Antwerp vs Anderlecht: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Antwerp
phong độ sân nhà
W D L L W
Jupiler Pro League
Bosuilstadion
Logo Anderlecht
phong độ sân khách
L L L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Antwerp
Anderlecht

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Antwerp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anderlecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
2.30
1.30
3.15
4.30
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.10
3.60
2.60
2.75
2.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Antwerp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anderlecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L W
W D L L W
D W L L L
vs
W D W W W
W W W D W
L L L W W
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
O O O U O
U O U O O
vs
U U U O O
O O U U O
O U O U O
Phong độ BTTS
N Y N Y N
Y Y Y N N
N N N Y Y
vs
N N N N Y
Y Y N N N
Y N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 4.20 2.80 Antwerp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.20 2.80 Anderlecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Antwerp +1.00
Antwerp +1.30
Antwerp +0.70
Antwerp +1.70
Antwerp +2.00
Antwerp +1.40
Antwerp +0.30
Antwerp +0.60
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.00 1.00 Antwerp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.80 0.80 Anderlecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Antwerp +0.20
Anderlecht +0.30
Antwerp +0.70
Antwerp +0.70
Antwerp +0.20
Antwerp +1.20
Anderlecht +0.30
Anderlecht +0.80
Antwerp +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 2.20 1.80 Antwerp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 0.40 2.00 Anderlecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anderlecht tốt hơn
Anderlecht tốt hơn
Ngang nhau
Anderlecht tốt hơn
Anderlecht tốt hơn
Anderlecht tốt hơn
Anderlecht tốt hơn
Anderlecht tốt hơn
Antwerp tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Antwerp
Anderlecht

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Antwerp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anderlecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2 1 1.3 1.8 0.8
Bàn thủng lưới/trận 2 2.2 1.8 1.2 0.4 2
Tổng bàn thắng/trận 3.5 4.2 2.8 2.5 2.2 2.8
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Jupiler Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Antwerp
Anderlecht

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Antwerp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anderlecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Antwerp
Anderlecht

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Antwerp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anderlecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Jupiler Pro League · Pro League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Gent 9 8 1 0 19:4 +15 25 W D W W W
2 Club Brugge KV 9 8 0 1 22:6 +16 24 W W W W W
3 Union St. Gilloise 9 7 2 0 27:6 +21 23 W W W D W
4 Charleroi 9 7 0 2 16:10 +6 21 L W W W L
5 Anderlecht 9 5 1 3 9:10 -1 16 D W W W L
6 Genk 9 4 3 2 18:13 +5 15 D D L W W
7 KVC Westerlo 9 4 2 3 24:21 +3 14 W W W W D
8 Lommel United 9 3 3 3 11:11 0 12 L L D W D
9 Standard Liege 9 3 2 4 14:15 -1 11 W L L L L
10 Zulte Waregem 9 3 2 4 10:12 -2 11 W L L L L
11 Antwerp 9 3 1 5 15:20 -5 10 L L L L W
12 SK Beveren 9 3 1 5 12:18 -6 10 W W L L D
13 St. Truiden 9 2 2 5 17:19 -2 8 W L L L L
14 RAAL La Louvière 9 2 1 6 11:18 -7 7 L W L L W
15 KV Mechelen 8 1 3 4 9:17 -8 6 D L L D W
16 OH Leuven 9 1 3 5 8:16 -8 6 L D W D D
17 Kortrijk 8 1 0 7 2:18 -16 3 L L L W L
18 Cercle Brugge 9 0 3 6 11:21 -10 3 L D L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - Challenger Pro League
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Club Brugge KV 5 5 0 0 13:3 +10 15
2 Gent 5 5 0 0 11:2 +9 15
3 Genk 5 4 1 0 13:4 +9 13
4 Union St. Gilloise 5 3 2 0 14:3 +11 11
5 Anderlecht 4 3 1 0 6:1 +5 10
6 Charleroi 4 3 0 1 10:6 +4 9
7 SK Beveren 4 3 0 1 7:3 +4 9
8 KVC Westerlo 5 2 2 1 16:14 +2 8
9 RAAL La Louvière 5 2 1 2 10:8 +2 7
10 Standard Liege 4 2 1 1 5:3 +2 7
11 Antwerp 5 2 1 2 10:11 -1 7
12 Zulte Waregem 4 2 0 2 6:4 +2 6
13 OH Leuven 5 1 2 2 6:8 -2 5
14 Lommel United 4 1 1 2 4:2 +2 4
15 St. Truiden 4 1 1 2 5:6 -1 4
16 KV Mechelen 4 1 1 2 7:11 -4 4
17 Kortrijk 4 1 0 3 2:8 -6 3
18 Cercle Brugge 4 0 1 3 4:9 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Union St. Gilloise 4 4 0 0 13:3 +10 12
2 Charleroi 5 4 0 1 6:4 +2 12
3 Gent 4 3 1 0 8:2 +6 10
4 Club Brugge KV 4 3 0 1 9:3 +6 9
5 Lommel United 5 2 2 1 7:9 -2 8
6 KVC Westerlo 4 2 0 2 8:7 +1 6
7 Anderlecht 5 2 0 3 3:9 -6 6
8 Zulte Waregem 5 1 2 2 4:8 -4 5
9 St. Truiden 5 1 1 3 12:13 -1 4
10 Standard Liege 5 1 1 3 9:12 -3 4
11 Antwerp 4 1 0 3 5:9 -4 3
12 Genk 4 0 2 2 5:9 -4 2
13 KV Mechelen 4 0 2 2 2:6 -4 2
14 Cercle Brugge 5 0 2 3 7:12 -5 2
15 OH Leuven 4 0 1 3 2:8 -6 1
16 SK Beveren 5 0 1 4 5:15 -10 1
17 RAAL La Louvière 4 0 0 4 1:10 -9 0
18 Kortrijk 4 0 0 4 0:10 -10 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Antwerp

4-2-3-1
41 Taishi Brandon Nozawa
17 Semm Renders
20 Rein Van Helden
3 Álvaro Cortés
5 Daam Foulon
6 Bahmed Deuff
48 Arthur Vermeeren
80 Carlos Mejia
24 Thibo Somers
7 Ibrahim Salah
30 Snayder Porozo

Dự bị

  • 81Niels DevalckeneerG
  • 4Yuto TsunashimaM
  • 44Maxime BusiD
  • 28Luca SchelfhoutD
  • 10Christopher ScottM
  • 43Youssef HamdaouiM
  • 25Modibo FofanaM
  • 14Xander DierckxM
  • 9Michael FreyF

Anderlecht

4-4-2
26 Colin Coosemans
79 Ali Maamar
50 Kaïs Barry
27 Léo Pétrot
6 Ludwig Augustinsson
18 Lukáš Ambros
30 Ilias Koutsoupias
55 Marco Kana
10 Marten Winkler
21 Tawfik Bentayeb
14 Danylo Sikan

Dự bị

  • 32Justin HeekerenG
  • 2Zoumana KeitaD
  • 5Oleg ReabciukD
  • 53Noa CobiellaM
  • 49Jayden Onia SekeF
  • 83Tristan DegreefM
  • 8Romeo AmaneM
  • 29Mario StroeykensM
  • 11Oliver AntmanF
  • 19Thelo AasgaardM
  • 9Mihajlo CvetkovićF
  • 91Adriano BertacciniF