Gent vs Kortrijk: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Gent
phong độ sân nhà
D W W W W
Jupiler Pro League
Planet Group Arena
Logo Kortrijk
phong độ sân khách
L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Gent
Kortrijk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kortrijk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.80
4.30
3.30
0.63
1.25
0.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
3.13
2.50
3.75
Hệ số BTTS
2.75
2.60
2.90
1.94
2.38
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kortrijk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D W W
D W W W W
L W W D W
vs
L L L W L
L L L W
L L L L
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
U U O U O
O O O U U
vs
U U O U O
O O U U
O U O O
Phong độ BTTS
N N Y Y N
N N Y N Y
N Y N Y N
vs
N N N N N
N Y N N
N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 1.80 3.00 Gent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.50 2.50 Kortrijk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kortrijk +0.10
Kortrijk +0.10
Kortrijk +0.10
Kortrijk +0.70
Kortrijk +0.70
Kortrijk +0.70
Gent +0.50
Gent +0.50
Gent +0.50
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.40 1.60 Gent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.25 0.50 0.00 Kortrijk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gent +1.25
Gent +1.00
Gent +1.50
Gent +1.15
Gent +0.90
Gent +1.40
Gent +1.35
Gent +1.10
Gent +1.60
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.40 1.40 Gent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.25 2.00 2.50 Kortrijk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gent tốt hơn
Gent tốt hơn
Gent tốt hơn
Gent tốt hơn
Gent tốt hơn
Gent tốt hơn
Gent tốt hơn
Gent tốt hơn
Gent tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gent
Kortrijk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kortrijk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.4 1.6 0.25 0.5 0
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.4 1.4 2.25 2 2.5
Tổng bàn thắng/trận 2.4 1.8 3 2.5 2.5 2.5
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 13% 25% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 13% 25% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Jupiler Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Gent
Kortrijk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kortrijk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gent
Kortrijk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kortrijk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Jupiler Pro League · Pro League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Gent 9 8 1 0 19:4 +15 25 W D W W W
2 Club Brugge KV 9 8 0 1 22:6 +16 24 W W W W W
3 Union St. Gilloise 9 7 2 0 27:6 +21 23 W W W D W
4 Charleroi 9 7 0 2 16:10 +6 21 L W W W L
5 Anderlecht 9 5 1 3 9:10 -1 16 D W W W L
6 Genk 9 4 3 2 18:13 +5 15 D D L W W
7 KVC Westerlo 9 4 2 3 24:21 +3 14 W W W W D
8 Lommel United 9 3 3 3 11:11 0 12 L L D W D
9 Standard Liege 9 3 2 4 14:15 -1 11 W L L L L
10 Zulte Waregem 9 3 2 4 10:12 -2 11 W L L L L
11 Antwerp 9 3 1 5 15:20 -5 10 L L L L W
12 SK Beveren 9 3 1 5 12:18 -6 10 W W L L D
13 St. Truiden 9 2 2 5 17:19 -2 8 W L L L L
14 RAAL La Louvière 9 2 1 6 11:18 -7 7 L W L L W
15 KV Mechelen 8 1 3 4 9:17 -8 6 D L L D W
16 OH Leuven 9 1 3 5 8:16 -8 6 L D W D D
17 Kortrijk 8 1 0 7 2:18 -16 3 L L L W L
18 Cercle Brugge 9 0 3 6 11:21 -10 3 L D L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - Challenger Pro League
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Club Brugge KV 5 5 0 0 13:3 +10 15
2 Gent 5 5 0 0 11:2 +9 15
3 Genk 5 4 1 0 13:4 +9 13
4 Union St. Gilloise 5 3 2 0 14:3 +11 11
5 Anderlecht 4 3 1 0 6:1 +5 10
6 Charleroi 4 3 0 1 10:6 +4 9
7 SK Beveren 4 3 0 1 7:3 +4 9
8 KVC Westerlo 5 2 2 1 16:14 +2 8
9 RAAL La Louvière 5 2 1 2 10:8 +2 7
10 Standard Liege 4 2 1 1 5:3 +2 7
11 Antwerp 5 2 1 2 10:11 -1 7
12 Zulte Waregem 4 2 0 2 6:4 +2 6
13 OH Leuven 5 1 2 2 6:8 -2 5
14 Lommel United 4 1 1 2 4:2 +2 4
15 St. Truiden 4 1 1 2 5:6 -1 4
16 KV Mechelen 4 1 1 2 7:11 -4 4
17 Kortrijk 4 1 0 3 2:8 -6 3
18 Cercle Brugge 4 0 1 3 4:9 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Union St. Gilloise 4 4 0 0 13:3 +10 12
2 Charleroi 5 4 0 1 6:4 +2 12
3 Gent 4 3 1 0 8:2 +6 10
4 Club Brugge KV 4 3 0 1 9:3 +6 9
5 Lommel United 5 2 2 1 7:9 -2 8
6 KVC Westerlo 4 2 0 2 8:7 +1 6
7 Anderlecht 5 2 0 3 3:9 -6 6
8 Zulte Waregem 5 1 2 2 4:8 -4 5
9 St. Truiden 5 1 1 3 12:13 -1 4
10 Standard Liege 5 1 1 3 9:12 -3 4
11 Antwerp 4 1 0 3 5:9 -4 3
12 Genk 4 0 2 2 5:9 -4 2
13 KV Mechelen 4 0 2 2 2:6 -4 2
14 Cercle Brugge 5 0 2 3 7:12 -5 2
15 OH Leuven 4 0 1 3 2:8 -6 1
16 SK Beveren 5 0 1 4 5:15 -10 1
17 RAAL La Louvière 4 0 0 4 1:10 -9 0
18 Kortrijk 4 0 0 4 0:10 -10 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Gent

3-4-2-1
33 Davy Roef
3 Maksim Paskotsi
16 Christian Burgess
44 Siebe Van der Heyden
45 Hyllarion Goore
17 Mathias Delorge
22 Leonardo Lopes
20 Tiago Araújo
7 Michel Ange Balikwisha
11 Momodou Sonko
75 Ibrahima Cisse

Dự bị

  • 30Kjell PeersmanG
  • 57Matties VolckaertD
  • 39Abdul AyindeD
  • 56Mamadou DialloD
  • 27Tibe De VliegerM
  • 59El Hadji SeckF
  • 14Kyrell WilsonF
  • 37Abdelkahar KadriM
  • 10Aimé OmgbaM
  • 21Max DeanF

Kortrijk

4-3-3
1 Patrik Sigurdur Gunnarsson
36 Rudy Kohon
21 Axel Drouhin
4 Harrison Murray-Campbell
3 Matthew Anderson
35 Boris Lambert
70 Anthony Philips
19 Brecht Dejaegere
68 Thierry Ambrose
10 Goduine Koyalipou
11 Shandre Campbell

Dự bị

  • 13Ebbe De VlaeminckG
  • 5James NdjeungoueD
  • 22Gilles RuyssenD
  • 15Mohamed FofanaD
  • 7Suf PodgoreanuF
  • 6Liam De SmetM
  • 71Ken MasuiM
  • 18Jellert Van LandschootF
  • 90Sixtus OgbuehiF