St. Truiden vs OH Leuven: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo St. Truiden
phong độ sân nhà
W D L W L
Jupiler Pro League
Daio Wasabi Stayen Stadium
Logo OH Leuven
phong độ sân khách
D L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

St. Truiden
OH Leuven

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

St. Truiden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OH Leuven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
2.30
1.30
1.10
1.60
0.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.25
2.20
4.30
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

St. Truiden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OH Leuven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L L
W D L W L
L D W L L
vs
L D W D D
L L D W D
D L L L D
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
O U O O U
O O O U O
vs
O U U U O
O O U U O
U O U O U
Phong độ BTTS
N N N N Y
N Y N N N
Y Y Y N Y
vs
N Y N Y Y
N Y Y N Y
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 2.80 4.80 St. Truiden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.80 2.40 OH Leuven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
St. Truiden +1.20
St. Truiden +1.00
St. Truiden +1.40
St. Truiden +0.20
Ngang nhau
St. Truiden +0.40
St. Truiden +2.20
St. Truiden +2.00
St. Truiden +2.40
TB bàn ghi được/trận
1.90 1.60 2.20 St. Truiden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.20 0.60 OH Leuven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
St. Truiden +1.00
St. Truiden +0.70
St. Truiden +1.30
St. Truiden +0.70
St. Truiden +0.40
St. Truiden +1.00
St. Truiden +1.30
St. Truiden +1.00
St. Truiden +1.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 1.20 2.60 St. Truiden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.60 1.80 OH Leuven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OH Leuven tốt hơn
OH Leuven tốt hơn
OH Leuven tốt hơn
St. Truiden tốt hơn
St. Truiden tốt hơn
St. Truiden tốt hơn
OH Leuven tốt hơn
OH Leuven tốt hơn
OH Leuven tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

St. Truiden
OH Leuven

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

St. Truiden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OH Leuven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 1.6 2.2 0.9 1.2 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.9 1.2 2.6 1.7 1.6 1.8
Tổng bàn thắng/trận 3.8 2.8 4.8 2.6 2.8 2.4
Tỷ lệ BTTS 50% 20% 80% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Jupiler Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
St. Truiden
OH Leuven

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

St. Truiden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OH Leuven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
St. Truiden
OH Leuven

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

St. Truiden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OH Leuven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Jupiler Pro League · Pro League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Gent 9 8 1 0 19:4 +15 25 W D W W W
2 Club Brugge KV 9 8 0 1 22:6 +16 24 W W W W W
3 Union St. Gilloise 9 7 2 0 27:6 +21 23 W W W D W
4 Charleroi 9 7 0 2 16:10 +6 21 L W W W L
5 Anderlecht 9 5 1 3 9:10 -1 16 D W W W L
6 Genk 9 4 3 2 18:13 +5 15 D D L W W
7 KVC Westerlo 9 4 2 3 24:21 +3 14 W W W W D
8 Lommel United 9 3 3 3 11:11 0 12 L L D W D
9 Standard Liege 9 3 2 4 14:15 -1 11 W L L L L
10 Zulte Waregem 9 3 2 4 10:12 -2 11 W L L L L
11 Antwerp 9 3 1 5 15:20 -5 10 L L L L W
12 SK Beveren 9 3 1 5 12:18 -6 10 W W L L D
13 St. Truiden 9 2 2 5 17:19 -2 8 W L L L L
14 RAAL La Louvière 9 2 1 6 11:18 -7 7 L W L L W
15 KV Mechelen 8 1 3 4 9:17 -8 6 D L L D W
16 OH Leuven 9 1 3 5 8:16 -8 6 L D W D D
17 Kortrijk 8 1 0 7 2:18 -16 3 L L L W L
18 Cercle Brugge 9 0 3 6 11:21 -10 3 L D L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - Challenger Pro League
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Club Brugge KV 5 5 0 0 13:3 +10 15
2 Gent 5 5 0 0 11:2 +9 15
3 Genk 5 4 1 0 13:4 +9 13
4 Union St. Gilloise 5 3 2 0 14:3 +11 11
5 Anderlecht 4 3 1 0 6:1 +5 10
6 Charleroi 4 3 0 1 10:6 +4 9
7 SK Beveren 4 3 0 1 7:3 +4 9
8 KVC Westerlo 5 2 2 1 16:14 +2 8
9 RAAL La Louvière 5 2 1 2 10:8 +2 7
10 Standard Liege 4 2 1 1 5:3 +2 7
11 Antwerp 5 2 1 2 10:11 -1 7
12 Zulte Waregem 4 2 0 2 6:4 +2 6
13 OH Leuven 5 1 2 2 6:8 -2 5
14 Lommel United 4 1 1 2 4:2 +2 4
15 St. Truiden 4 1 1 2 5:6 -1 4
16 KV Mechelen 4 1 1 2 7:11 -4 4
17 Kortrijk 4 1 0 3 2:8 -6 3
18 Cercle Brugge 4 0 1 3 4:9 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Union St. Gilloise 4 4 0 0 13:3 +10 12
2 Charleroi 5 4 0 1 6:4 +2 12
3 Gent 4 3 1 0 8:2 +6 10
4 Club Brugge KV 4 3 0 1 9:3 +6 9
5 Lommel United 5 2 2 1 7:9 -2 8
6 KVC Westerlo 4 2 0 2 8:7 +1 6
7 Anderlecht 5 2 0 3 3:9 -6 6
8 Zulte Waregem 5 1 2 2 4:8 -4 5
9 St. Truiden 5 1 1 3 12:13 -1 4
10 Standard Liege 5 1 1 3 9:12 -3 4
11 Antwerp 4 1 0 3 5:9 -4 3
12 Genk 4 0 2 2 5:9 -4 2
13 KV Mechelen 4 0 2 2 2:6 -4 2
14 Cercle Brugge 5 0 2 3 7:12 -5 2
15 OH Leuven 4 0 1 3 2:8 -6 1
16 SK Beveren 5 0 1 4 5:15 -10 1
17 RAAL La Louvière 4 0 0 4 1:10 -9 0
18 Kortrijk 4 0 0 4 0:10 -10 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

St. Truiden

4-2-3-1
16 Léo Kokubo
60 Robert-Jan Vanwesemael
5 Shogo Taniguchi
4 Kota Takai
3 Taiga Hata
14 Ryan Merlen
8 Abdoulaye Sissako
38 Kaito Matsuzawa
71 Ryotaro Araki
10 Ilias Sebaoui
9 Samed Baždar

Dự bị

  • 21Matt LendfersG
  • 26Visar MusliuD
  • 23Joedrick PupeD
  • 22Wolke JanssensD
  • 11Nathanaël MbukuF
  • 18Nelson IshiwatariM
  • 19Frederic Soelle SoelleF
  • 77Oumar DioufF
  • 99Shion ShinkawaM

OH Leuven

3-4-3
1 Dani van den Heuvel
28 Ewoud Pletinckx
5 Jamie Lawrence
34 Roggerio Nyakossi
99 Davis Opoku
6 Wouter George
8 Siebe Schrijvers
26 Takuya Ogiwara
21 William Balikwisha
18 Robin Mirisola
24 Łukasz Łakomy

Dự bị

  • 13Kiany VromanG
  • 98Tibo PeysG
  • 30Alessandro FontanarosaD
  • 77Thibault VlietinckD
  • 72Sebastian MurruM
  • 7Emmanuel AddaiF
  • 48Bryang KayoM
  • 20Shin YamadaF
  • 19Chukwubuikem IkwuemesiF
  • 17Kyan VaesenF