tỷ lệ BTTS 25% 0% 50% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 29% 33% 25% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Challenger Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Sporting Hasselt
Patro Eisden

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Patro Eisden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Sporting Hasselt
Patro Eisden

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sporting Hasselt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Patro Eisden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Challenger Pro League · Second Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Beerschot VA 7 6 0 1 18:6 +12 18 W W W W W
2 Dender 7 6 0 1 11:2 +9 18 W W W W W
3 AS Eupen 6 5 0 1 13:5 +8 15 L W W W W
4 Francs Borains 6 4 0 2 9:7 +2 12 L W W W L
5 Sporting Hasselt 7 4 0 3 8:10 -2 12 L L W L W
6 Excelsior Virton 6 3 1 2 11:6 +5 10 W L W D L
7 Lokeren-Temse 6 3 1 2 13:11 +2 10 W L L W D
8 K. Lierse S.K. 6 2 2 2 7:8 -1 8 W D D L W
9 Club Brugge II 6 2 2 2 11:13 -2 8 W L D D L
10 KAA Gent II 6 2 2 2 9:11 -2 8 W D L D W
11 KRC Genk II 7 2 1 4 12:15 -3 7 W W L D L
12 Patro Eisden 7 2 0 5 8:12 -4 6 L L L L W
13 Liège 7 1 2 4 11:18 -7 5 L D D L L
14 Seraing United 7 0 2 5 8:15 -7 2 D L L D L
15 RSC Anderlecht II 7 0 1 6 7:17 -10 1 L D L L L
  • Promotion - Jupiler Pro League
  • Promotion - Challenger Pro League (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beerschot VA 4 4 0 0 16:4 +12 12
2 Dender 4 4 0 0 8:0 +8 12
3 K. Lierse S.K. 3 2 1 0 5:1 +4 7
4 AS Eupen 2 2 0 0 7:2 +5 6
5 Excelsior Virton 4 2 0 2 9:5 +4 6
6 Francs Borains 3 2 0 1 6:3 +3 6
7 Patro Eisden 4 2 0 2 5:5 0 6
8 KRC Genk II 3 1 1 1 7:5 +2 4
9 Club Brugge II 3 1 1 1 5:5 0 4
10 KAA Gent II 3 1 1 1 5:5 0 4
11 Lokeren-Temse 3 1 1 1 5:6 -1 4
12 Sporting Hasselt 3 1 0 2 1:3 -2 3
13 Liège 3 0 1 2 6:8 -2 1
14 Seraing United 3 0 1 2 2:5 -3 1
15 RSC Anderlecht II 4 0 0 4 2:10 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 AS Eupen 4 3 0 1 6:3 +3 9
2 Sporting Hasselt 4 3 0 1 7:7 0 9
3 Lokeren-Temse 3 2 0 1 8:5 +3 6
4 Dender 3 2 0 1 3:2 +1 6
5 Beerschot VA 3 2 0 1 2:2 0 6
6 Francs Borains 3 2 0 1 3:4 -1 6
7 Excelsior Virton 2 1 1 0 2:1 +1 4
8 Club Brugge II 3 1 1 1 6:8 -2 4
9 KAA Gent II 3 1 1 1 4:6 -2 4
10 Liège 4 1 1 2 5:10 -5 4
11 KRC Genk II 4 1 0 3 5:10 -5 3
12 RSC Anderlecht II 3 0 1 2 5:7 -2 1
13 Seraing United 4 0 1 3 6:10 -4 1
14 K. Lierse S.K. 3 0 1 2 2:7 -5 1
15 Patro Eisden 3 0 0 3 3:7 -4 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Sporting Hasselt

4-2-3-1
99 Leonardo Cascio
8 L. Masscho
3 C. Thiam
15 Andres Labie
5 L. Lucker
17 L. Vankerkhoven
23 N. Gerits
7 G. Hairemans
18 Javan Ngoyi
11 L. Milts
10 M. Bounou

Dự bị

  • 6N. VerburghD
  • 9Siebe Van KeymolenM
  • 13R. SanusiM
  • 27M. RoekaertsG
  • 14N. OryeF
  • 80A. Lufira LueboD
  • 22M. DassenD
  • 29W. Da CostaF
  • 74E. ButeraD

Patro Eisden

Huấn luyện viên: E. Ferrera

4-1-4-1
1 J. Belin
22 H. Mnoga
27 J. Munezero
2 L. Dietz
24 K. Borry
33 L. Verstraete
20 R. Takaoka
4 R. Nainggolan
8 S. Peeters
10 T. Kasayanagi
7 Hong Seok-Ju

Dự bị

  • 77I. DelpupoF
  • 88J. BokilaF
  • 9Z. AtteriF
  • 5H. JahićD
  • 34T. LoutfiM
  • 62A. PeninD
  • 70Ablie SaidibaM
  • 30Abdurrahman Burak SayinF
  • 37K. Van LangendonckG