KVC Westerlo vs Charleroi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo KVC Westerlo
phong độ sân nhà
L D W W D
Jupiler Pro League
Het Kuipje
Logo Charleroi
phong độ sân khách
W W W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

KVC Westerlo
Charleroi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

KVC Westerlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charleroi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
2.60
2.00
3.65
3.30
4.00
Hệ số Trên 2.5
4.00
5.00
3.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.60
5.00
2.20
3.25
4.30
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

KVC Westerlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charleroi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W D
L D W W D
L L L W W
vs
L W W W L
D W W L W
W W W W L
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O O O O O
U O O O U
vs
O U O U O
U O U O O
U O U U O
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
Y Y Y Y Y
N Y N N N
vs
Y N Y N N
Y Y N Y Y
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.70 6.00 3.40 KVC Westerlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.60 2.00 Charleroi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KVC Westerlo +1.90
KVC Westerlo +1.10
KVC Westerlo +2.70
KVC Westerlo +3.20
KVC Westerlo +2.40
KVC Westerlo +4.00
KVC Westerlo +0.60
Charleroi +0.20
KVC Westerlo +1.40
TB bàn ghi được/trận
2.40 3.20 1.60 KVC Westerlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.20 1.20 Charleroi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KVC Westerlo +0.70
KVC Westerlo +0.20
KVC Westerlo +1.20
KVC Westerlo +1.50
KVC Westerlo +1.00
KVC Westerlo +2.00
Charleroi +0.10
Charleroi +0.60
KVC Westerlo +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.30 2.80 1.80 KVC Westerlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 Charleroi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charleroi tốt hơn
Charleroi tốt hơn
Charleroi tốt hơn
Charleroi tốt hơn
Charleroi tốt hơn
Charleroi tốt hơn
Charleroi tốt hơn
Charleroi tốt hơn
Charleroi tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

KVC Westerlo
Charleroi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

KVC Westerlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charleroi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.4 3.2 1.6 1.7 2.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 2.3 2.8 1.8 1.1 1.4 0.8
Tổng bàn thắng/trận 4.7 6 3.4 2.8 3.6 2
Tỷ lệ BTTS 60% 100% 20% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% 40% 20% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Jupiler Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
KVC Westerlo
Charleroi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

KVC Westerlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charleroi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
KVC Westerlo
Charleroi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

KVC Westerlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charleroi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Jupiler Pro League · Pro League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Gent 9 8 1 0 19:4 +15 25 W D W W W
2 Club Brugge KV 9 8 0 1 22:6 +16 24 W W W W W
3 Union St. Gilloise 9 7 2 0 27:6 +21 23 W W W D W
4 Charleroi 9 7 0 2 16:10 +6 21 L W W W L
5 Anderlecht 9 5 1 3 9:10 -1 16 D W W W L
6 Genk 9 4 3 2 18:13 +5 15 D D L W W
7 KVC Westerlo 9 4 2 3 24:21 +3 14 W W W W D
8 Lommel United 9 3 3 3 11:11 0 12 L L D W D
9 Standard Liege 9 3 2 4 14:15 -1 11 W L L L L
10 Zulte Waregem 9 3 2 4 10:12 -2 11 W L L L L
11 Antwerp 9 3 1 5 15:20 -5 10 L L L L W
12 SK Beveren 9 3 1 5 12:18 -6 10 W W L L D
13 St. Truiden 9 2 2 5 17:19 -2 8 W L L L L
14 RAAL La Louvière 9 2 1 6 11:18 -7 7 L W L L W
15 KV Mechelen 8 1 3 4 9:17 -8 6 D L L D W
16 OH Leuven 9 1 3 5 8:16 -8 6 L D W D D
17 Kortrijk 8 1 0 7 2:18 -16 3 L L L W L
18 Cercle Brugge 9 0 3 6 11:21 -10 3 L D L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - Challenger Pro League
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Club Brugge KV 5 5 0 0 13:3 +10 15
2 Gent 5 5 0 0 11:2 +9 15
3 Genk 5 4 1 0 13:4 +9 13
4 Union St. Gilloise 5 3 2 0 14:3 +11 11
5 Anderlecht 4 3 1 0 6:1 +5 10
6 Charleroi 4 3 0 1 10:6 +4 9
7 SK Beveren 4 3 0 1 7:3 +4 9
8 KVC Westerlo 5 2 2 1 16:14 +2 8
9 RAAL La Louvière 5 2 1 2 10:8 +2 7
10 Standard Liege 4 2 1 1 5:3 +2 7
11 Antwerp 5 2 1 2 10:11 -1 7
12 Zulte Waregem 4 2 0 2 6:4 +2 6
13 OH Leuven 5 1 2 2 6:8 -2 5
14 Lommel United 4 1 1 2 4:2 +2 4
15 St. Truiden 4 1 1 2 5:6 -1 4
16 KV Mechelen 4 1 1 2 7:11 -4 4
17 Kortrijk 4 1 0 3 2:8 -6 3
18 Cercle Brugge 4 0 1 3 4:9 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Union St. Gilloise 4 4 0 0 13:3 +10 12
2 Charleroi 5 4 0 1 6:4 +2 12
3 Gent 4 3 1 0 8:2 +6 10
4 Club Brugge KV 4 3 0 1 9:3 +6 9
5 Lommel United 5 2 2 1 7:9 -2 8
6 KVC Westerlo 4 2 0 2 8:7 +1 6
7 Anderlecht 5 2 0 3 3:9 -6 6
8 Zulte Waregem 5 1 2 2 4:8 -4 5
9 St. Truiden 5 1 1 3 12:13 -1 4
10 Standard Liege 5 1 1 3 9:12 -3 4
11 Antwerp 4 1 0 3 5:9 -4 3
12 Genk 4 0 2 2 5:9 -4 2
13 KV Mechelen 4 0 2 2 2:6 -4 2
14 Cercle Brugge 5 0 2 3 7:12 -5 2
15 OH Leuven 4 0 1 3 2:8 -6 1
16 SK Beveren 5 0 1 4 5:15 -10 1
17 RAAL La Louvière 4 0 0 4 1:10 -9 0
18 Kortrijk 4 0 0 4 0:10 -10 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

KVC Westerlo

4-2-3-1
99 Andreas Jungdal
2 Lasse Flø
5 Seiji Kimura
4 Amando Lapage
28 Dylan Ourega
45 Ibrahim Fofana
14 Cisse Sandra
11 Naoufal Bohamdi-Kamoni
13 Isa Sakamoto
7 Shunsuke Saito
9 Norman Bassette

Dự bị

  • 1Bill LathouwersG
  • 88Fabio FerraroD
  • 40Botond BaloghD
  • 47Yang Min-hyeokF
  • 26Pape DiongM
  • 12Reda LaalaouiM
  • 39Thomas Van den KeybusM
  • 17David AmegnagloF
  • 22Felix TsimbaF

Charleroi

4-2-3-1
30 Mohamed Koné
3 Kevin Van Den Kerkhof
4 Aiham Ousou
95 Cheick Keita
24 Mardochee Nzita
6 Amine Boukamir
18 Yassine Khalifi
14 Patrick Pflücke
8 Jakob Napoleon Romsaas
20 Freddy Mbemba
21 Aurélien Scheidler

Dự bị

  • 1Martin DelavalléeG
  • 33Noah SolheidD
  • 65Mory KeraM
  • 23Boubakar DembagaM
  • 13Gaku NawataM
  • 19Isaac Ismaël CisséM
  • 2Triston RoweD
  • 9Adama BojangF
  • 25Antoine ColassinF