Albert Quévy-Mons vs Standard Liège II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Albert Quévy-Mons
phong độ sân nhà
D W D W W
First Amateur Division
Stade Charles Tondreau
Logo Standard Liège II
phong độ sân khách
L D D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Albert Quévy-Mons
Standard Liège II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Albert Quévy-Mons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Standard Liège II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
3.60
2.30
1.80
3.00
0.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
3.10
1.90
4.30
2.75
2.90
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Albert Quévy-Mons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Standard Liège II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L D W
D W D W W
W L W L D
vs
L L W W W
L L W W W
L D D L L
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U O O O U
O U O O O
vs
U U O O U
U U O O U
O U U U U
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
N N Y N N
N Y Y Y Y
vs
N N Y Y N
N N Y Y N
Y Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 2.60 4.20 Albert Quévy-Mons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.60 1.80 Standard Liège II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albert Quévy-Mons +1.20
Albert Quévy-Mons +0.80
Albert Quévy-Mons +1.60
Albert Quévy-Mons +0.40
Ngang nhau
Albert Quévy-Mons +0.80
Albert Quévy-Mons +2.00
Albert Quévy-Mons +1.60
Albert Quévy-Mons +2.40
TB bàn ghi được/trận
2.30 2.20 2.40 Albert Quévy-Mons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.60 0.60 Standard Liège II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albert Quévy-Mons +1.20
Albert Quévy-Mons +0.70
Albert Quévy-Mons +1.70
Albert Quévy-Mons +1.10
Albert Quévy-Mons +0.60
Albert Quévy-Mons +1.60
Albert Quévy-Mons +1.30
Albert Quévy-Mons +0.80
Albert Quévy-Mons +1.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 0.40 1.80 Albert Quévy-Mons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Standard Liège II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Standard Liège II tốt hơn
Albert Quévy-Mons tốt hơn
Albert Quévy-Mons tốt hơn
Albert Quévy-Mons tốt hơn
Albert Quévy-Mons tốt hơn
Standard Liège II tốt hơn
Standard Liège II tốt hơn
Standard Liège II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Albert Quévy-Mons
Standard Liège II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Albert Quévy-Mons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Standard Liège II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.3 2.2 2.4 1.1 1.6 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.1 0.4 1.8 1.1 1 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.4 2.6 4.2 2.2 2.6 1.8
Tỷ lệ BTTS 50% 20% 80% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 80% 0% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First Amateur Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Albert Quévy-Mons
Standard Liège II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Albert Quévy-Mons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Standard Liège II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

First Amateur Division · National Division 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 RWDM 8 6 1 1 13:7 +6 19 W W D L W
2 Rochefort 8 5 2 1 17:7 +10 17 L D D W W
3 Meux 8 5 1 2 15:8 +7 16 W L W D L
4 Union Saint-Gilloise II 8 4 2 2 15:10 +5 14 D W D W W
5 Tubize 8 4 2 2 11:10 +1 14 D W D W L
6 Albert Quévy-Mons 8 3 2 3 18:15 +3 11 D W W L D
7 Standard Liège II 8 3 1 4 12:7 +5 10 D L L W W
8 Sporting Charleroi II 8 2 4 2 9:8 +1 10 L D D W D
9 Olympic Charleroi 8 2 3 3 10:17 -7 9 D L W D D
10 Onhaye 8 2 0 6 10:20 -10 6 W L L L L
11 Habay-la-Neuve 8 1 3 4 7:12 -5 6 D W D L D
12 Flénu 8 0 1 7 10:26 -16 1 L L L L L
  • Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
  • National Division 1 - ACFF (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 RWDM 4 3 1 0 7:2 +5 10
2 Union Saint-Gilloise II 4 3 0 1 7:4 +3 9
3 Albert Quévy-Mons 4 2 1 1 9:7 +2 7
4 Rochefort 4 2 1 1 7:5 +2 7
5 Tubize 4 2 1 1 4:5 -1 7
6 Standard Liège II 4 2 0 2 7:5 +2 6
7 Sporting Charleroi II 4 1 3 0 4:3 +1 6
8 Meux 4 2 0 2 4:6 -2 6
9 Habay-la-Neuve 4 1 2 1 5:5 0 5
10 Olympic Charleroi 4 0 2 2 3:10 -7 2
11 Flénu 4 0 0 4 7:15 -8 0
12 Onhaye 4 0 0 4 4:12 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Meux 4 3 1 0 11:2 +9 10
2 Rochefort 4 3 1 0 10:2 +8 10
3 RWDM 4 3 0 1 6:5 +1 9
4 Tubize 4 2 1 1 7:5 +2 7
5 Olympic Charleroi 4 2 1 1 7:7 0 7
6 Onhaye 4 2 0 2 6:8 -2 6
7 Union Saint-Gilloise II 4 1 2 1 8:6 +2 5
8 Standard Liège II 4 1 1 2 5:2 +3 4
9 Albert Quévy-Mons 4 1 1 2 9:8 +1 4
10 Sporting Charleroi II 4 1 1 2 5:5 0 4
11 Habay-la-Neuve 4 0 1 3 2:7 -5 1
12 Flénu 4 0 1 3 3:11 -8 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.