Radnik Hadžići vs Rudar Kakanj: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Radnik Hadžići
phong độ sân nhà
L W L L L
1st League - FBiH
Gradski stadion
Logo Rudar Kakanj
phong độ sân khách
L L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Radnik Hadžići
Rudar Kakanj

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Radnik Hadžići (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Kakanj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.00
1.00
1.00
1.44
1.60
1.25
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
1.11
0.00
2.50
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
2.67
2.90
2.38
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Radnik Hadžići (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Kakanj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W L L
L W L L L
L L L W L
vs
W D W L D
L L D W D
L L W L
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
O U U U O
U O O U O
vs
O U U U U
U U U U U
O U O U
Phong độ BTTS
N N N Y Y
Y N N N Y
N Y N N Y
vs
Y Y N N Y
N N Y N Y
N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.60 2.60 Radnik Hadžići (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.15 1.80 2.50 Rudar Kakanj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radnik Hadžići +0.45
Radnik Hadžići +0.80
Radnik Hadžići +0.10
Radnik Hadžići +0.45
Radnik Hadžići +0.80
Radnik Hadžići +0.10
Radnik Hadžići +0.45
Radnik Hadžići +0.80
Radnik Hadžići +0.10
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.00 0.80 Radnik Hadžići (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.65 0.80 0.50 Rudar Kakanj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radnik Hadžići +0.25
Radnik Hadžići +0.10
Radnik Hadžići +0.40
Radnik Hadžići +0.35
Radnik Hadžići +0.20
Radnik Hadžići +0.50
Radnik Hadžići +0.15
Ngang nhau
Radnik Hadžići +0.30
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.60 1.80 Radnik Hadžići (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.00 2.00 Rudar Kakanj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Kakanj tốt hơn
Rudar Kakanj tốt hơn
Radnik Hadžići tốt hơn
Rudar Kakanj tốt hơn
Rudar Kakanj tốt hơn
Radnik Hadžići tốt hơn
Rudar Kakanj tốt hơn
Rudar Kakanj tốt hơn
Radnik Hadžići tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Radnik Hadžići
Rudar Kakanj

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Radnik Hadžići (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Kakanj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1 0.8 0.65 0.8 0.5
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.6 1.8 1.5 1 2
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.6 2.6 2.15 1.8 2.5
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 33% 40% 25%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1st League - FBiH - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Radnik Hadžići
Rudar Kakanj

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Radnik Hadžići (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Kakanj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1st League - FBiH · FBiH

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Travnik 9 7 1 1 16:7 +9 22 W W W D L
2 Posušje 9 6 3 0 13:6 +7 21 W W D W W
3 Stupčanica Olovo 9 6 1 2 22:8 +14 19 L W L D W
4 Sloboda Tuzla 9 5 2 2 17:8 +9 17 D W W L W
5 GOŠK Gabela 9 5 1 3 13:8 +5 16 W L L D L
6 Igman Konjic 9 4 4 1 12:8 +4 16 W W D W D
7 TOŠK Tešanj 9 4 1 4 11:11 0 13 L W W W D
8 Jedinstvo Bihać 9 3 3 3 17:12 +5 12 D L L L W
9 Bratstvo Gračanica 9 2 5 2 11:12 -1 11 D D D L W
10 Budućnost Banovići 9 2 3 4 10:18 -8 9 D L D L W
11 Zvijezda Gradačac 9 2 2 5 7:8 -1 8 D L W D L
12 Tomislav 9 2 2 5 11:23 -12 8 W D D L W
13 Radnik Hadžići 9 2 1 6 6:12 -6 7 L L L W L
14 Rudar Kakanj 9 2 1 6 5:13 -8 7 L W D W L
15 Čapljina 9 2 1 6 9:19 -10 7 L L L W L
16 Vitez 9 1 3 5 6:13 -7 6 D L W L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sloboda Tuzla 4 4 0 0 12:2 +10 12
2 Posušje 4 4 0 0 6:1 +5 12
3 Stupčanica Olovo 4 3 1 0 13:3 +10 10
4 Travnik 4 3 1 0 8:2 +6 10
5 Igman Konjic 5 3 1 1 8:5 +3 10
6 Budućnost Banovići 5 2 3 0 7:5 +2 9
7 Zvijezda Gradačac 4 2 1 1 6:3 +3 7
8 Čapljina 5 2 1 2 9:8 +1 7
9 TOŠK Tešanj 5 2 1 2 5:4 +1 7
10 Tomislav 5 2 1 2 7:10 -3 7
11 Jedinstvo Bihać 4 2 0 2 9:3 +6 6
12 GOŠK Gabela 4 2 0 2 6:5 +1 6
13 Vitez 5 1 3 1 5:5 0 6
14 Bratstvo Gračanica 5 1 3 1 6:7 -1 6
15 Rudar Kakanj 5 1 1 3 3:5 -2 4
16 Radnik Hadžići 4 1 0 3 3:5 -2 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Travnik 5 4 0 1 8:5 +3 12
2 GOŠK Gabela 5 3 1 1 7:3 +4 10
3 Stupčanica Olovo 5 3 0 2 9:5 +4 9
4 Posušje 5 2 3 0 7:5 +2 9
5 Igman Konjic 4 1 3 0 4:3 +1 6
6 Jedinstvo Bihać 5 1 3 1 8:9 -1 6
7 TOŠK Tešanj 4 2 0 2 6:7 -1 6
8 Bratstvo Gračanica 4 1 2 1 5:5 0 5
9 Sloboda Tuzla 5 1 2 2 5:6 -1 5
10 Radnik Hadžići 5 1 1 3 3:7 -4 4
11 Rudar Kakanj 4 1 0 3 2:8 -6 3
12 Zvijezda Gradačac 5 0 1 4 1:5 -4 1
13 Tomislav 4 0 1 3 4:13 -9 1
14 Vitez 4 0 0 4 1:8 -7 0
15 Budućnost Banovići 4 0 0 4 3:13 -10 0
16 Čapljina 4 0 0 4 0:11 -11 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.