BSK Banja Luka vs FK Sarajevo: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo BSK Banja Luka
phong độ sân nhà
W L W D D
Premijer Liga
Stadion Čaire
Logo FK Sarajevo
phong độ sân khách
W L L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

BSK Banja Luka
FK Sarajevo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

BSK Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Sarajevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
2.60
0.30
2.80
4.00
1.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
0.50
0.00
1.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
2.05
1.50
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

BSK Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Sarajevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D D L D
W L W D D
L L L D L
vs
L W D D W
W L W W W
W L L D D
Phong độ Trên 2.5
O U O U U
U U O O U
O U O U U
vs
U U U U U
U U U U U
O U U U U
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
N N Y Y Y
Y N Y Y N
vs
N N N Y N
N N N N N
Y N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.60 2.40 BSK Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.40 1.60 FK Sarajevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
BSK Banja Luka +1.50
BSK Banja Luka +1.60
BSK Banja Luka +1.40
BSK Banja Luka +2.10
BSK Banja Luka +2.20
BSK Banja Luka +2.00
BSK Banja Luka +0.90
BSK Banja Luka +1.00
BSK Banja Luka +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.30 2.00 0.60 BSK Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.20 0.60 FK Sarajevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
BSK Banja Luka +0.40
BSK Banja Luka +0.10
BSK Banja Luka +0.70
BSK Banja Luka +1.10
BSK Banja Luka +0.80
BSK Banja Luka +1.40
FK Sarajevo +0.30
FK Sarajevo +0.60
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.60 1.80 BSK Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.20 1.00 FK Sarajevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Sarajevo tốt hơn
FK Sarajevo tốt hơn
FK Sarajevo tốt hơn
FK Sarajevo tốt hơn
FK Sarajevo tốt hơn
FK Sarajevo tốt hơn
FK Sarajevo tốt hơn
FK Sarajevo tốt hơn
FK Sarajevo tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

BSK Banja Luka
FK Sarajevo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

BSK Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Sarajevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 2 0.6 0.9 1.2 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.6 1.8 0.6 0.2 1
Tổng bàn thắng/trận 3 3.6 2.4 1.5 1.4 1.6
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 20% 0% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 50% 80% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premijer Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
BSK Banja Luka
FK Sarajevo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

BSK Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Sarajevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
BSK Banja Luka
FK Sarajevo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

BSK Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Sarajevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premijer Liga · Premier Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Zrinjski 11 10 0 1 27:7 +20 30 L W W W W
2 Borac Banja Luka 10 8 1 1 19:7 +12 25 W W W W W
3 FK Sarajevo 11 5 3 3 9:6 +3 18 L W D D W
4 Siroki Brijeg 11 3 5 3 11:11 0 14 D L D W D
5 Zeljeznicar Sarajevo 11 3 4 4 12:15 -3 13 D D L D L
6 BSK Banja Luka 11 3 3 5 16:19 -3 12 D D L D W
7 Čelik 11 2 4 5 11:15 -4 10 W D D L D
8 Sloga Doboj 11 2 3 6 7:17 -10 9 L L L L L
9 Radnik Bijeljina 11 1 5 5 16:22 -6 8 L D W D L
10 Velež 10 2 2 6 8:17 -9 8 L W L D L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Borac Banja Luka 6 6 0 0 12:1 +11 18
2 Zrinjski 6 6 0 0 12:3 +9 18
3 FK Sarajevo 6 4 1 1 6:1 +5 13
4 Zeljeznicar Sarajevo 5 3 2 0 9:4 +5 11
5 BSK Banja Luka 5 2 2 1 10:8 +2 8
6 Velež 5 2 2 1 6:4 +2 8
7 Čelik 5 2 1 2 7:7 0 7
8 Siroki Brijeg 6 1 3 2 6:7 -1 6
9 Radnik Bijeljina 5 1 2 2 8:11 -3 5
10 Sloga Doboj 5 0 2 3 4:10 -6 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Zrinjski 5 4 0 1 15:4 +11 12
2 Siroki Brijeg 5 2 2 1 5:4 +1 8
3 Borac Banja Luka 4 2 1 1 7:6 +1 7
4 Sloga Doboj 6 2 1 3 3:7 -4 7
5 FK Sarajevo 5 1 2 2 3:5 -2 5
6 BSK Banja Luka 6 1 1 4 6:11 -5 4
7 Radnik Bijeljina 6 0 3 3 8:11 -3 3
8 Čelik 6 0 3 3 4:8 -4 3
9 Zeljeznicar Sarajevo 6 0 2 4 3:11 -8 2
10 Velež 5 0 0 5 2:13 -11 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

BSK Banja Luka

Đội hình của đội này sẽ hiển thị tại đây khi được công bố.

FK Sarajevo

4-2-3-1
31 Ivan Banić
22 Amar Beganović
6 Jovan Ivanišević
30 Luka Dajčer
70 Selmir Pidro
38 Souleymane Méité
24 Filip Živković
9 Leo Mikić
20 Agon Elezi
7 Ivan Šarić
19 Ricardo Caraballo

Dự bị

  • 13Sanin MusijaG
  • 17Filip KosiD
  • 18Matija GlogovacD
  • 27Luka HujberD
  • 8Antonio GalešićM
  • 11Francis KyeremehM
  • 32Vedad LetoM
  • 35Sergej IgnatkovM
  • 59Gojko CimirotM
  • 77Mihael KuprešakM
  • 99Bartol BarišićF