GOŠK Gabela vs Vitez: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo GOŠK Gabela
phong độ sân nhà
D W W L L
1st League - FBiH
Stadion Perica-Pero Pavlović
Logo Vitez
phong độ sân khách
D L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

GOŠK Gabela
Vitez

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

GOŠK Gabela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vitez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.30
2.60
1.45
2.60
0.30
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
3.60
4.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

GOŠK Gabela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vitez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D L D
D W W L L
W W L D D
vs
L W L L W
D D W L W
D L L L L
Phong độ Trên 2.5
U U O O U
U O U U O
U U U O U
vs
U U U O O
U O U O O
O U O U U
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
Y Y N N Y
N N N Y Y
vs
N N N Y Y
Y Y N Y Y
Y N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 2.60 1.80 GOŠK Gabela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.60 2.60 Vitez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vitez +0.40
Vitez +0.40
Vitez +0.40
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Vitez +0.80
Vitez +0.80
Vitez +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.40 1.00 GOŠK Gabela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.40 0.60 Vitez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
GOŠK Gabela +0.20
Vitez +0.20
GOŠK Gabela +0.60
GOŠK Gabela +0.40
Ngang nhau
GOŠK Gabela +0.80
Ngang nhau
Vitez +0.40
GOŠK Gabela +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.20 0.80 GOŠK Gabela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.20 2.00 Vitez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
GOŠK Gabela tốt hơn
GOŠK Gabela tốt hơn
GOŠK Gabela tốt hơn
GOŠK Gabela tốt hơn
Ngang nhau
GOŠK Gabela tốt hơn
GOŠK Gabela tốt hơn
GOŠK Gabela tốt hơn
GOŠK Gabela tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

GOŠK Gabela
Vitez

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

GOŠK Gabela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vitez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.4 1 1 1.4 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1 1.2 0.8 1.6 1.2 2
Tổng bàn thắng/trận 2.2 2.6 1.8 2.6 2.6 2.6
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1st League - FBiH - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
GOŠK Gabela
Vitez

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

GOŠK Gabela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vitez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1st League - FBiH · FBiH

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Travnik 9 7 1 1 16:7 +9 22 W W W D L
2 Posušje 9 6 3 0 13:6 +7 21 W W D W W
3 Stupčanica Olovo 9 6 1 2 22:8 +14 19 L W L D W
4 Sloboda Tuzla 9 5 2 2 17:8 +9 17 D W W L W
5 GOŠK Gabela 9 5 1 3 13:8 +5 16 W L L D L
6 Igman Konjic 9 4 4 1 12:8 +4 16 W W D W D
7 TOŠK Tešanj 9 4 1 4 11:11 0 13 L W W W D
8 Jedinstvo Bihać 9 3 3 3 17:12 +5 12 D L L L W
9 Bratstvo Gračanica 9 2 5 2 11:12 -1 11 D D D L W
10 Budućnost Banovići 9 2 3 4 10:18 -8 9 D L D L W
11 Zvijezda Gradačac 9 2 2 5 7:8 -1 8 D L W D L
12 Tomislav 9 2 2 5 11:23 -12 8 W D D L W
13 Radnik Hadžići 9 2 1 6 6:12 -6 7 L L L W L
14 Rudar Kakanj 9 2 1 6 5:13 -8 7 L W D W L
15 Čapljina 9 2 1 6 9:19 -10 7 L L L W L
16 Vitez 9 1 3 5 6:13 -7 6 D L W L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sloboda Tuzla 4 4 0 0 12:2 +10 12
2 Posušje 4 4 0 0 6:1 +5 12
3 Stupčanica Olovo 4 3 1 0 13:3 +10 10
4 Travnik 4 3 1 0 8:2 +6 10
5 Igman Konjic 5 3 1 1 8:5 +3 10
6 Budućnost Banovići 5 2 3 0 7:5 +2 9
7 Zvijezda Gradačac 4 2 1 1 6:3 +3 7
8 Čapljina 5 2 1 2 9:8 +1 7
9 TOŠK Tešanj 5 2 1 2 5:4 +1 7
10 Tomislav 5 2 1 2 7:10 -3 7
11 Jedinstvo Bihać 4 2 0 2 9:3 +6 6
12 GOŠK Gabela 4 2 0 2 6:5 +1 6
13 Vitez 5 1 3 1 5:5 0 6
14 Bratstvo Gračanica 5 1 3 1 6:7 -1 6
15 Rudar Kakanj 5 1 1 3 3:5 -2 4
16 Radnik Hadžići 4 1 0 3 3:5 -2 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Travnik 5 4 0 1 8:5 +3 12
2 GOŠK Gabela 5 3 1 1 7:3 +4 10
3 Stupčanica Olovo 5 3 0 2 9:5 +4 9
4 Posušje 5 2 3 0 7:5 +2 9
5 Igman Konjic 4 1 3 0 4:3 +1 6
6 Jedinstvo Bihać 5 1 3 1 8:9 -1 6
7 TOŠK Tešanj 4 2 0 2 6:7 -1 6
8 Bratstvo Gračanica 4 1 2 1 5:5 0 5
9 Sloboda Tuzla 5 1 2 2 5:6 -1 5
10 Radnik Hadžići 5 1 1 3 3:7 -4 4
11 Rudar Kakanj 4 1 0 3 2:8 -6 3
12 Zvijezda Gradačac 5 0 1 4 1:5 -4 1
13 Tomislav 4 0 1 3 4:13 -9 1
14 Vitez 4 0 0 4 1:8 -7 0
15 Budućnost Banovići 4 0 0 4 3:13 -10 0
16 Čapljina 4 0 0 4 0:11 -11 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.