Houtvenne vs Roeselare Daisel: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Houtvenne
phong độ sân nhà
L W W W W
First Amateur Division
Stadion Oosterzonen
Logo Roeselare Daisel
phong độ sân khách
W W D W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Houtvenne
Roeselare Daisel

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Houtvenne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roeselare Daisel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.50
4.00
3.00
3.10
2.60
3.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
2.00
1.00
3.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Houtvenne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roeselare Daisel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L W W
L W W W W
L W W L W
vs
D L W W D
D D W L W
W W D W D
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
U O O O U
O O O O U
vs
U U O U U
O U U U U
O O U O U
Phong độ BTTS
Y N N N Y
Y N Y N Y
Y Y N N N
vs
N N N Y Y
Y N N N Y
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 3.00 3.40 Houtvenne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.00 2.80 Roeselare Daisel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Houtvenne +0.80
Houtvenne +1.20
Houtvenne +0.40
Houtvenne +0.60
Houtvenne +1.00
Houtvenne +0.20
Houtvenne +1.00
Houtvenne +1.40
Houtvenne +0.60
TB bàn ghi được/trận
2.10 2.40 1.80 Houtvenne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.20 2.20 Roeselare Daisel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Houtvenne +0.40
Houtvenne +0.90
Roeselare Daisel +0.10
Houtvenne +0.70
Houtvenne +1.20
Houtvenne +0.20
Houtvenne +0.10
Houtvenne +0.60
Roeselare Daisel +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 0.60 1.60 Houtvenne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.80 0.60 Roeselare Daisel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roeselare Daisel tốt hơn
Roeselare Daisel tốt hơn
Roeselare Daisel tốt hơn
Houtvenne tốt hơn
Houtvenne tốt hơn
Ngang nhau
Roeselare Daisel tốt hơn
Roeselare Daisel tốt hơn
Roeselare Daisel tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Houtvenne
Roeselare Daisel

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Houtvenne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roeselare Daisel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 2.4 1.8 1.7 1.2 2.2
Bàn thủng lưới/trận 1.1 0.6 1.6 0.7 0.8 0.6
Tổng bàn thắng/trận 3.2 3 3.4 2.4 2 2.8
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First Amateur Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Houtvenne
Roeselare Daisel

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Houtvenne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roeselare Daisel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

First Amateur Division · National Division 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 RWDM 8 6 1 1 13:7 +6 19 W W D L W
2 Rochefort 8 5 2 1 17:7 +10 17 L D D W W
3 Meux 8 5 1 2 15:8 +7 16 W L W D L
4 Union Saint-Gilloise II 8 4 2 2 15:10 +5 14 D W D W W
5 Tubize 8 4 2 2 11:10 +1 14 D W D W L
6 Albert Quévy-Mons 8 3 2 3 18:15 +3 11 D W W L D
7 Standard Liège II 8 3 1 4 12:7 +5 10 D L L W W
8 Sporting Charleroi II 8 2 4 2 9:8 +1 10 L D D W D
9 Olympic Charleroi 8 2 3 3 10:17 -7 9 D L W D D
10 Onhaye 8 2 0 6 10:20 -10 6 W L L L L
11 Habay-la-Neuve 8 1 3 4 7:12 -5 6 D W D L D
12 Flénu 8 0 1 7 10:26 -16 1 L L L L L
  • Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
  • National Division 1 - ACFF (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 RWDM 4 3 1 0 7:2 +5 10
2 Union Saint-Gilloise II 4 3 0 1 7:4 +3 9
3 Albert Quévy-Mons 4 2 1 1 9:7 +2 7
4 Rochefort 4 2 1 1 7:5 +2 7
5 Tubize 4 2 1 1 4:5 -1 7
6 Standard Liège II 4 2 0 2 7:5 +2 6
7 Sporting Charleroi II 4 1 3 0 4:3 +1 6
8 Meux 4 2 0 2 4:6 -2 6
9 Habay-la-Neuve 4 1 2 1 5:5 0 5
10 Olympic Charleroi 4 0 2 2 3:10 -7 2
11 Flénu 4 0 0 4 7:15 -8 0
12 Onhaye 4 0 0 4 4:12 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Meux 4 3 1 0 11:2 +9 10
2 Rochefort 4 3 1 0 10:2 +8 10
3 RWDM 4 3 0 1 6:5 +1 9
4 Tubize 4 2 1 1 7:5 +2 7
5 Olympic Charleroi 4 2 1 1 7:7 0 7
6 Onhaye 4 2 0 2 6:8 -2 6
7 Union Saint-Gilloise II 4 1 2 1 8:6 +2 5
8 Standard Liège II 4 1 1 2 5:2 +3 4
9 Albert Quévy-Mons 4 1 1 2 9:8 +1 4
10 Sporting Charleroi II 4 1 1 2 5:5 0 4
11 Habay-la-Neuve 4 0 1 3 2:7 -5 1
12 Flénu 4 0 1 3 3:11 -8 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.