Guabirá vs Bolívar: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Guabirá
phong độ sân nhà
W D D W D
Primera División
Estadio Gilberto Parada
Logo Bolívar
phong độ sân khách
W W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Guabirá
Bolívar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bolívar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.10
2.90
1.30
5.00
5.00
5.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
4.30
5.00
3.60
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bolívar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W L D
W D D W D
D W L L L
vs
W W W W W
W W W W W
W W W W W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O U U O U
U U O O O
vs
O O O U U
O O O O U
O O O O U
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y N Y N Y
vs
N Y Y N N
Y Y Y Y N
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 2.80 3.60 Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.00 4.00 4.00 Bolívar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bolívar +0.80
Bolívar +0.80
Bolívar +0.80
Bolívar +1.20
Bolívar +1.20
Bolívar +1.20
Bolívar +0.40
Bolívar +0.40
Bolívar +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.80 0.80 Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.00 3.00 Bolívar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bolívar +1.70
Bolívar +1.70
Bolívar +1.70
Bolívar +1.20
Bolívar +1.20
Bolívar +1.20
Bolívar +2.20
Bolívar +2.20
Bolívar +2.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 1.00 2.80 Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Bolívar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bolívar tốt hơn
Bolívar tốt hơn
Bolívar tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Bolívar tốt hơn
Bolívar tốt hơn
Bolívar tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Guabirá
Bolívar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bolívar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.8 0.8 3 3 3
Bàn thủng lưới/trận 1.9 1 2.8 1 1 1
Tổng bàn thắng/trận 3.2 2.8 3.6 4 4 4
Tỷ lệ BTTS 80% 100% 60% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Guabirá
Bolívar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bolívar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Guabirá
Bolívar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bolívar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Bolívar 22 16 3 3 56:22 +34 51 W W W W W
2 Always Ready 22 14 6 2 50:15 +35 48 W W W W L
3 The Strongest 22 13 6 3 41:24 +17 45 W W W L W
4 Real Potosí 23 10 8 5 30:16 +14 38 W W W W L
5 Oriente Petrolero 22 10 4 8 38:28 +10 34 L L W W D
6 Aurora 22 7 10 5 33:30 +3 31 W W L D L
7 Guabirá 22 8 6 8 34:44 -10 30 D L W L D
8 Independiente Petrolero 23 8 5 10 31:39 -8 29 L L L D W
9 Blooming 23 6 10 7 31:25 +6 28 W D L D L
10 Nacional Potosí 22 8 4 10 32:31 +1 28 W W L D L
11 Real Oruro 22 8 3 11 36:51 -15 27 W L L W W
12 San Antonio Bulo Bulo 23 7 3 13 24:43 -19 24 L W D L W
13 Universitario de Vinto 22 6 3 13 29:43 -14 21 L W D L W
14 Gualberto Villarroel SJ 23 4 8 11 27:40 -13 20 L L W L W
15 ABB 23 6 2 15 33:51 -18 20 L L L L L
16 Real Tomayapo 22 5 5 12 16:39 -23 20 L L L D W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bolívar 11 9 1 1 34:11 +23 28
2 Always Ready 11 8 2 1 27:6 +21 26
3 The Strongest 11 7 3 1 25:13 +12 24
4 Blooming 12 5 7 0 21:6 +15 22
5 Oriente Petrolero 10 7 1 2 21:7 +14 22
6 Guabirá 11 6 4 1 24:11 +13 22
7 Real Potosí 11 6 3 2 18:6 +12 21
8 San Antonio Bulo Bulo 12 6 2 4 15:15 0 20
9 Nacional Potosí 11 6 1 4 18:15 +3 19
10 Aurora 10 4 5 1 21:15 +6 17
11 Universitario de Vinto 12 5 2 5 20:18 +2 17
12 Independiente Petrolero 12 5 2 5 17:20 -3 17
13 ABB 11 5 1 5 19:16 +3 16
14 Gualberto Villarroel SJ 12 4 4 4 19:19 0 16
15 Real Tomayapo 11 3 4 4 9:12 -3 13
16 Real Oruro 11 4 1 6 18:25 -7 13
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bolívar 11 7 2 2 22:11 +11 23
2 Always Ready 11 6 4 1 23:9 +14 22
3 The Strongest 11 6 3 2 16:11 +5 21
4 Real Potosí 12 4 5 3 12:10 +2 17
5 Aurora 12 3 5 4 12:15 -3 14
6 Real Oruro 11 4 2 5 18:26 -8 14
7 Oriente Petrolero 12 3 3 6 17:21 -4 12
8 Independiente Petrolero 11 3 3 5 14:19 -5 12
9 Nacional Potosí 11 2 3 6 14:16 -2 9
10 Guabirá 11 2 2 7 10:33 -23 8
11 Real Tomayapo 11 2 1 8 7:27 -20 7
12 Blooming 11 1 3 7 10:19 -9 6
13 Gualberto Villarroel SJ 11 0 4 7 8:21 -13 4
14 Universitario de Vinto 10 1 1 8 9:25 -16 4
15 San Antonio Bulo Bulo 11 1 1 9 9:28 -19 4
16 ABB 12 1 1 10 14:35 -21 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Guabirá

Huấn luyện viên: L. Eguez

4-2-3-1
13 J. Araúz
97 S. Gil
6 C. Áñez
2 J. Barro
29 N. Masskooni
37 T. Chavez
77 Thiago Ribeiro
7 G. Peredo
15 Rafinha
91 V. Abrego
11 S. Garzón

Dự bị

  • 28Yuto BaigorriaM
  • 9Facundo AlarcónF
  • 25Roger David Coronado CorcuyG
  • 27Rafael CorralesD
  • 35D. Da SilvaF
  • 33D. FernandezF
  • 19J. FloresD
  • 17M. MacielM
  • 16Pablo AndresM
  • 8A. MorenoM
  • 14Juan Carlos ParadaM
  • 22M. TellezF

Bolívar

Huấn luyện viên: A. Restrepo

4-4-2
1 C. Lampe
2 Jesús Sagredo
5 S. Echeverría
3 X. Arreaga
4 Jesús Sagredo
14 R. Matheus
22 A. Ayhuana
80 C. Melgar
7 J. Velásquez
27 D. Asprilla
77 D. Romero

Dự bị

  • 10B. ArceM
  • 99D. BatalliniF
  • 9M. CauteruccioF
  • 18L. ChávezM
  • 35E. RiveroD
  • 19J. GarcíaM
  • 33F. MenaD
  • 11B. MirandaF
  • 13D. MéndezG
  • 8L. PazD
  • 26E. SaavedraM
  • 6E. VacaM