Merelbeke vs Heist: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Merelbeke
phong độ sân nhà
L W W D L
First Amateur Division
Sportpark Molenkouter
Logo Heist
phong độ sân khách
L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Merelbeke
Heist

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Merelbeke (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Heist (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
2.30
3.30
2.25
4.13
0.38
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.75
3.75
3.75
Hệ số BTTS
3.10
3.60
2.60
3.50
4.13
2.88
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Merelbeke (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Heist (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D D L W
L W W D L
W W L D W
vs
L L W D W
W D W W
L L L D
Phong độ Trên 2.5
O U U U O
O O O U U
O O U U O
vs
O O O U O
O U O O
O O O U
Phong độ BTTS
Y N N N Y
Y Y N Y N
Y N N N Y
vs
Y Y N N Y
Y Y Y N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.00 2.60 Merelbeke (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.13 3.25 3.00 Heist (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Heist +0.33
Heist +0.45
Heist +0.20
Heist +0.13
Heist +0.25
Ngang nhau
Heist +0.53
Heist +0.65
Heist +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.70 1.60 1.80 Merelbeke (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.63 2.50 0.75 Heist (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Merelbeke +0.07
Heist +0.80
Merelbeke +0.95
Heist +0.03
Heist +0.90
Merelbeke +0.85
Merelbeke +0.17
Heist +0.70
Merelbeke +1.05
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.40 0.80 Merelbeke (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 0.75 2.25 Heist (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Merelbeke tốt hơn
Heist tốt hơn
Merelbeke tốt hơn
Merelbeke tốt hơn
Heist tốt hơn
Merelbeke tốt hơn
Merelbeke tốt hơn
Heist tốt hơn
Merelbeke tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Merelbeke
Heist

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Merelbeke (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Heist (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 1.6 1.8 1.63 2.5 0.75
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1.4 0.8 1.5 0.75 2.25
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3 2.6 3.13 3.25 3
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 63% 75% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 25% 25% 25%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First Amateur Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Merelbeke
Heist

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Merelbeke (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Heist (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

First Amateur Division · National Division 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 RWDM 8 6 1 1 13:7 +6 19 W W D L W
2 Rochefort 8 5 2 1 17:7 +10 17 L D D W W
3 Meux 8 5 1 2 15:8 +7 16 W L W D L
4 Union Saint-Gilloise II 8 4 2 2 15:10 +5 14 D W D W W
5 Tubize 8 4 2 2 11:10 +1 14 D W D W L
6 Albert Quévy-Mons 8 3 2 3 18:15 +3 11 D W W L D
7 Standard Liège II 8 3 1 4 12:7 +5 10 D L L W W
8 Sporting Charleroi II 8 2 4 2 9:8 +1 10 L D D W D
9 Olympic Charleroi 8 2 3 3 10:17 -7 9 D L W D D
10 Onhaye 8 2 0 6 10:20 -10 6 W L L L L
11 Habay-la-Neuve 8 1 3 4 7:12 -5 6 D W D L D
12 Flénu 8 0 1 7 10:26 -16 1 L L L L L
  • Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
  • National Division 1 - ACFF (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 RWDM 4 3 1 0 7:2 +5 10
2 Union Saint-Gilloise II 4 3 0 1 7:4 +3 9
3 Albert Quévy-Mons 4 2 1 1 9:7 +2 7
4 Rochefort 4 2 1 1 7:5 +2 7
5 Tubize 4 2 1 1 4:5 -1 7
6 Standard Liège II 4 2 0 2 7:5 +2 6
7 Sporting Charleroi II 4 1 3 0 4:3 +1 6
8 Meux 4 2 0 2 4:6 -2 6
9 Habay-la-Neuve 4 1 2 1 5:5 0 5
10 Olympic Charleroi 4 0 2 2 3:10 -7 2
11 Flénu 4 0 0 4 7:15 -8 0
12 Onhaye 4 0 0 4 4:12 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Meux 4 3 1 0 11:2 +9 10
2 Rochefort 4 3 1 0 10:2 +8 10
3 RWDM 4 3 0 1 6:5 +1 9
4 Tubize 4 2 1 1 7:5 +2 7
5 Olympic Charleroi 4 2 1 1 7:7 0 7
6 Onhaye 4 2 0 2 6:8 -2 6
7 Union Saint-Gilloise II 4 1 2 1 8:6 +2 5
8 Standard Liège II 4 1 1 2 5:2 +3 4
9 Albert Quévy-Mons 4 1 1 2 9:8 +1 4
10 Sporting Charleroi II 4 1 1 2 5:5 0 4
11 Habay-la-Neuve 4 0 1 3 2:7 -5 1
12 Flénu 4 0 1 3 3:11 -8 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.