Genk vs RAAL La Louvière: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Genk
phong độ sân nhà
D W W D W
Jupiler Pro League
Cegeka Arena
Logo RAAL La Louvière
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Genk
RAAL La Louvière

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Genk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RAAL La Louvière (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.25
3.60
0.90
1.15
2.30
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
4.00
5.00
3.00
Hệ số BTTS
2.45
2.60
2.30
3.25
3.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Genk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RAAL La Louvière (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D D L W
D W W D W
D L D D L
vs
L W L L W
L D W L W
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
U O O U O
U O O U O
vs
O O U O O
O O O O O
O O U O U
Phong độ BTTS
N N Y N N
N Y N Y N
N Y Y N N
vs
N N N Y N
Y Y N Y N
Y Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 2.80 2.80 Genk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 3.60 2.80 RAAL La Louvière (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RAAL La Louvière +0.40
RAAL La Louvière +0.80
Ngang nhau
RAAL La Louvière +0.40
RAAL La Louvière +0.80
Ngang nhau
RAAL La Louvière +0.40
RAAL La Louvière +0.80
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.20 1.00 Genk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 2.00 0.40 RAAL La Louvière (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Genk +0.40
RAAL La Louvière +0.40
Genk +1.20
Genk +1.00
Genk +0.20
Genk +1.80
RAAL La Louvière +0.20
RAAL La Louvière +1.00
Genk +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 0.60 1.80 Genk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.60 2.40 RAAL La Louvière (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Genk tốt hơn
Genk tốt hơn
Genk tốt hơn
Genk tốt hơn
Genk tốt hơn
Genk tốt hơn
Genk tốt hơn
RAAL La Louvière tốt hơn
Genk tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Genk
RAAL La Louvière

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Genk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RAAL La Louvière (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2.2 1 1.2 2 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.2 0.6 1.8 2 1.6 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.8 2.8 2.8 3.2 3.6 2.8
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Jupiler Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Genk
RAAL La Louvière

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Genk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RAAL La Louvière (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Genk
RAAL La Louvière

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Genk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RAAL La Louvière (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Jupiler Pro League · Pro League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Gent 9 8 1 0 19:4 +15 25 W D W W W
2 Club Brugge KV 9 8 0 1 22:6 +16 24 W W W W W
3 Union St. Gilloise 9 7 2 0 27:6 +21 23 W W W D W
4 Charleroi 9 7 0 2 16:10 +6 21 L W W W L
5 Anderlecht 9 5 1 3 9:10 -1 16 D W W W L
6 Genk 9 4 3 2 18:13 +5 15 D D L W W
7 KVC Westerlo 9 4 2 3 24:21 +3 14 W W W W D
8 Lommel United 9 3 3 3 11:11 0 12 L L D W D
9 Standard Liege 9 3 2 4 14:15 -1 11 W L L L L
10 Zulte Waregem 9 3 2 4 10:12 -2 11 W L L L L
11 Antwerp 9 3 1 5 15:20 -5 10 L L L L W
12 SK Beveren 9 3 1 5 12:18 -6 10 W W L L D
13 St. Truiden 9 2 2 5 17:19 -2 8 W L L L L
14 RAAL La Louvière 9 2 1 6 11:18 -7 7 L W L L W
15 KV Mechelen 8 1 3 4 9:17 -8 6 D L L D W
16 OH Leuven 9 1 3 5 8:16 -8 6 L D W D D
17 Kortrijk 8 1 0 7 2:18 -16 3 L L L W L
18 Cercle Brugge 9 0 3 6 11:21 -10 3 L D L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - Challenger Pro League
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Club Brugge KV 5 5 0 0 13:3 +10 15
2 Gent 5 5 0 0 11:2 +9 15
3 Genk 5 4 1 0 13:4 +9 13
4 Union St. Gilloise 5 3 2 0 14:3 +11 11
5 Anderlecht 4 3 1 0 6:1 +5 10
6 Charleroi 4 3 0 1 10:6 +4 9
7 SK Beveren 4 3 0 1 7:3 +4 9
8 KVC Westerlo 5 2 2 1 16:14 +2 8
9 RAAL La Louvière 5 2 1 2 10:8 +2 7
10 Standard Liege 4 2 1 1 5:3 +2 7
11 Antwerp 5 2 1 2 10:11 -1 7
12 Zulte Waregem 4 2 0 2 6:4 +2 6
13 OH Leuven 5 1 2 2 6:8 -2 5
14 Lommel United 4 1 1 2 4:2 +2 4
15 St. Truiden 4 1 1 2 5:6 -1 4
16 KV Mechelen 4 1 1 2 7:11 -4 4
17 Kortrijk 4 1 0 3 2:8 -6 3
18 Cercle Brugge 4 0 1 3 4:9 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Union St. Gilloise 4 4 0 0 13:3 +10 12
2 Charleroi 5 4 0 1 6:4 +2 12
3 Gent 4 3 1 0 8:2 +6 10
4 Club Brugge KV 4 3 0 1 9:3 +6 9
5 Lommel United 5 2 2 1 7:9 -2 8
6 KVC Westerlo 4 2 0 2 8:7 +1 6
7 Anderlecht 5 2 0 3 3:9 -6 6
8 Zulte Waregem 5 1 2 2 4:8 -4 5
9 St. Truiden 5 1 1 3 12:13 -1 4
10 Standard Liege 5 1 1 3 9:12 -3 4
11 Antwerp 4 1 0 3 5:9 -4 3
12 Genk 4 0 2 2 5:9 -4 2
13 KV Mechelen 4 0 2 2 2:6 -4 2
14 Cercle Brugge 5 0 2 3 7:12 -5 2
15 OH Leuven 4 0 1 3 2:8 -6 1
16 SK Beveren 5 0 1 4 5:15 -10 1
17 RAAL La Louvière 4 0 0 4 1:10 -9 0
18 Kortrijk 4 0 0 4 0:10 -10 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Genk

4-3-3
28 Lucca Brughmans
20 Kevin Amaro
6 Matte Smets
44 Josue Ndenge Kongolo
18 Joris Kayembe
4 Benjamin Tahirović
38 Daan Heymans
8 Bryan Heynen
10 Junya Ito
17 Rafiu Durosinmi
32 Noah Adedeji-Sternberg

Dự bị

  • 1Tobe LeysenG
  • 25Milan RoganovićD
  • 5Christiaan RavychD
  • 11Jeppe ErenbjergM
  • 56August De WannemackerM
  • 21Ibrahima Sory BangouraM
  • 30Ayumu YokoyamaF
  • 33Jerry AfriyieF
  • 23Aaron BiboutF

RAAL La Louvière

5-3-2
21 Marcos Hernán Peano
29 Marius Courcoul
4 Wagane Faye
22 Siad Gourville
25 Djibril Lamego
3 Nolan Gillot
48 Ismaila Coulibaly
10 Mame Wade
5 Thierry Lutonda
30 Zsombor Gruber
11 Mustapha Isah

Dự bị

  • 91Théo RadeletG
  • 33Patrick NkoaD
  • 99Yllan OkouD
  • 78Anas TajaouartM
  • 7Mátyás KovácsM
  • 9Elias FiletF
  • 90Léandro RousseauF
  • 43Quentin BenaetsF