Real Tomayapo vs Blooming: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Real Tomayapo
phong độ sân nhà
L D L L W
Primera División
Estadio IV Centenario
Logo Blooming
phong độ sân khách
L L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Real Tomayapo
Blooming

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
1.30
2.30
1.60
2.90
0.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
2.75
3.60
1.90
3.10
3.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D W
L D L L W
L W W L D
vs
L W D L D
W D W D D
L L D L L
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
O U O U U
O U U O U
vs
O O U U U
O U O U U
U U U O U
Phong độ BTTS
Y Y N N N
Y Y Y N N
N N N Y N
vs
Y Y N N Y
N Y Y Y N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 2.20 1.80 Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.80 2.00 Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blooming +0.40
Blooming +0.80
Ngang nhau
Blooming +0.20
Blooming +0.60
Real Tomayapo +0.20
Blooming +0.60
Blooming +1.00
Blooming +0.20
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.80 0.60 Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 2.20 0.40 Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blooming +0.60
Blooming +1.50
Real Tomayapo +0.30
Blooming +0.50
Blooming +1.40
Real Tomayapo +0.40
Blooming +0.70
Blooming +1.60
Real Tomayapo +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.40 1.20 Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.60 1.60 Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blooming tốt hơn
Blooming tốt hơn
Real Tomayapo tốt hơn
Blooming tốt hơn
Blooming tốt hơn
Real Tomayapo tốt hơn
Blooming tốt hơn
Blooming tốt hơn
Real Tomayapo tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Real Tomayapo
Blooming

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.8 0.6 1.3 2.2 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.4 1.2 1.1 0.6 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2 2.2 1.8 2.4 2.8 2
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Real Tomayapo
Blooming

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Real Tomayapo
Blooming

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blooming (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Bolívar 22 16 3 3 56:22 +34 51 W W W W W
2 Always Ready 22 14 6 2 50:15 +35 48 W W W W L
3 The Strongest 22 13 6 3 41:24 +17 45 W W W L W
4 Real Potosí 23 10 8 5 30:16 +14 38 W W W W L
5 Oriente Petrolero 22 10 4 8 38:28 +10 34 L L W W D
6 Aurora 22 7 10 5 33:30 +3 31 W W L D L
7 Guabirá 22 8 6 8 34:44 -10 30 D L W L D
8 Independiente Petrolero 23 8 5 10 31:39 -8 29 L L L D W
9 Blooming 23 6 10 7 31:25 +6 28 W D L D L
10 Nacional Potosí 22 8 4 10 32:31 +1 28 W W L D L
11 Real Oruro 22 8 3 11 36:51 -15 27 W L L W W
12 San Antonio Bulo Bulo 23 7 3 13 24:43 -19 24 L W D L W
13 Universitario de Vinto 22 6 3 13 29:43 -14 21 L W D L W
14 Gualberto Villarroel SJ 23 4 8 11 27:40 -13 20 L L W L W
15 ABB 23 6 2 15 33:51 -18 20 L L L L L
16 Real Tomayapo 22 5 5 12 16:39 -23 20 L L L D W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bolívar 11 9 1 1 34:11 +23 28
2 Always Ready 11 8 2 1 27:6 +21 26
3 The Strongest 11 7 3 1 25:13 +12 24
4 Blooming 12 5 7 0 21:6 +15 22
5 Oriente Petrolero 10 7 1 2 21:7 +14 22
6 Guabirá 11 6 4 1 24:11 +13 22
7 Real Potosí 11 6 3 2 18:6 +12 21
8 San Antonio Bulo Bulo 12 6 2 4 15:15 0 20
9 Nacional Potosí 11 6 1 4 18:15 +3 19
10 Aurora 10 4 5 1 21:15 +6 17
11 Universitario de Vinto 12 5 2 5 20:18 +2 17
12 Independiente Petrolero 12 5 2 5 17:20 -3 17
13 ABB 11 5 1 5 19:16 +3 16
14 Gualberto Villarroel SJ 12 4 4 4 19:19 0 16
15 Real Tomayapo 11 3 4 4 9:12 -3 13
16 Real Oruro 11 4 1 6 18:25 -7 13
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bolívar 11 7 2 2 22:11 +11 23
2 Always Ready 11 6 4 1 23:9 +14 22
3 The Strongest 11 6 3 2 16:11 +5 21
4 Real Potosí 12 4 5 3 12:10 +2 17
5 Aurora 12 3 5 4 12:15 -3 14
6 Real Oruro 11 4 2 5 18:26 -8 14
7 Oriente Petrolero 12 3 3 6 17:21 -4 12
8 Independiente Petrolero 11 3 3 5 14:19 -5 12
9 Nacional Potosí 11 2 3 6 14:16 -2 9
10 Guabirá 11 2 2 7 10:33 -23 8
11 Real Tomayapo 11 2 1 8 7:27 -20 7
12 Blooming 11 1 3 7 10:19 -9 6
13 Gualberto Villarroel SJ 11 0 4 7 8:21 -13 4
14 Universitario de Vinto 10 1 1 8 9:25 -16 4
15 San Antonio Bulo Bulo 11 1 1 9 9:28 -19 4
16 ABB 12 1 1 10 14:35 -21 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Real Tomayapo

Huấn luyện viên: J. Alfonso

4-1-4-1
1 L. Cárdenas
19 Robson
24 D. Robles
17 M. Bejarano
14 V. Gálvez
27 Ruan Costa
12 J. Ribera
7 Cristhian Arabe
8 J. Mamani
6 V. Melgar
18 R. Eguez

Dự bị

  • 36J. ChavezG
  • 70Bernabé David Aguirre Aramayo
  • 55G. BarbieriD
  • 99A. CervantesF
  • 25R. CuéllarM
  • 15J. GuerraD
  • 5L. MontenegroM
  • 11F. NouetF
  • 9J. OrozcoF
  • 28D. WayarM
  • 50Yordy ÁlvarezM
  • 32R. SuárezD

Blooming

Huấn luyện viên: C. Paulucci

4-2-3-1
71 G. Almada
18 juan gonzales
44 M. Enoumba
22 J. Vila
24 Eduardo Justiniano Vaca
19 F. Ramos
6 R. Spenhay
8 Moisés Villarroel
10 R. Hinojosa
88 G. Bazan
29 B. Garcés

Dự bị

  • 2M. CabralF
  • 4D. DuránD
  • 25Roberto Melgar SimoesM
  • 11C. MenachoF
  • 82J. MirandaM
  • 33A. OliverosM
  • 1B. UraezañaG
  • 7Miguel VillarroelF
  • 28E. ÁlvarezD
  • 55J. CarrascoD
  • 79G. CuasaceF